Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,080,000 | 10,858 | 1,973,660 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,080,000 | 10,858 | 2,023,455 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,080,000 | 10,858 | 2,001,442 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,080,000 | 10,858 | 1,973,660 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,080,000 | 10,858 | 2,023,455 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,080,000 | 10,858 | 2,001,442 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 965,571 |
| 1,080,000 |
| 10,858 |
| 2,056,429 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,080,000 | 10,858 | 2,029,681 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,080,000 | 10,858 | 2,056,260 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858,897 | 1,200,000 | 56,511 | 2,115,408 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850,128 | 1,200,000 | 56,511 | 2,106,639 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 899,628 | 1,200,000 | 56,511 | 2,156,139 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,200,000 | 56,511 | 2,139,313 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,200,000 | 56,511 | 2,189,108 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,200,000 | 56,511 | 2,167,095 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 965,571 | 1,200,000 | 56,511 | 2,222,082 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,200,000 | 56,511 | 2,195,334 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,200,000 | 56,511 | 2,221,913 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858,897 | 1,320,000 | 105,968 | 2,284,865 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850,128 | 1,320,000 | 105,968 | 2,276,096 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 899,628 | 1,320,000 | 105,968 | 2,325,596 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,320,000 | 105,968 | 2,308,770 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,320,000 | 105,968 | 2,358,565 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,320,000 | 105,968 | 2,336,552 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 965,571 | 1,320,000 | 105,968 | 2,391,539 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,320,000 | 105,968 | 2,364,791 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,320,000 | 105,968 | 2,391,370 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858,897 | 1,380,000 | 158,494 | 2,397,391 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850,128 | 1,380,000 | 158,494 | 2,388,622 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 899,628 | 1,380,000 | 158,494 | 2,438,122 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,380,000 | 158,494 | 2,421,296 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,380,000 | 158,494 | 2,471,091 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,380,000 | 158,494 | 2,449,078 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 965,571 | 1,380,000 | 158,494 | 2,504,065 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,380,000 | 158,494 | 2,477,317 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,380,000 | 158,494 | 2,503,896 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,089,600 | 10,858 | 1,987,119 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,089,600 | 10,858 | 1,978,350 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927,392 | 1,089,600 | 10,858 | 2,027,850 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,089,600 | 10,858 | 2,011,024 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,089,600 | 10,858 | 2,060,819 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,089,600 | 10,858 | 2,038,806 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,089,600 | 10,858 | 2,093,793 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,089,600 | 10,858 | 2,067,045 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,089,600 | 10,858 | 2,093,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,209,600 | 56,511 | 2,152,772 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,209,600 | 56,511 | 2,144,003 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927,392 | 1,209,600 | 56,511 | 2,193,503 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,209,600 | 56,511 | 2,176,677 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,209,600 | 56,511 | 2,226,472 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,209,600 | 56,511 | 2,204,459 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,209,600 | 56,511 | 2,259,446 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,209,600 | 56,511 | 2,232,698 |
| m3 |
| 965,571 |
| 1,080,000 |
| 10,858 |
| 2,056,429 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,080,000 | 10,858 | 2,029,681 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,080,000 | 10,858 | 2,056,260 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858,897 | 1,200,000 | 56,511 | 2,115,408 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850,128 | 1,200,000 | 56,511 | 2,106,639 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 899,628 | 1,200,000 | 56,511 | 2,156,139 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,200,000 | 56,511 | 2,139,313 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,200,000 | 56,511 | 2,189,108 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,200,000 | 56,511 | 2,167,095 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 965,571 | 1,200,000 | 56,511 | 2,222,082 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,200,000 | 56,511 | 2,195,334 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,200,000 | 56,511 | 2,221,913 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858,897 | 1,320,000 | 105,968 | 2,284,865 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850,128 | 1,320,000 | 105,968 | 2,276,096 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 899,628 | 1,320,000 | 105,968 | 2,325,596 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,320,000 | 105,968 | 2,308,770 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,320,000 | 105,968 | 2,358,565 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,320,000 | 105,968 | 2,336,552 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 965,571 | 1,320,000 | 105,968 | 2,391,539 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,320,000 | 105,968 | 2,364,791 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,320,000 | 105,968 | 2,391,370 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858,897 | 1,380,000 | 158,494 | 2,397,391 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850,128 | 1,380,000 | 158,494 | 2,388,622 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 899,628 | 1,380,000 | 158,494 | 2,438,122 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 882,802 | 1,380,000 | 158,494 | 2,421,296 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 932,597 | 1,380,000 | 158,494 | 2,471,091 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 910,584 | 1,380,000 | 158,494 | 2,449,078 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 965,571 | 1,380,000 | 158,494 | 2,504,065 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 938,823 | 1,380,000 | 158,494 | 2,477,317 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 965,402 | 1,380,000 | 158,494 | 2,503,896 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,089,600 | 10,858 | 1,987,119 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,089,600 | 10,858 | 1,978,350 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927,392 | 1,089,600 | 10,858 | 2,027,850 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,089,600 | 10,858 | 2,011,024 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,089,600 | 10,858 | 2,060,819 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,089,600 | 10,858 | 2,038,806 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,089,600 | 10,858 | 2,093,793 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,089,600 | 10,858 | 2,067,045 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,089,600 | 10,858 | 2,093,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,209,600 | 56,511 | 2,152,772 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,209,600 | 56,511 | 2,144,003 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927,392 | 1,209,600 | 56,511 | 2,193,503 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,209,600 | 56,511 | 2,176,677 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,209,600 | 56,511 | 2,226,472 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,209,600 | 56,511 | 2,204,459 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,209,600 | 56,511 | 2,259,446 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,209,600 | 56,511 | 2,232,698 |