Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 123,605 | 104,210 | 2,782 | 230,597 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 123,605 | 99,000 | 2,782 | 225,387 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 123,605 | 125,052 | 2,782 | 251,439 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 123,605 | 104,210 | 2,782 | 230,597 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 123,605 | 99,000 | 2,782 | 225,387 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 123,605 | 125,052 | 2,782 | 251,439 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 |
| m2 |
| 123,605 |
| 109,421 |
| 2,782 |
| 235,808 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 123,605 | 93,789 | 2,782 | 220,176 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 123,605 | 96,395 | 2,782 | 222,782 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 890,350 | 148,500 | 7,650 | 1,046,500 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 940,172 | 125,052 | 7,302 | 1,072,526 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 855,189 | 270,947 | 7,650 | 1,133,786 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 852,896 | 270,947 | 7,650 | 1,131,493 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 732,189 | 255,315 | 7,302 | 994,806 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 729,896 | 255,315 | 7,302 | 992,513 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 608,933 | 237,079 | 7,302 | 853,314 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 606,640 | 237,079 | 7,302 | 851,021 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 658,492 | 270,947 | 7,650 | 937,089 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 656,199 | 270,947 | 7,650 | 934,796 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 556,197 | 255,315 | 7,302 | 818,814 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 553,904 | 255,315 | 7,302 | 816,521 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 432,940 | 237,079 | 7,302 | 677,321 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 430,647 | 237,079 | 7,302 | 675,028 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 11,685 | 17,716 | 1,114 | 30,515 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 11,122 | 17,716 | 1,114 | 29,952 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 14,137 | 17,716 | 1,114 | 32,967 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 13,101 | 17,716 | 1,114 | 31,931 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 16,229 | 17,716 | 1,114 | 35,059 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 14,859 | 17,716 | 1,114 | 33,689 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 18,388 | 17,716 | 1,114 | 37,218 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 16,675 | 17,716 | 1,114 | 35,505 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 20,306 | 17,716 | 1,114 | 39,136 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 18,338 | 17,716 | 1,114 | 37,168 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 19,920 | 17,716 | 1,114 | 38,750 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 16,359 | 27,616 | 1,392 | 45,367 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 15,570 | 27,616 | 1,392 | 44,578 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 19,792 | 27,616 | 1,392 | 48,800 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18,341 | 27,616 | 1,392 | 47,349 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22,720 | 27,616 | 1,392 | 51,728 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 20,802 | 27,616 | 1,392 | 49,810 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 25,743 | 27,616 | 1,392 | 54,751 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23,344 | 27,616 | 1,392 | 52,352 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 28,428 | 27,616 | 1,392 | 57,436 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 25,674 | 27,616 | 1,392 | 54,682 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 27,889 | 27,616 | 1,392 | 56,897 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 12,022 | 23,708 | 1,114 | 36,844 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 11,459 | 23,708 | 1,114 | 36,281 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 14,474 | 23,708 | 1,114 | 39,296 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 13,438 | 23,708 | 1,114 | 38,260 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 16,566 | 23,708 | 1,114 | 41,388 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 15,196 | 23,708 | 1,114 | 40,018 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 18,725 | 23,708 | 1,114 | 43,547 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 17,012 | 23,708 | 1,114 | 41,834 |
| m2 |
| 123,605 |
| 109,421 |
| 2,782 |
| 235,808 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 123,605 | 93,789 | 2,782 | 220,176 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 123,605 | 96,395 | 2,782 | 222,782 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 890,350 | 148,500 | 7,650 | 1,046,500 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 940,172 | 125,052 | 7,302 | 1,072,526 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 855,189 | 270,947 | 7,650 | 1,133,786 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 852,896 | 270,947 | 7,650 | 1,131,493 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 732,189 | 255,315 | 7,302 | 994,806 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 729,896 | 255,315 | 7,302 | 992,513 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 608,933 | 237,079 | 7,302 | 853,314 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 606,640 | 237,079 | 7,302 | 851,021 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 658,492 | 270,947 | 7,650 | 937,089 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 656,199 | 270,947 | 7,650 | 934,796 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 556,197 | 255,315 | 7,302 | 818,814 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 553,904 | 255,315 | 7,302 | 816,521 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 432,940 | 237,079 | 7,302 | 677,321 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 430,647 | 237,079 | 7,302 | 675,028 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 11,685 | 17,716 | 1,114 | 30,515 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 11,122 | 17,716 | 1,114 | 29,952 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 14,137 | 17,716 | 1,114 | 32,967 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 13,101 | 17,716 | 1,114 | 31,931 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 16,229 | 17,716 | 1,114 | 35,059 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 14,859 | 17,716 | 1,114 | 33,689 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 18,388 | 17,716 | 1,114 | 37,218 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 16,675 | 17,716 | 1,114 | 35,505 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 20,306 | 17,716 | 1,114 | 39,136 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 18,338 | 17,716 | 1,114 | 37,168 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 19,920 | 17,716 | 1,114 | 38,750 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 16,359 | 27,616 | 1,392 | 45,367 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 15,570 | 27,616 | 1,392 | 44,578 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 19,792 | 27,616 | 1,392 | 48,800 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18,341 | 27,616 | 1,392 | 47,349 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22,720 | 27,616 | 1,392 | 51,728 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 20,802 | 27,616 | 1,392 | 49,810 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 25,743 | 27,616 | 1,392 | 54,751 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23,344 | 27,616 | 1,392 | 52,352 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 28,428 | 27,616 | 1,392 | 57,436 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 25,674 | 27,616 | 1,392 | 54,682 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 27,889 | 27,616 | 1,392 | 56,897 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 12,022 | 23,708 | 1,114 | 36,844 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 11,459 | 23,708 | 1,114 | 36,281 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 14,474 | 23,708 | 1,114 | 39,296 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 13,438 | 23,708 | 1,114 | 38,260 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 16,566 | 23,708 | 1,114 | 41,388 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 15,196 | 23,708 | 1,114 | 40,018 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 18,725 | 23,708 | 1,114 | 43,547 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 17,012 | 23,708 | 1,114 | 41,834 |