Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 403,200 | 105,132 | 1,169,456 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 403,200 | 105,132 | 1,214,730 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 403,200 | 105,132 | 1,199,341 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 403,200 | 105,132 | 1,169,456 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 403,200 | 105,132 | 1,214,730 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 403,200 | 105,132 | 1,199,341 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 736,553 |
| 403,200 |
| 105,132 |
| 1,244,885 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 403,200 | 105,132 | 1,224,751 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 403,200 | 105,132 | 1,275,044 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 403,200 | 105,132 | 1,250,579 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 403,200 | 105,132 | 1,274,889 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 422,400 | 157,659 | 1,249,203 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 422,400 | 157,659 | 1,241,183 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 422,400 | 157,659 | 1,286,457 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 422,400 | 157,659 | 1,271,068 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 422,400 | 157,659 | 1,316,612 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 422,400 | 157,659 | 1,296,478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 422,400 | 157,659 | 1,346,771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 422,400 | 157,659 | 1,322,306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 422,400 | 157,659 | 1,346,616 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 720,000 | 10,023 | 1,399,167 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 720,000 | 10,023 | 1,391,147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 720,000 | 10,023 | 1,436,421 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 720,000 | 10,023 | 1,421,032 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 720,000 | 10,023 | 1,466,576 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 720,000 | 10,023 | 1,446,442 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 720,000 | 10,023 | 1,496,735 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 720,000 | 10,023 | 1,472,270 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 720,000 | 10,023 | 1,496,580 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 960,000 | 55,675 | 1,684,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 960,000 | 55,675 | 1,676,799 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 960,000 | 55,675 | 1,722,073 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 960,000 | 55,675 | 1,706,684 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 960,000 | 55,675 | 1,752,228 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 960,000 | 55,675 | 1,732,094 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 960,000 | 55,675 | 1,782,387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 960,000 | 55,675 | 1,757,922 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 960,000 | 55,675 | 1,782,232 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 1,056,000 | 105,132 | 1,830,276 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 1,056,000 | 105,132 | 1,822,256 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 1,056,000 | 105,132 | 1,867,530 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 1,056,000 | 105,132 | 1,852,141 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 1,056,000 | 105,132 | 1,897,685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 1,056,000 | 105,132 | 1,877,551 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 1,056,000 | 105,132 | 1,927,844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 1,056,000 | 105,132 | 1,903,379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 1,056,000 | 105,132 | 1,927,689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 1,104,000 | 157,659 | 1,930,803 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 1,104,000 | 157,659 | 1,922,783 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 1,104,000 | 157,659 | 1,968,057 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 1,104,000 | 157,659 | 1,952,668 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 1,104,000 | 157,659 | 1,998,212 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 1,104,000 | 157,659 | 1,978,078 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 736,553 |
| 403,200 |
| 105,132 |
| 1,244,885 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 403,200 | 105,132 | 1,224,751 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 403,200 | 105,132 | 1,275,044 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 403,200 | 105,132 | 1,250,579 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 403,200 | 105,132 | 1,274,889 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 422,400 | 157,659 | 1,249,203 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 422,400 | 157,659 | 1,241,183 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 422,400 | 157,659 | 1,286,457 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 422,400 | 157,659 | 1,271,068 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 422,400 | 157,659 | 1,316,612 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 422,400 | 157,659 | 1,296,478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 422,400 | 157,659 | 1,346,771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 422,400 | 157,659 | 1,322,306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 422,400 | 157,659 | 1,346,616 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 720,000 | 10,023 | 1,399,167 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 720,000 | 10,023 | 1,391,147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 720,000 | 10,023 | 1,436,421 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 720,000 | 10,023 | 1,421,032 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 720,000 | 10,023 | 1,466,576 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 720,000 | 10,023 | 1,446,442 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 720,000 | 10,023 | 1,496,735 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 720,000 | 10,023 | 1,472,270 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 720,000 | 10,023 | 1,496,580 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 960,000 | 55,675 | 1,684,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 960,000 | 55,675 | 1,676,799 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 960,000 | 55,675 | 1,722,073 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 960,000 | 55,675 | 1,706,684 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 960,000 | 55,675 | 1,752,228 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 960,000 | 55,675 | 1,732,094 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 960,000 | 55,675 | 1,782,387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 960,000 | 55,675 | 1,757,922 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 960,000 | 55,675 | 1,782,232 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 1,056,000 | 105,132 | 1,830,276 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 1,056,000 | 105,132 | 1,822,256 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 1,056,000 | 105,132 | 1,867,530 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 1,056,000 | 105,132 | 1,852,141 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 1,056,000 | 105,132 | 1,897,685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 1,056,000 | 105,132 | 1,877,551 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,712 | 1,056,000 | 105,132 | 1,927,844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742,247 | 1,056,000 | 105,132 | 1,903,379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766,557 | 1,056,000 | 105,132 | 1,927,689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669,144 | 1,104,000 | 157,659 | 1,930,803 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661,124 | 1,104,000 | 157,659 | 1,922,783 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706,398 | 1,104,000 | 157,659 | 1,968,057 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691,009 | 1,104,000 | 157,659 | 1,952,668 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736,553 | 1,104,000 | 157,659 | 1,998,212 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716,419 | 1,104,000 | 157,659 | 1,978,078 |