Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,414 | 640,800 | 104,297 | 1,763,511 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,038,673 | 640,800 | 104,297 | 1,783,770 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957,495 | 669,600 | 156,823 | 1,783,918 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,414 | 640,800 | 104,297 | 1,763,511 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,038,673 | 640,800 | 104,297 | 1,783,770 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 957,495 | 669,600 | 156,823 | 1,783,918 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 950,812 |
| 669,600 |
| 156,823 |
| 1,777,235 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988,540 | 669,600 | 156,823 | 1,814,963 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,716 | 669,600 | 156,823 | 1,802,139 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,669 | 669,600 | 156,823 | 1,840,092 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996,891 | 669,600 | 156,823 | 1,823,314 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,038,802 | 669,600 | 156,823 | 1,865,225 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,414 | 669,600 | 156,823 | 1,844,837 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,038,673 | 669,600 | 156,823 | 1,865,096 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 439,200 | 10,023 | 1,402,917 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 439,200 | 10,023 | 1,394,897 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 439,200 | 10,023 | 1,440,171 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 439,200 | 10,023 | 1,424,782 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 439,200 | 10,023 | 1,470,326 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 439,200 | 10,023 | 1,450,192 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 439,200 | 10,023 | 1,500,485 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 439,200 | 10,023 | 1,476,020 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 439,200 | 10,023 | 1,500,330 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 472,800 | 55,675 | 1,482,169 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 472,800 | 55,675 | 1,474,149 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 472,800 | 55,675 | 1,519,423 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 472,800 | 55,675 | 1,504,034 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 472,800 | 55,675 | 1,549,578 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 472,800 | 55,675 | 1,529,444 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 472,800 | 55,675 | 1,579,737 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 472,800 | 55,675 | 1,555,272 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 472,800 | 55,675 | 1,579,582 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 518,400 | 105,132 | 1,577,226 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 518,400 | 105,132 | 1,569,206 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 518,400 | 105,132 | 1,614,480 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 518,400 | 105,132 | 1,599,091 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 518,400 | 105,132 | 1,644,635 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 518,400 | 105,132 | 1,624,501 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 518,400 | 105,132 | 1,674,794 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 518,400 | 105,132 | 1,650,329 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 518,400 | 105,132 | 1,674,639 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 542,400 | 157,659 | 1,653,753 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 542,400 | 157,659 | 1,645,733 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 542,400 | 157,659 | 1,691,007 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 542,400 | 157,659 | 1,675,618 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 542,400 | 157,659 | 1,721,162 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 542,400 | 157,659 | 1,701,028 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 542,400 | 157,659 | 1,751,321 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 542,400 | 157,659 | 1,726,856 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 542,400 | 157,659 | 1,751,166 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 927,734 | 393,600 | 10,301 | 1,331,635 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919,447 | 393,600 | 10,301 | 1,323,348 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 966,230 | 393,600 | 10,301 | 1,370,131 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 950,812 |
| 669,600 |
| 156,823 |
| 1,777,235 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 988,540 | 669,600 | 156,823 | 1,814,963 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,716 | 669,600 | 156,823 | 1,802,139 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,669 | 669,600 | 156,823 | 1,840,092 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 996,891 | 669,600 | 156,823 | 1,823,314 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,038,802 | 669,600 | 156,823 | 1,865,225 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,414 | 669,600 | 156,823 | 1,844,837 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,038,673 | 669,600 | 156,823 | 1,865,096 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 439,200 | 10,023 | 1,402,917 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 439,200 | 10,023 | 1,394,897 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 439,200 | 10,023 | 1,440,171 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 439,200 | 10,023 | 1,424,782 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 439,200 | 10,023 | 1,470,326 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 439,200 | 10,023 | 1,450,192 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 439,200 | 10,023 | 1,500,485 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 439,200 | 10,023 | 1,476,020 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 439,200 | 10,023 | 1,500,330 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 472,800 | 55,675 | 1,482,169 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 472,800 | 55,675 | 1,474,149 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 472,800 | 55,675 | 1,519,423 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 472,800 | 55,675 | 1,504,034 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 472,800 | 55,675 | 1,549,578 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 472,800 | 55,675 | 1,529,444 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 472,800 | 55,675 | 1,579,737 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 472,800 | 55,675 | 1,555,272 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 472,800 | 55,675 | 1,579,582 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 518,400 | 105,132 | 1,577,226 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 518,400 | 105,132 | 1,569,206 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 518,400 | 105,132 | 1,614,480 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 518,400 | 105,132 | 1,599,091 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 518,400 | 105,132 | 1,644,635 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 518,400 | 105,132 | 1,624,501 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 518,400 | 105,132 | 1,674,794 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 518,400 | 105,132 | 1,650,329 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 518,400 | 105,132 | 1,674,639 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 953,694 | 542,400 | 157,659 | 1,653,753 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945,674 | 542,400 | 157,659 | 1,645,733 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 990,948 | 542,400 | 157,659 | 1,691,007 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 975,559 | 542,400 | 157,659 | 1,675,618 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,103 | 542,400 | 157,659 | 1,721,162 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,000,969 | 542,400 | 157,659 | 1,701,028 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,051,262 | 542,400 | 157,659 | 1,751,321 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,797 | 542,400 | 157,659 | 1,726,856 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,051,107 | 542,400 | 157,659 | 1,751,166 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 927,734 | 393,600 | 10,301 | 1,331,635 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919,447 | 393,600 | 10,301 | 1,323,348 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 966,230 | 393,600 | 10,301 | 1,370,131 |