Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 1,308,000 | 14,756 | 1,860,706 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 1,308,000 | 14,756 | 1,807,955 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 1,308,000 | 14,756 | 1,786,410 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 1,308,000 | 14,756 | 1,860,706 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 1,308,000 | 14,756 | 1,807,955 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 1,308,000 | 14,756 | 1,786,410 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 519,664 |
| 1,308,000 |
| 14,756 |
| 1,842,420 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 1,308,000 | 14,756 | 1,897,598 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 1,308,000 | 14,756 | 1,850,171 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 1,308,000 | 14,756 | 1,821,984 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 1,308,000 | 14,756 | 1,873,432 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 1,308,000 | 14,756 | 1,935,695 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 1,308,000 | 14,756 | 1,892,394 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 1,308,000 | 14,756 | 1,858,144 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 1,308,000 | 14,756 | 1,905,466 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 1,308,000 | 14,756 | 1,969,520 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 1,308,000 | 14,756 | 1,892,177 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 1,308,000 | 14,756 | 1,934,815 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 1,308,000 | 14,756 | 1,962,724 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 547,200 | 14,756 | 1,033,089 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 547,200 | 14,756 | 974,378 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 547,200 | 14,756 | 963,685 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 547,200 | 14,756 | 1,023,630 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 547,200 | 14,756 | 1,074,289 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 547,200 | 14,756 | 1,024,051 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 547,200 | 14,756 | 1,003,531 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 547,200 | 14,756 | 1,056,874 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 547,200 | 14,756 | 1,109,425 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 547,200 | 14,756 | 1,064,256 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 547,200 | 14,756 | 1,037,412 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 547,200 | 14,756 | 1,086,410 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 547,200 | 14,756 | 1,145,708 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 547,200 | 14,756 | 1,104,469 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 547,200 | 14,756 | 1,071,849 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 547,200 | 14,756 | 1,116,918 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 547,200 | 14,756 | 1,177,922 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 547,200 | 14,756 | 1,104,262 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 547,200 | 14,756 | 1,144,869 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 547,200 | 14,756 | 1,171,450 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 950,400 | 14,756 | 1,459,846 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 950,400 | 14,756 | 1,398,199 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 950,400 | 14,756 | 1,386,971 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 950,400 | 14,756 | 1,449,913 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 950,400 | 14,756 | 1,503,106 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 950,400 | 14,756 | 1,450,355 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 950,400 | 14,756 | 1,428,810 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 950,400 | 14,756 | 1,484,820 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 950,400 | 14,756 | 1,539,998 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 950,400 | 14,756 | 1,492,571 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 950,400 | 14,756 | 1,464,384 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 950,400 | 14,756 | 1,515,832 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 950,400 | 14,756 | 1,578,095 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 950,400 | 14,756 | 1,534,794 |
| m3 |
| 519,664 |
| 1,308,000 |
| 14,756 |
| 1,842,420 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 1,308,000 | 14,756 | 1,897,598 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 1,308,000 | 14,756 | 1,850,171 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 1,308,000 | 14,756 | 1,821,984 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 1,308,000 | 14,756 | 1,873,432 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 1,308,000 | 14,756 | 1,935,695 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 1,308,000 | 14,756 | 1,892,394 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 1,308,000 | 14,756 | 1,858,144 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 1,308,000 | 14,756 | 1,905,466 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 1,308,000 | 14,756 | 1,969,520 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 1,308,000 | 14,756 | 1,892,177 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 1,308,000 | 14,756 | 1,934,815 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 1,308,000 | 14,756 | 1,962,724 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 547,200 | 14,756 | 1,033,089 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 547,200 | 14,756 | 974,378 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 547,200 | 14,756 | 963,685 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 547,200 | 14,756 | 1,023,630 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 547,200 | 14,756 | 1,074,289 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 547,200 | 14,756 | 1,024,051 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 547,200 | 14,756 | 1,003,531 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 547,200 | 14,756 | 1,056,874 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 547,200 | 14,756 | 1,109,425 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 547,200 | 14,756 | 1,064,256 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 547,200 | 14,756 | 1,037,412 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 547,200 | 14,756 | 1,086,410 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 547,200 | 14,756 | 1,145,708 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 547,200 | 14,756 | 1,104,469 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509,893 | 547,200 | 14,756 | 1,071,849 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554,962 | 547,200 | 14,756 | 1,116,918 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615,966 | 547,200 | 14,756 | 1,177,922 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542,306 | 547,200 | 14,756 | 1,104,262 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582,913 | 547,200 | 14,756 | 1,144,869 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,494 | 547,200 | 14,756 | 1,171,450 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 950,400 | 14,756 | 1,459,846 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 950,400 | 14,756 | 1,398,199 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 950,400 | 14,756 | 1,386,971 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 950,400 | 14,756 | 1,449,913 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 950,400 | 14,756 | 1,503,106 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 950,400 | 14,756 | 1,450,355 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 950,400 | 14,756 | 1,428,810 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 950,400 | 14,756 | 1,484,820 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 950,400 | 14,756 | 1,539,998 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 950,400 | 14,756 | 1,492,571 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 950,400 | 14,756 | 1,464,384 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 950,400 | 14,756 | 1,515,832 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 950,400 | 14,756 | 1,578,095 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 950,400 | 14,756 | 1,534,794 |