Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 576,000 | 14,756 | 1,128,706 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 576,000 | 14,756 | 1,075,955 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 576,000 | 14,756 | 1,054,410 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 576,000 | 14,756 | 1,128,706 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 576,000 | 14,756 | 1,075,955 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 576,000 | 14,756 | 1,054,410 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 519,664 |
| 576,000 |
| 14,756 |
| 1,110,420 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 576,000 | 14,756 | 1,165,598 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 576,000 | 14,756 | 1,118,171 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 576,000 | 14,756 | 1,089,984 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 576,000 | 14,756 | 1,141,432 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 576,000 | 14,756 | 1,203,695 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 576,000 | 14,756 | 1,160,394 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 576,000 | 14,756 | 1,126,144 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 576,000 | 14,756 | 1,173,466 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 576,000 | 14,756 | 1,237,520 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 576,000 | 14,756 | 1,160,177 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 576,000 | 14,756 | 1,202,815 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 576,000 | 14,756 | 1,230,724 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 475,200 | 14,756 | 961,089 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 475,200 | 14,756 | 902,378 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 475,200 | 14,756 | 891,685 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 475,200 | 14,756 | 951,630 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 475,200 | 14,756 | 1,002,289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 475,200 | 14,756 | 952,051 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 475,200 | 14,756 | 931,531 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 475,200 | 14,756 | 984,874 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 475,200 | 14,756 | 1,037,425 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 475,200 | 14,756 | 992,256 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 475,200 | 14,756 | 965,412 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 475,200 | 14,756 | 1,014,410 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 475,200 | 14,756 | 1,073,708 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 475,200 | 14,756 | 1,032,469 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 475,200 | 14,756 | 999,849 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 475,200 | 14,756 | 1,044,918 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 475,200 | 14,756 | 1,105,922 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 475,200 | 14,756 | 1,032,262 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 475,200 | 14,756 | 1,072,869 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 475,200 | 14,756 | 1,099,450 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 544,800 | 14,756 | 1,054,246 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 544,800 | 14,756 | 992,599 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 544,800 | 14,756 | 981,371 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 544,800 | 14,756 | 1,044,313 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 544,800 | 14,756 | 1,097,506 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 544,800 | 14,756 | 1,044,755 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 544,800 | 14,756 | 1,023,210 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 544,800 | 14,756 | 1,079,220 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 544,800 | 14,756 | 1,134,398 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 544,800 | 14,756 | 1,086,971 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 544,800 | 14,756 | 1,058,784 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 544,800 | 14,756 | 1,110,232 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 544,800 | 14,756 | 1,172,495 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 544,800 | 14,756 | 1,129,194 |
| m3 |
| 519,664 |
| 576,000 |
| 14,756 |
| 1,110,420 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 576,000 | 14,756 | 1,165,598 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 576,000 | 14,756 | 1,118,171 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 576,000 | 14,756 | 1,089,984 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 576,000 | 14,756 | 1,141,432 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 576,000 | 14,756 | 1,203,695 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 576,000 | 14,756 | 1,160,394 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 576,000 | 14,756 | 1,126,144 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 576,000 | 14,756 | 1,173,466 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 576,000 | 14,756 | 1,237,520 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 576,000 | 14,756 | 1,160,177 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 576,000 | 14,756 | 1,202,815 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 576,000 | 14,756 | 1,230,724 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 475,200 | 14,756 | 961,089 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 475,200 | 14,756 | 902,378 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 475,200 | 14,756 | 891,685 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 475,200 | 14,756 | 951,630 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 475,200 | 14,756 | 1,002,289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 475,200 | 14,756 | 952,051 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 475,200 | 14,756 | 931,531 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 475,200 | 14,756 | 984,874 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 475,200 | 14,756 | 1,037,425 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 475,200 | 14,756 | 992,256 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 475,200 | 14,756 | 965,412 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 475,200 | 14,756 | 1,014,410 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 475,200 | 14,756 | 1,073,708 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 475,200 | 14,756 | 1,032,469 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 475,200 | 14,756 | 999,849 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 475,200 | 14,756 | 1,044,918 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 475,200 | 14,756 | 1,105,922 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 475,200 | 14,756 | 1,032,262 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 475,200 | 14,756 | 1,072,869 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 475,200 | 14,756 | 1,099,450 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 544,800 | 14,756 | 1,054,246 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 544,800 | 14,756 | 992,599 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 544,800 | 14,756 | 981,371 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 544,800 | 14,756 | 1,044,313 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 544,800 | 14,756 | 1,097,506 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 544,800 | 14,756 | 1,044,755 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 544,800 | 14,756 | 1,023,210 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 544,800 | 14,756 | 1,079,220 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 544,800 | 14,756 | 1,134,398 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 544,800 | 14,756 | 1,086,971 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 544,800 | 14,756 | 1,058,784 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 544,800 | 14,756 | 1,110,232 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 544,800 | 14,756 | 1,172,495 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 544,800 | 14,756 | 1,129,194 |