Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18,771 | 35,171 | 1,392 | 55,334 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 23,172 | 35,171 | 1,392 | 59,735 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21,245 | 35,171 | 1,392 | 57,808 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 26,211 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18,771 | 35,171 | 1,392 | 55,334 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 23,172 | 35,171 | 1,392 | 59,735 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21,245 | 35,171 | 1,392 | 57,808 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 26,211 |
| 35,171 |
| 1,392 |
| 62,774 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23,800 | 35,171 | 1,392 | 60,363 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 28,909 | 35,171 | 1,392 | 65,472 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 26,141 | 35,171 | 1,392 | 62,704 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 28,367 | 35,171 | 1,392 | 64,930 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 24,529 | 396,000 | 0 | 420,529 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 40,157 | 721,657 | 0 | 761,814 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 26,459 | 104,210 | 835 | 131,504 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 34,733 | 117,237 | 835 | 152,805 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 53,894 | 40,800 | 0 | 94,694 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 52,136 | 40,800 | 0 | 92,936 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 72,287 | 48,000 | 0 | 120,287 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 70,517 | 48,000 | 0 | 118,517 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,958 | 46,895 | 835 | 183,688 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,352 | 46,895 | 835 | 182,082 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,858 | 46,895 | 835 | 183,588 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,252 | 46,895 | 835 | 181,982 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,808 | 44,289 | 835 | 180,932 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,202 | 44,289 | 835 | 179,326 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,701 | 44,289 | 835 | 180,825 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,095 | 44,289 | 835 | 179,219 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,691 | 39,079 | 974 | 181,744 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 140,085 | 39,079 | 974 | 180,138 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,584 | 39,079 | 1,113 | 181,776 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,978 | 39,079 | 1,113 | 180,170 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,528 | 39,079 | 1,113 | 181,720 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,922 | 39,079 | 1,113 | 180,114 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,472 | 36,474 | 1,113 | 179,059 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,866 | 36,474 | 1,113 | 177,453 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,415 | 31,263 | 1,113 | 173,791 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,810 | 31,263 | 1,113 | 172,186 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 80,742 | 52,105 | 0 | 132,847 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 79,709 | 52,105 | 0 | 131,814 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 77,571 | 57,316 | 0 | 134,887 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 207,024 | 83,368 | 4,173 | 294,565 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 205,403 | 83,368 | 4,173 | 292,944 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 207,024 | 106,816 | 5,563 | 319,403 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 205,403 | 106,816 | 5,563 | 317,782 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 166,723 | 48,000 | 0 | 214,723 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 164,593 | 48,000 | 0 | 212,593 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 110,724 | 43,200 | 0 | 153,924 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 108,788 | 43,200 | 0 | 151,988 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 64,680 | 40,800 | 0 | 105,480 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 62,679 | 40,800 | 0 | 103,479 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 93,420 | 39,079 | 0 | 132,499 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 91,822 | 39,079 | 0 | 130,901 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,355 | 41,684 | 0 | 177,039 |
| 35,171 |
| 1,392 |
| 62,774 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23,800 | 35,171 | 1,392 | 60,363 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 28,909 | 35,171 | 1,392 | 65,472 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 26,141 | 35,171 | 1,392 | 62,704 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 28,367 | 35,171 | 1,392 | 64,930 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 24,529 | 396,000 | 0 | 420,529 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 40,157 | 721,657 | 0 | 761,814 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 26,459 | 104,210 | 835 | 131,504 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 34,733 | 117,237 | 835 | 152,805 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 53,894 | 40,800 | 0 | 94,694 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 52,136 | 40,800 | 0 | 92,936 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 72,287 | 48,000 | 0 | 120,287 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 70,517 | 48,000 | 0 | 118,517 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,958 | 46,895 | 835 | 183,688 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,352 | 46,895 | 835 | 182,082 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,858 | 46,895 | 835 | 183,588 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,252 | 46,895 | 835 | 181,982 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,808 | 44,289 | 835 | 180,932 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,202 | 44,289 | 835 | 179,326 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,701 | 44,289 | 835 | 180,825 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,095 | 44,289 | 835 | 179,219 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,691 | 39,079 | 974 | 181,744 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 140,085 | 39,079 | 974 | 180,138 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,584 | 39,079 | 1,113 | 181,776 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,978 | 39,079 | 1,113 | 180,170 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,528 | 39,079 | 1,113 | 181,720 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,922 | 39,079 | 1,113 | 180,114 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,472 | 36,474 | 1,113 | 179,059 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,866 | 36,474 | 1,113 | 177,453 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,415 | 31,263 | 1,113 | 173,791 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,810 | 31,263 | 1,113 | 172,186 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 80,742 | 52,105 | 0 | 132,847 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 79,709 | 52,105 | 0 | 131,814 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 77,571 | 57,316 | 0 | 134,887 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 207,024 | 83,368 | 4,173 | 294,565 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 205,403 | 83,368 | 4,173 | 292,944 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 207,024 | 106,816 | 5,563 | 319,403 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 205,403 | 106,816 | 5,563 | 317,782 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 166,723 | 48,000 | 0 | 214,723 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 164,593 | 48,000 | 0 | 212,593 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 110,724 | 43,200 | 0 | 153,924 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 108,788 | 43,200 | 0 | 151,988 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 64,680 | 40,800 | 0 | 105,480 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 62,679 | 40,800 | 0 | 103,479 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 93,420 | 39,079 | 0 | 132,499 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 91,822 | 39,079 | 0 | 130,901 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 135,355 | 41,684 | 0 | 177,039 |