Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 763,291 | 864,000 | 10,301 | 1,637,592 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,531 | 864,000 | 10,301 | 1,662,832 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 694,304 | 768,000 | 10,858 | 1,473,162 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 763,291 | 864,000 | 10,301 | 1,637,592 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,531 | 864,000 | 10,301 | 1,662,832 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 694,304 | 768,000 | 10,858 | 1,473,162 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 685,440 |
| 768,000 |
| 10,858 |
| 1,464,298 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 735,479 | 768,000 | 10,858 | 1,514,337 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,470 | 768,000 | 10,858 | 1,497,328 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 768,807 | 768,000 | 10,858 | 1,547,665 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 746,554 | 768,000 | 10,858 | 1,525,412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 802,140 | 768,000 | 10,858 | 1,580,998 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 775,101 | 768,000 | 10,858 | 1,553,959 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 801,969 | 768,000 | 10,858 | 1,580,827 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 695,341 | 1,080,000 | 10,858 | 1,786,199 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 686,396 | 1,080,000 | 10,858 | 1,777,254 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 736,890 | 1,080,000 | 10,858 | 1,827,748 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 719,726 | 1,080,000 | 10,858 | 1,810,584 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 770,521 | 1,080,000 | 10,858 | 1,861,379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 748,066 | 1,080,000 | 10,858 | 1,838,924 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 804,157 | 1,080,000 | 10,858 | 1,895,015 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 776,872 | 1,080,000 | 10,858 | 1,867,730 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 803,984 | 1,080,000 | 10,858 | 1,894,842 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8,437,548 | 1,077,000 | 8,909 | 9,523,457 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 864,000 | 9,466 | 1,571,430 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 864,000 | 9,466 | 1,563,945 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732,735 | 864,000 | 9,466 | 1,606,201 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,372 | 864,000 | 9,466 | 1,591,838 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760,879 | 864,000 | 9,466 | 1,634,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 742,088 | 864,000 | 9,466 | 1,615,554 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,028 | 864,000 | 9,466 | 1,662,494 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766,194 | 864,000 | 9,466 | 1,639,660 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,883 | 864,000 | 9,466 | 1,662,349 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 960,000 | 55,119 | 1,713,083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 960,000 | 55,119 | 1,705,598 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732,735 | 960,000 | 55,119 | 1,747,854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,372 | 960,000 | 55,119 | 1,733,491 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760,879 | 960,000 | 55,119 | 1,775,998 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 742,088 | 960,000 | 55,119 | 1,757,207 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,028 | 960,000 | 55,119 | 1,804,147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766,194 | 960,000 | 55,119 | 1,781,313 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,883 | 960,000 | 55,119 | 1,804,002 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 1,056,000 | 104,576 | 1,858,540 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 1,056,000 | 104,576 | 1,851,055 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732,735 | 1,056,000 | 104,576 | 1,893,311 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,372 | 1,056,000 | 104,576 | 1,878,948 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760,879 | 1,056,000 | 104,576 | 1,921,455 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 742,088 | 1,056,000 | 104,576 | 1,902,664 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,028 | 1,056,000 | 104,576 | 1,949,604 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766,194 | 1,056,000 | 104,576 | 1,926,770 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,883 | 1,056,000 | 104,576 | 1,949,459 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 1,104,000 | 157,102 | 1,959,066 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 1,104,000 | 157,102 | 1,951,581 |
| m3 |
| 685,440 |
| 768,000 |
| 10,858 |
| 1,464,298 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 735,479 | 768,000 | 10,858 | 1,514,337 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,470 | 768,000 | 10,858 | 1,497,328 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 768,807 | 768,000 | 10,858 | 1,547,665 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 746,554 | 768,000 | 10,858 | 1,525,412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 802,140 | 768,000 | 10,858 | 1,580,998 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 775,101 | 768,000 | 10,858 | 1,553,959 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 801,969 | 768,000 | 10,858 | 1,580,827 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 695,341 | 1,080,000 | 10,858 | 1,786,199 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 686,396 | 1,080,000 | 10,858 | 1,777,254 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 736,890 | 1,080,000 | 10,858 | 1,827,748 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 719,726 | 1,080,000 | 10,858 | 1,810,584 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 770,521 | 1,080,000 | 10,858 | 1,861,379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 748,066 | 1,080,000 | 10,858 | 1,838,924 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 804,157 | 1,080,000 | 10,858 | 1,895,015 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 776,872 | 1,080,000 | 10,858 | 1,867,730 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 803,984 | 1,080,000 | 10,858 | 1,894,842 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8,437,548 | 1,077,000 | 8,909 | 9,523,457 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 864,000 | 9,466 | 1,571,430 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 864,000 | 9,466 | 1,563,945 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732,735 | 864,000 | 9,466 | 1,606,201 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,372 | 864,000 | 9,466 | 1,591,838 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760,879 | 864,000 | 9,466 | 1,634,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 742,088 | 864,000 | 9,466 | 1,615,554 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,028 | 864,000 | 9,466 | 1,662,494 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766,194 | 864,000 | 9,466 | 1,639,660 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,883 | 864,000 | 9,466 | 1,662,349 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 960,000 | 55,119 | 1,713,083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 960,000 | 55,119 | 1,705,598 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732,735 | 960,000 | 55,119 | 1,747,854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,372 | 960,000 | 55,119 | 1,733,491 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760,879 | 960,000 | 55,119 | 1,775,998 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 742,088 | 960,000 | 55,119 | 1,757,207 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,028 | 960,000 | 55,119 | 1,804,147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766,194 | 960,000 | 55,119 | 1,781,313 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,883 | 960,000 | 55,119 | 1,804,002 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 1,056,000 | 104,576 | 1,858,540 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 1,056,000 | 104,576 | 1,851,055 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 732,735 | 1,056,000 | 104,576 | 1,893,311 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 718,372 | 1,056,000 | 104,576 | 1,878,948 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 760,879 | 1,056,000 | 104,576 | 1,921,455 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 742,088 | 1,056,000 | 104,576 | 1,902,664 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,028 | 1,056,000 | 104,576 | 1,949,604 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 766,194 | 1,056,000 | 104,576 | 1,926,770 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 788,883 | 1,056,000 | 104,576 | 1,949,459 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 697,964 | 1,104,000 | 157,102 | 1,959,066 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 690,479 | 1,104,000 | 157,102 | 1,951,581 |