Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 637,280 | 302,400 | 10,023 | 949,703 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 629,642 | 302,400 | 10,023 | 942,065 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 672,760 | 302,400 | 10,023 | 985,183 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 637,280 | 302,400 | 10,023 | 949,703 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 629,642 | 302,400 | 10,023 | 942,065 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 672,760 | 302,400 | 10,023 | 985,183 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 658,104 |
| 302,400 |
| 10,023 |
| 970,527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 701,479 | 302,400 | 10,023 | 1,013,902 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682,304 | 302,400 | 10,023 | 994,727 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 730,202 | 302,400 | 10,023 | 1,042,625 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 706,902 | 302,400 | 10,023 | 1,019,325 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 730,054 | 302,400 | 10,023 | 1,042,477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 456,000 | 8,909 | 1,219,174 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 456,000 | 8,909 | 1,213,026 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 456,000 | 8,909 | 1,247,736 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 456,000 | 8,909 | 1,235,937 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 456,000 | 8,909 | 1,270,854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 456,000 | 8,909 | 1,255,419 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 456,000 | 8,909 | 1,293,977 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 456,000 | 8,909 | 1,275,220 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 456,000 | 8,909 | 1,293,858 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 496,800 | 54,562 | 1,305,627 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 496,800 | 54,562 | 1,299,479 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 496,800 | 54,562 | 1,334,189 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 496,800 | 54,562 | 1,322,390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 496,800 | 54,562 | 1,357,307 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 496,800 | 54,562 | 1,341,872 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 496,800 | 54,562 | 1,380,430 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 496,800 | 54,562 | 1,361,673 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 496,800 | 54,562 | 1,380,311 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 544,800 | 104,019 | 1,403,084 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 544,800 | 104,019 | 1,396,936 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 544,800 | 104,019 | 1,431,646 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 544,800 | 104,019 | 1,419,847 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 544,800 | 104,019 | 1,454,764 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 544,800 | 104,019 | 1,439,329 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 544,800 | 104,019 | 1,477,887 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 544,800 | 104,019 | 1,459,130 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 544,800 | 104,019 | 1,477,768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 568,800 | 156,545 | 1,479,610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 568,800 | 156,545 | 1,473,462 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 568,800 | 156,545 | 1,508,172 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 568,800 | 156,545 | 1,496,373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 568,800 | 156,545 | 1,531,290 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 568,800 | 156,545 | 1,515,855 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 568,800 | 156,545 | 1,554,413 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 568,800 | 156,545 | 1,535,656 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 568,800 | 156,545 | 1,554,294 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677,254 | 391,200 | 9,744 | 1,078,198 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669,502 | 391,200 | 9,744 | 1,070,446 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713,267 | 391,200 | 9,744 | 1,114,211 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698,390 | 391,200 | 9,744 | 1,099,334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742,416 | 391,200 | 9,744 | 1,143,360 |
| m3 |
| 658,104 |
| 302,400 |
| 10,023 |
| 970,527 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 701,479 | 302,400 | 10,023 | 1,013,902 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 682,304 | 302,400 | 10,023 | 994,727 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 730,202 | 302,400 | 10,023 | 1,042,625 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 706,902 | 302,400 | 10,023 | 1,019,325 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 730,054 | 302,400 | 10,023 | 1,042,477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 456,000 | 8,909 | 1,219,174 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 456,000 | 8,909 | 1,213,026 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 456,000 | 8,909 | 1,247,736 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 456,000 | 8,909 | 1,235,937 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 456,000 | 8,909 | 1,270,854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 456,000 | 8,909 | 1,255,419 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 456,000 | 8,909 | 1,293,977 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 456,000 | 8,909 | 1,275,220 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 456,000 | 8,909 | 1,293,858 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 496,800 | 54,562 | 1,305,627 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 496,800 | 54,562 | 1,299,479 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 496,800 | 54,562 | 1,334,189 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 496,800 | 54,562 | 1,322,390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 496,800 | 54,562 | 1,357,307 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 496,800 | 54,562 | 1,341,872 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 496,800 | 54,562 | 1,380,430 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 496,800 | 54,562 | 1,361,673 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 496,800 | 54,562 | 1,380,311 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 544,800 | 104,019 | 1,403,084 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 544,800 | 104,019 | 1,396,936 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 544,800 | 104,019 | 1,431,646 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 544,800 | 104,019 | 1,419,847 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 544,800 | 104,019 | 1,454,764 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 544,800 | 104,019 | 1,439,329 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 544,800 | 104,019 | 1,477,887 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 544,800 | 104,019 | 1,459,130 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 544,800 | 104,019 | 1,477,768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 754,265 | 568,800 | 156,545 | 1,479,610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 748,117 | 568,800 | 156,545 | 1,473,462 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 782,827 | 568,800 | 156,545 | 1,508,172 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 771,028 | 568,800 | 156,545 | 1,496,373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 805,945 | 568,800 | 156,545 | 1,531,290 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 790,510 | 568,800 | 156,545 | 1,515,855 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 829,068 | 568,800 | 156,545 | 1,554,413 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 810,311 | 568,800 | 156,545 | 1,535,656 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 828,949 | 568,800 | 156,545 | 1,554,294 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677,254 | 391,200 | 9,744 | 1,078,198 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669,502 | 391,200 | 9,744 | 1,070,446 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713,267 | 391,200 | 9,744 | 1,114,211 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698,390 | 391,200 | 9,744 | 1,099,334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742,416 | 391,200 | 9,744 | 1,143,360 |