Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 18,954,378 | 1,749,600 | 536,009 | 21,239,987 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 18,963,145 | 931,200 | 669,237 | 20,563,582 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 19,967,010 | 6,200,519 | 8,246,147 | 34,413,676 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 18,954,378 | 1,749,600 | 536,009 | 21,239,987 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 18,963,145 | 931,200 | 669,237 | 20,563,582 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 19,967,010 | 6,200,519 | 8,246,147 | 34,413,676 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước |
| tấn |
| 20,451,510 |
| 5,314,730 |
| 2,959,915 |
| 28,726,155 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 83,673 | 65,132 | 0 | 148,805 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 21,866,266 | 4,463,881 | 1,115,701 | 27,445,848 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18,361,150 | 3,062,400 | 105,930 | 21,529,480 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,949,060 | 2,541,600 | 523,963 | 22,014,623 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,920,460 | 2,097,600 | 481,591 | 21,499,651 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18,361,150 | 3,352,800 | 105,930 | 21,819,880 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,949,060 | 2,268,000 | 559,258 | 21,776,318 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,920,460 | 1,826,400 | 516,886 | 21,263,746 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 331,523 | 187,200 | 11,006 | 529,729 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 469,211 | 192,000 | 13,514 | 674,725 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 551,402 | 196,800 | 13,514 | 761,716 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 365,316 | 268,800 | 10,107 | 644,223 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 489,228 | 276,000 | 10,107 | 775,335 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 567,027 | 288,000 | 10,107 | 865,134 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 369,006 | 336,000 | 10,427 | 715,433 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 492,919 | 350,400 | 10,427 | 853,746 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 570,718 | 355,200 | 10,427 | 936,345 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 347,483 | 177,600 | 16,321 | 541,404 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 344,937 | 177,600 | 16,321 | 538,858 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 355,640 | 187,200 | 19,958 | 562,798 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 352,560 | 187,200 | 19,958 | 559,718 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 371,952 | 201,600 | 27,029 | 600,581 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 367,805 | 201,600 | 27,029 | 596,434 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 388,265 | 208,800 | 33,786 | 630,851 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 383,050 | 208,800 | 33,786 | 625,636 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 359,731 | 259,200 | 10,410 | 629,341 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 356,338 | 259,200 | 10,410 | 625,948 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 367,189 | 268,800 | 12,104 | 648,093 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 363,305 | 268,800 | 12,104 | 644,209 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 382,783 | 290,400 | 14,757 | 687,940 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 377,872 | 290,400 | 14,757 | 683,029 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 398,377 | 304,800 | 17,938 | 721,115 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 392,439 | 304,800 | 17,938 | 715,177 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 359,731 | 297,600 | 10,410 | 667,741 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 356,338 | 297,600 | 10,410 | 664,348 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 367,189 | 336,000 | 15,604 | 718,793 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 363,305 | 336,000 | 15,604 | 714,909 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 382,783 | 367,200 | 16,243 | 766,226 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 377,872 | 367,200 | 16,243 | 761,315 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 398,377 | 376,800 | 19,743 | 794,920 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 392,439 | 376,800 | 19,743 | 788,982 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,520 | 16,800 | 0 | 64,320 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 8,560,901 | 1,591,200 | 269,443 | 10,421,544 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 8,560,901 | 1,752,000 | 388,048 | 10,700,949 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 8,560,901 | 1,915,200 | 524,631 | 11,000,732 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 578,427 | 7,128,000 | 0 | 7,706,427 |
| tấn |
| 20,451,510 |
| 5,314,730 |
| 2,959,915 |
| 28,726,155 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 83,673 | 65,132 | 0 | 148,805 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 21,866,266 | 4,463,881 | 1,115,701 | 27,445,848 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18,361,150 | 3,062,400 | 105,930 | 21,529,480 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,949,060 | 2,541,600 | 523,963 | 22,014,623 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,920,460 | 2,097,600 | 481,591 | 21,499,651 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18,361,150 | 3,352,800 | 105,930 | 21,819,880 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,949,060 | 2,268,000 | 559,258 | 21,776,318 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,920,460 | 1,826,400 | 516,886 | 21,263,746 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 331,523 | 187,200 | 11,006 | 529,729 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 469,211 | 192,000 | 13,514 | 674,725 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 551,402 | 196,800 | 13,514 | 761,716 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 365,316 | 268,800 | 10,107 | 644,223 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 489,228 | 276,000 | 10,107 | 775,335 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 567,027 | 288,000 | 10,107 | 865,134 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 369,006 | 336,000 | 10,427 | 715,433 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 492,919 | 350,400 | 10,427 | 853,746 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 570,718 | 355,200 | 10,427 | 936,345 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 347,483 | 177,600 | 16,321 | 541,404 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 344,937 | 177,600 | 16,321 | 538,858 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 355,640 | 187,200 | 19,958 | 562,798 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 352,560 | 187,200 | 19,958 | 559,718 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 371,952 | 201,600 | 27,029 | 600,581 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 367,805 | 201,600 | 27,029 | 596,434 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 388,265 | 208,800 | 33,786 | 630,851 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 383,050 | 208,800 | 33,786 | 625,636 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 359,731 | 259,200 | 10,410 | 629,341 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 356,338 | 259,200 | 10,410 | 625,948 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 367,189 | 268,800 | 12,104 | 648,093 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 363,305 | 268,800 | 12,104 | 644,209 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 382,783 | 290,400 | 14,757 | 687,940 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 377,872 | 290,400 | 14,757 | 683,029 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 398,377 | 304,800 | 17,938 | 721,115 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 392,439 | 304,800 | 17,938 | 715,177 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 359,731 | 297,600 | 10,410 | 667,741 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 356,338 | 297,600 | 10,410 | 664,348 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 367,189 | 336,000 | 15,604 | 718,793 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 363,305 | 336,000 | 15,604 | 714,909 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 382,783 | 367,200 | 16,243 | 766,226 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 377,872 | 367,200 | 16,243 | 761,315 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 398,377 | 376,800 | 19,743 | 794,920 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 392,439 | 376,800 | 19,743 | 788,982 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,520 | 16,800 | 0 | 64,320 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 8,560,901 | 1,591,200 | 269,443 | 10,421,544 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 8,560,901 | 1,752,000 | 388,048 | 10,700,949 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 8,560,901 | 1,915,200 | 524,631 | 11,000,732 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 578,427 | 7,128,000 | 0 | 7,706,427 |