Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25,820 | 25,820 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69,487 | 69,487 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51,093 | 51,093 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25,820 | 25,820 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69,487 | 69,487 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51,093 | 51,093 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 32,700 |
| 32,700 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 58,771 | 58,771 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42,315 | 42,315 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28,210 | 28,210 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54,043 | 54,043 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,532 | 40,532 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24,319 | 24,319 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47,952 | 47,952 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,198 | 33,198 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22,132 | 22,132 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 111,887 | 111,887 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 80,971 | 80,971 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 54,471 | 54,471 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 93,659 | 93,659 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 68,811 | 68,811 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 43,963 | 43,963 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 77,396 | 77,396 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55,283 | 55,283 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38,698 | 38,698 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 158,997 | 158,997 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 114,832 | 114,832 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 78,027 | 78,027 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 137,622 | 137,622 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97,482 | 97,482 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66,900 | 66,900 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 118,858 | 118,858 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 80,160 | 80,160 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55,283 | 55,283 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 132,498 | 132,498 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97,165 | 97,165 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66,249 | 66,249 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 112,774 | 112,774 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 82,191 | 82,191 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 59,254 | 59,254 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 91,216 | 91,216 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66,339 | 66,339 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 46,990 | 46,990 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 63,305 | 63,305 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45,638 | 45,638 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,916 | 30,916 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 51,608 | 51,608 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,317 | 36,317 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,848 | 24,848 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 44,226 | 44,226 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,113 | 22,113 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32,388 | 32,388 |
| 0 |
| 0 |
| 32,700 |
| 32,700 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 58,771 | 58,771 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42,315 | 42,315 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28,210 | 28,210 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54,043 | 54,043 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,532 | 40,532 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24,319 | 24,319 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47,952 | 47,952 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,198 | 33,198 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22,132 | 22,132 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 111,887 | 111,887 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 80,971 | 80,971 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 54,471 | 54,471 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 93,659 | 93,659 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 68,811 | 68,811 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 43,963 | 43,963 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 77,396 | 77,396 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55,283 | 55,283 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38,698 | 38,698 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 158,997 | 158,997 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 114,832 | 114,832 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 78,027 | 78,027 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 137,622 | 137,622 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97,482 | 97,482 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66,900 | 66,900 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 118,858 | 118,858 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 80,160 | 80,160 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55,283 | 55,283 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 132,498 | 132,498 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97,165 | 97,165 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66,249 | 66,249 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 112,774 | 112,774 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 82,191 | 82,191 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 59,254 | 59,254 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 91,216 | 91,216 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66,339 | 66,339 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 46,990 | 46,990 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 63,305 | 63,305 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45,638 | 45,638 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,916 | 30,916 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 51,608 | 51,608 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,317 | 36,317 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,848 | 24,848 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 44,226 | 44,226 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,405 | 30,405 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,113 | 22,113 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32,388 | 32,388 |