Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 568,800 | 14,756 | 1,093,449 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 568,800 | 14,756 | 1,138,518 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 568,800 | 14,756 | 1,199,522 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 568,800 | 14,756 | 1,093,449 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 568,800 | 14,756 | 1,138,518 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 568,800 | 14,756 | 1,199,522 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 542,306 |
| 568,800 |
| 14,756 |
| 1,125,862 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 568,800 | 14,756 | 1,166,469 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 568,800 | 14,756 | 1,193,050 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 1,089,600 | 14,756 | 1,599,046 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 1,089,600 | 14,756 | 1,537,399 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 1,089,600 | 14,756 | 1,526,171 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 1,089,600 | 14,756 | 1,589,113 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 1,089,600 | 14,756 | 1,642,306 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 1,089,600 | 14,756 | 1,589,555 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 1,089,600 | 14,756 | 1,568,010 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 1,089,600 | 14,756 | 1,624,020 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 1,089,600 | 14,756 | 1,679,198 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 1,089,600 | 14,756 | 1,631,771 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 1,089,600 | 14,756 | 1,603,584 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 1,089,600 | 14,756 | 1,655,032 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 1,089,600 | 14,756 | 1,717,295 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 1,089,600 | 14,756 | 1,673,994 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 1,089,600 | 14,756 | 1,639,744 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 1,089,600 | 14,756 | 1,687,066 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 1,089,600 | 14,756 | 1,751,120 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 1,089,600 | 14,756 | 1,673,777 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 1,089,600 | 14,756 | 1,716,415 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 1,089,600 | 14,756 | 1,744,324 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 931,200 | 14,756 | 1,417,089 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 931,200 | 14,756 | 1,358,378 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 931,200 | 14,756 | 1,347,685 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 931,200 | 14,756 | 1,407,630 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 931,200 | 14,756 | 1,458,289 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 931,200 | 14,756 | 1,408,051 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 931,200 | 14,756 | 1,387,531 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 931,200 | 14,756 | 1,440,874 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 931,200 | 14,756 | 1,493,425 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 931,200 | 14,756 | 1,448,256 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 931,200 | 14,756 | 1,421,412 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 931,200 | 14,756 | 1,470,410 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 931,200 | 14,756 | 1,529,708 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 931,200 | 14,756 | 1,488,469 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 931,200 | 14,756 | 1,455,849 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 931,200 | 14,756 | 1,500,918 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 931,200 | 14,756 | 1,561,922 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 931,200 | 14,756 | 1,488,262 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 931,200 | 14,756 | 1,528,869 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 931,200 | 14,756 | 1,555,450 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 1,308,000 | 14,756 | 1,817,446 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 1,308,000 | 14,756 | 1,755,799 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 1,308,000 | 14,756 | 1,744,571 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 1,308,000 | 14,756 | 1,807,513 |
| m3 |
| 542,306 |
| 568,800 |
| 14,756 |
| 1,125,862 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 568,800 | 14,756 | 1,166,469 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 568,800 | 14,756 | 1,193,050 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 1,089,600 | 14,756 | 1,599,046 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 1,089,600 | 14,756 | 1,537,399 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 1,089,600 | 14,756 | 1,526,171 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 1,089,600 | 14,756 | 1,589,113 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 1,089,600 | 14,756 | 1,642,306 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 1,089,600 | 14,756 | 1,589,555 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 1,089,600 | 14,756 | 1,568,010 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 1,089,600 | 14,756 | 1,624,020 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 1,089,600 | 14,756 | 1,679,198 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 1,089,600 | 14,756 | 1,631,771 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 1,089,600 | 14,756 | 1,603,584 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 1,089,600 | 14,756 | 1,655,032 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 1,089,600 | 14,756 | 1,717,295 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 1,089,600 | 14,756 | 1,673,994 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 1,089,600 | 14,756 | 1,639,744 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 1,089,600 | 14,756 | 1,687,066 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 1,089,600 | 14,756 | 1,751,120 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 1,089,600 | 14,756 | 1,673,777 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 1,089,600 | 14,756 | 1,716,415 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 1,089,600 | 14,756 | 1,744,324 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 931,200 | 14,756 | 1,417,089 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 931,200 | 14,756 | 1,358,378 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 931,200 | 14,756 | 1,347,685 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 931,200 | 14,756 | 1,407,630 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 931,200 | 14,756 | 1,458,289 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 931,200 | 14,756 | 1,408,051 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 931,200 | 14,756 | 1,387,531 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 931,200 | 14,756 | 1,440,874 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 931,200 | 14,756 | 1,493,425 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 931,200 | 14,756 | 1,448,256 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 931,200 | 14,756 | 1,421,412 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 931,200 | 14,756 | 1,470,410 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 931,200 | 14,756 | 1,529,708 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 931,200 | 14,756 | 1,488,469 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 931,200 | 14,756 | 1,455,849 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 931,200 | 14,756 | 1,500,918 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 931,200 | 14,756 | 1,561,922 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 931,200 | 14,756 | 1,488,262 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 931,200 | 14,756 | 1,528,869 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 931,200 | 14,756 | 1,555,450 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 1,308,000 | 14,756 | 1,817,446 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 1,308,000 | 14,756 | 1,755,799 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 1,308,000 | 14,756 | 1,744,571 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 1,308,000 | 14,756 | 1,807,513 |