Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,555 | 23,555 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,194 | 16,194 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,848 | 24,848 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,555 | 23,555 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,194 | 16,194 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,848 | 24,848 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km |
| 10tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 19,114 |
| 19,114 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,469 | 11,469 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,349 | 19,349 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,585 | 16,585 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,292 | 8,292 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45,638 | 45,638 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 33,861 | 33,861 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,083 | 22,083 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,317 | 36,317 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,760 | 26,760 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,937 | 22,937 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 13,821 | 13,821 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,333 | 35,333 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,500 | 26,500 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,194 | 16,194 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,671 | 28,671 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,026 | 21,026 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,469 | 11,469 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,585 | 16,585 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,292 | 8,292 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,333 | 35,333 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 27,972 | 27,972 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,083 | 22,083 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,583 | 30,583 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,848 | 24,848 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,114 | 19,114 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,585 | 16,585 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38,277 | 38,277 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,916 | 30,916 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 25,027 | 25,027 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 34,406 | 34,406 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,671 | 28,671 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,937 | 22,937 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,934 | 35,934 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,805 | 36,805 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 29,444 | 29,444 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,555 | 23,555 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32,494 | 32,494 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,760 | 26,760 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,026 | 21,026 |
| 10tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 19,114 |
| 19,114 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,469 | 11,469 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,349 | 19,349 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,585 | 16,585 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,292 | 8,292 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45,638 | 45,638 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 33,861 | 33,861 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,083 | 22,083 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,317 | 36,317 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,760 | 26,760 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,937 | 22,937 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 13,821 | 13,821 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,333 | 35,333 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,500 | 26,500 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,194 | 16,194 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,671 | 28,671 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,026 | 21,026 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,469 | 11,469 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,585 | 16,585 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,292 | 8,292 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,333 | 35,333 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 27,972 | 27,972 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,083 | 22,083 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,583 | 30,583 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,848 | 24,848 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,114 | 19,114 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,585 | 16,585 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38,277 | 38,277 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,916 | 30,916 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 25,027 | 25,027 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 34,406 | 34,406 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,671 | 28,671 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,937 | 22,937 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,934 | 35,934 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,877 | 24,877 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,805 | 36,805 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 29,444 | 29,444 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,555 | 23,555 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32,494 | 32,494 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,760 | 26,760 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,026 | 21,026 |