Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 73,710 | 691,547 | 1,224,065 | 1,989,322 | |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 73,710 | 830,424 | 2,475,763 | 3,379,897 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 73,710 | 1,074,166 | 2,870,191 | 4,018,067 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 73,710 | 691,547 | 1,224,065 | 1,989,322 | |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 73,710 | 830,424 | 2,475,763 | 3,379,897 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 73,710 | 1,074,166 | 2,870,191 | 4,018,067 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm |
| 73,710 |
| 1,289,566 |
| 5,605,084 |
| 6,968,360 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 73,710 | 1,247,052 | 3,582,913 | 4,903,675 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 73,710 | 1,496,463 | 7,127,550 | 8,697,723 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 113,400 | 1,626,837 | 2,090,422 | 3,830,659 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 77,220 | 39,079 | 262,196 | 378,495 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 95,040 | 57,316 | 502,310 | 654,666 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 118,800 | 72,947 | 702,008 | 893,755 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 38,610 | 31,263 | 118,963 | 188,836 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m | 47,520 | 41,684 | 182,710 | 271,914 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 59,400 | 46,895 | 265,213 | 371,508 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 109,421 | 132,650 | 242,071 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 138,079 | 189,013 | 327,092 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 166,737 | 330,927 | 497,664 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 130,263 | 321,036 | 451,299 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 164,131 | 448,456 | 612,587 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 198,000 | 730,690 | 928,690 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1,717,556 | 6,513,150 | 20,351,264 | 28,581,970 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1,717,556 | 9,118,410 | 28,271,370 | 39,107,336 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 1,717,556 | 10,421,040 | 29,890,618 | 42,029,214 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,809,870 | 6,142,395 | 7,952,265 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 75,060 | 159,149 | 234,209 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 75,060 | 208,754 | 283,814 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 75,060 | 287,721 | 362,781 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 93,825 | 187,000 | 280,825 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 93,825 | 245,286 | 339,111 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 93,825 | 338,072 | 431,897 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 21,215 | 21,215 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 33,170 | 33,170 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 42,678 | 42,678 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 4,892,330 | 1,946,400 | 0 | 6,838,730 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4,619,184 | 2,500,800 | 0 | 7,119,984 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 4,782,812 | 2,570,400 | 0 | 7,353,212 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 4,046,200 | 2,803,200 | 0 | 6,849,400 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 3,996,768 | 2,025,600 | 0 | 6,022,368 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 3,940,260 | 2,167,200 | 0 | 6,107,460 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 3,581,905 | 2,342,400 | 0 | 5,924,305 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,688,665 | 2,551,200 | 0 | 6,239,865 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 4,562,935 | 2,577,600 | 0 | 7,140,535 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 4,834,750 | 2,769,600 | 0 | 7,604,350 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 3,428,844 | 2,428,800 | 0 | 5,857,644 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 3,691,880 | 2,390,400 | 0 | 6,082,280 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 3,965,455 | 2,750,400 | 0 | 6,715,855 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,909,140 | 2,688,000 | 0 | 6,597,140 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,676,112 | 2,277,600 | 0 | 5,953,712 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,980,343 | 2,731,200 | 0 | 6,711,543 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,909,140 | 2,731,200 | 0 | 6,640,340 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,795,863 | 2,671,200 | 0 | 6,467,063 |
| 73,710 |
| 1,289,566 |
| 5,605,084 |
| 6,968,360 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 73,710 | 1,247,052 | 3,582,913 | 4,903,675 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 73,710 | 1,496,463 | 7,127,550 | 8,697,723 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 113,400 | 1,626,837 | 2,090,422 | 3,830,659 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 77,220 | 39,079 | 262,196 | 378,495 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 95,040 | 57,316 | 502,310 | 654,666 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 118,800 | 72,947 | 702,008 | 893,755 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 38,610 | 31,263 | 118,963 | 188,836 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m | 47,520 | 41,684 | 182,710 | 271,914 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 59,400 | 46,895 | 265,213 | 371,508 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 109,421 | 132,650 | 242,071 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 138,079 | 189,013 | 327,092 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 166,737 | 330,927 | 497,664 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 130,263 | 321,036 | 451,299 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 164,131 | 448,456 | 612,587 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 198,000 | 730,690 | 928,690 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1,717,556 | 6,513,150 | 20,351,264 | 28,581,970 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1,717,556 | 9,118,410 | 28,271,370 | 39,107,336 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 1,717,556 | 10,421,040 | 29,890,618 | 42,029,214 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,809,870 | 6,142,395 | 7,952,265 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 75,060 | 159,149 | 234,209 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 75,060 | 208,754 | 283,814 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 75,060 | 287,721 | 362,781 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 93,825 | 187,000 | 280,825 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 93,825 | 245,286 | 339,111 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 93,825 | 338,072 | 431,897 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 21,215 | 21,215 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 33,170 | 33,170 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 42,678 | 42,678 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 4,892,330 | 1,946,400 | 0 | 6,838,730 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4,619,184 | 2,500,800 | 0 | 7,119,984 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 4,782,812 | 2,570,400 | 0 | 7,353,212 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 4,046,200 | 2,803,200 | 0 | 6,849,400 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 3,996,768 | 2,025,600 | 0 | 6,022,368 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 3,940,260 | 2,167,200 | 0 | 6,107,460 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 3,581,905 | 2,342,400 | 0 | 5,924,305 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,688,665 | 2,551,200 | 0 | 6,239,865 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 4,562,935 | 2,577,600 | 0 | 7,140,535 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 4,834,750 | 2,769,600 | 0 | 7,604,350 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 3,428,844 | 2,428,800 | 0 | 5,857,644 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 3,691,880 | 2,390,400 | 0 | 6,082,280 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 3,965,455 | 2,750,400 | 0 | 6,715,855 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,909,140 | 2,688,000 | 0 | 6,597,140 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,676,112 | 2,277,600 | 0 | 5,953,712 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,980,343 | 2,731,200 | 0 | 6,711,543 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,909,140 | 2,731,200 | 0 | 6,640,340 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,795,863 | 2,671,200 | 0 | 6,467,063 |