Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 417,600 | 14,756 | 844,778 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 417,600 | 14,756 | 834,085 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 522,581 | 417,600 | 14,756 | 954,937 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 417,600 | 14,756 | 844,778 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 417,600 | 14,756 | 834,085 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 522,581 | 417,600 | 14,756 | 954,937 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 499,812 |
| 417,600 |
| 14,756 |
| 932,168 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 417,600 | 14,756 | 894,030 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 417,600 | 14,756 | 944,689 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 417,600 | 14,756 | 894,451 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 417,600 | 14,756 | 873,931 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542,701 | 417,600 | 14,756 | 975,057 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 521,212 | 417,600 | 14,756 | 953,568 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 417,600 | 14,756 | 927,274 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 417,600 | 14,756 | 979,825 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 417,600 | 14,756 | 934,656 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 417,600 | 14,756 | 907,812 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 559,669 | 417,600 | 14,756 | 992,025 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 540,982 | 417,600 | 14,756 | 973,338 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 417,600 | 14,756 | 956,810 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 417,600 | 14,756 | 1,016,108 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 417,600 | 14,756 | 974,869 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 417,600 | 14,756 | 942,249 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,565 | 417,600 | 14,756 | 991,921 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 417,600 | 14,756 | 987,318 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 417,600 | 14,756 | 1,048,322 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 417,600 | 14,756 | 974,662 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 417,600 | 14,756 | 1,015,269 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 417,600 | 14,756 | 1,041,850 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 494,400 | 14,756 | 980,289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 494,400 | 14,756 | 921,578 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 494,400 | 14,756 | 910,885 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 494,400 | 14,756 | 970,830 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 494,400 | 14,756 | 1,021,489 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 494,400 | 14,756 | 971,251 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 494,400 | 14,756 | 950,731 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 494,400 | 14,756 | 1,004,074 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 494,400 | 14,756 | 1,056,625 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 494,400 | 14,756 | 1,011,456 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 494,400 | 14,756 | 984,612 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 494,400 | 14,756 | 1,033,610 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 494,400 | 14,756 | 1,092,908 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 494,400 | 14,756 | 1,051,669 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 494,400 | 14,756 | 1,019,049 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 494,400 | 14,756 | 1,064,118 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 494,400 | 14,756 | 1,125,122 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 494,400 | 14,756 | 1,051,462 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 494,400 | 14,756 | 1,092,069 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 494,400 | 14,756 | 1,118,650 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 576,000 | 14,756 | 1,085,446 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 576,000 | 14,756 | 1,023,799 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 576,000 | 14,756 | 1,012,571 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 576,000 | 14,756 | 1,075,513 |
| m3 |
| 499,812 |
| 417,600 |
| 14,756 |
| 932,168 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 417,600 | 14,756 | 894,030 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 417,600 | 14,756 | 944,689 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 417,600 | 14,756 | 894,451 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 417,600 | 14,756 | 873,931 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542,701 | 417,600 | 14,756 | 975,057 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 521,212 | 417,600 | 14,756 | 953,568 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 417,600 | 14,756 | 927,274 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 417,600 | 14,756 | 979,825 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 417,600 | 14,756 | 934,656 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 417,600 | 14,756 | 907,812 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 559,669 | 417,600 | 14,756 | 992,025 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 540,982 | 417,600 | 14,756 | 973,338 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 417,600 | 14,756 | 956,810 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 417,600 | 14,756 | 1,016,108 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 417,600 | 14,756 | 974,869 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 417,600 | 14,756 | 942,249 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,565 | 417,600 | 14,756 | 991,921 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 417,600 | 14,756 | 987,318 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 417,600 | 14,756 | 1,048,322 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 417,600 | 14,756 | 974,662 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 417,600 | 14,756 | 1,015,269 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 417,600 | 14,756 | 1,041,850 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 494,400 | 14,756 | 980,289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 494,400 | 14,756 | 921,578 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 494,400 | 14,756 | 910,885 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 494,400 | 14,756 | 970,830 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 494,400 | 14,756 | 1,021,489 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 494,400 | 14,756 | 971,251 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 494,400 | 14,756 | 950,731 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 494,400 | 14,756 | 1,004,074 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 494,400 | 14,756 | 1,056,625 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 494,400 | 14,756 | 1,011,456 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 494,400 | 14,756 | 984,612 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 494,400 | 14,756 | 1,033,610 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 494,400 | 14,756 | 1,092,908 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 494,400 | 14,756 | 1,051,669 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 494,400 | 14,756 | 1,019,049 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 494,400 | 14,756 | 1,064,118 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 494,400 | 14,756 | 1,125,122 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 494,400 | 14,756 | 1,051,462 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 494,400 | 14,756 | 1,092,069 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 494,400 | 14,756 | 1,118,650 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 576,000 | 14,756 | 1,085,446 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 576,000 | 14,756 | 1,023,799 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 576,000 | 14,756 | 1,012,571 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 576,000 | 14,756 | 1,075,513 |