Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 516,733 | 818,400 | 14,756 | 1,349,889 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 466,495 | 818,400 | 14,756 | 1,299,651 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 445,975 | 818,400 | 14,756 | 1,279,131 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 516,733 | 818,400 | 14,756 | 1,349,889 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 466,495 | 818,400 | 14,756 | 1,299,651 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 445,975 | 818,400 | 14,756 | 1,279,131 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 499,318 |
| 818,400 |
| 14,756 |
| 1,332,474 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 551,869 | 818,400 | 14,756 | 1,385,025 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 506,700 | 818,400 | 14,756 | 1,339,856 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 479,856 | 818,400 | 14,756 | 1,313,012 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 528,854 | 818,400 | 14,756 | 1,362,010 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 588,152 | 818,400 | 14,756 | 1,421,308 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 546,913 | 818,400 | 14,756 | 1,380,069 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 514,293 | 818,400 | 14,756 | 1,347,449 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,362 | 818,400 | 14,756 | 1,392,518 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620,366 | 818,400 | 14,756 | 1,453,522 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 546,706 | 818,400 | 14,756 | 1,379,862 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 587,313 | 818,400 | 14,756 | 1,420,469 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 613,894 | 818,400 | 14,756 | 1,447,050 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 499,310 | 967,200 | 14,756 | 1,481,266 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437,663 | 967,200 | 14,756 | 1,419,619 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426,435 | 967,200 | 14,756 | 1,408,391 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489,377 | 967,200 | 14,756 | 1,471,333 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542,570 | 967,200 | 14,756 | 1,524,526 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489,819 | 967,200 | 14,756 | 1,471,775 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468,274 | 967,200 | 14,756 | 1,450,230 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524,284 | 967,200 | 14,756 | 1,506,240 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579,462 | 967,200 | 14,756 | 1,561,418 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532,035 | 967,200 | 14,756 | 1,513,991 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503,848 | 967,200 | 14,756 | 1,485,804 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555,296 | 967,200 | 14,756 | 1,537,252 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617,559 | 967,200 | 14,756 | 1,599,515 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574,258 | 967,200 | 14,756 | 1,556,214 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540,008 | 967,200 | 14,756 | 1,521,964 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587,330 | 967,200 | 14,756 | 1,569,286 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,384 | 967,200 | 14,756 | 1,633,340 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574,041 | 967,200 | 14,756 | 1,555,997 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616,679 | 967,200 | 14,756 | 1,598,635 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644,588 | 967,200 | 14,756 | 1,626,544 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 475,200 | 14,756 | 961,089 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 475,200 | 14,756 | 902,378 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 475,200 | 14,756 | 891,685 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 475,200 | 14,756 | 951,630 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 475,200 | 14,756 | 1,002,289 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 475,200 | 14,756 | 952,051 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 475,200 | 14,756 | 931,531 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 475,200 | 14,756 | 984,874 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 475,200 | 14,756 | 1,037,425 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 475,200 | 14,756 | 992,256 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 475,200 | 14,756 | 965,412 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 475,200 | 14,756 | 1,014,410 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 475,200 | 14,756 | 1,073,708 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 475,200 | 14,756 | 1,032,469 |
| m3 |
| 499,318 |
| 818,400 |
| 14,756 |
| 1,332,474 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 551,869 | 818,400 | 14,756 | 1,385,025 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 506,700 | 818,400 | 14,756 | 1,339,856 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 479,856 | 818,400 | 14,756 | 1,313,012 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 528,854 | 818,400 | 14,756 | 1,362,010 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 588,152 | 818,400 | 14,756 | 1,421,308 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 546,913 | 818,400 | 14,756 | 1,380,069 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 514,293 | 818,400 | 14,756 | 1,347,449 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,362 | 818,400 | 14,756 | 1,392,518 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620,366 | 818,400 | 14,756 | 1,453,522 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 546,706 | 818,400 | 14,756 | 1,379,862 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 587,313 | 818,400 | 14,756 | 1,420,469 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 613,894 | 818,400 | 14,756 | 1,447,050 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 499,310 | 967,200 | 14,756 | 1,481,266 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437,663 | 967,200 | 14,756 | 1,419,619 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426,435 | 967,200 | 14,756 | 1,408,391 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489,377 | 967,200 | 14,756 | 1,471,333 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542,570 | 967,200 | 14,756 | 1,524,526 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489,819 | 967,200 | 14,756 | 1,471,775 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468,274 | 967,200 | 14,756 | 1,450,230 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524,284 | 967,200 | 14,756 | 1,506,240 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579,462 | 967,200 | 14,756 | 1,561,418 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532,035 | 967,200 | 14,756 | 1,513,991 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503,848 | 967,200 | 14,756 | 1,485,804 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555,296 | 967,200 | 14,756 | 1,537,252 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617,559 | 967,200 | 14,756 | 1,599,515 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574,258 | 967,200 | 14,756 | 1,556,214 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540,008 | 967,200 | 14,756 | 1,521,964 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587,330 | 967,200 | 14,756 | 1,569,286 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,384 | 967,200 | 14,756 | 1,633,340 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574,041 | 967,200 | 14,756 | 1,555,997 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616,679 | 967,200 | 14,756 | 1,598,635 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644,588 | 967,200 | 14,756 | 1,626,544 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,133 | 475,200 | 14,756 | 961,089 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412,422 | 475,200 | 14,756 | 902,378 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401,729 | 475,200 | 14,756 | 891,685 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461,674 | 475,200 | 14,756 | 951,630 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512,333 | 475,200 | 14,756 | 1,002,289 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462,095 | 475,200 | 14,756 | 952,051 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441,575 | 475,200 | 14,756 | 931,531 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494,918 | 475,200 | 14,756 | 984,874 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547,469 | 475,200 | 14,756 | 1,037,425 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502,300 | 475,200 | 14,756 | 992,256 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475,456 | 475,200 | 14,756 | 965,412 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,454 | 475,200 | 14,756 | 1,014,410 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583,752 | 475,200 | 14,756 | 1,073,708 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542,513 | 475,200 | 14,756 | 1,032,469 |