Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,209,600 | 56,511 | 2,259,277 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,332,000 | 105,968 | 2,324,629 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,332,000 | 105,968 | 2,315,860 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,209,600 | 56,511 | 2,259,277 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,332,000 | 105,968 | 2,324,629 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,332,000 | 105,968 | 2,315,860 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 927,392 |
| 1,332,000 |
| 105,968 |
| 2,365,360 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,332,000 | 105,968 | 2,348,534 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,332,000 | 105,968 | 2,398,329 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,332,000 | 105,968 | 2,376,316 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,332,000 | 105,968 | 2,431,303 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,332,000 | 105,968 | 2,404,555 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,332,000 | 105,968 | 2,431,134 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,392,000 | 158,494 | 2,437,155 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,392,000 | 158,494 | 2,428,386 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927,392 | 1,392,000 | 158,494 | 2,477,886 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,392,000 | 158,494 | 2,461,060 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,392,000 | 158,494 | 2,510,855 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,392,000 | 158,494 | 2,488,842 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,392,000 | 158,494 | 2,543,829 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,392,000 | 158,494 | 2,517,081 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,392,000 | 158,494 | 2,543,660 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 367,200 | 5,847 | 1,346,691 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 367,200 | 5,847 | 1,342,681 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 367,200 | 5,847 | 1,365,318 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 367,200 | 5,847 | 1,357,623 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,348 | 367,200 | 5,847 | 1,380,395 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997,282 | 367,200 | 5,847 | 1,370,329 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,022,428 | 367,200 | 5,847 | 1,395,475 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,196 | 367,200 | 5,847 | 1,383,243 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,351 | 367,200 | 5,847 | 1,395,398 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 405,600 | 51,499 | 1,430,743 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 405,600 | 51,499 | 1,426,733 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 405,600 | 51,499 | 1,449,370 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 405,600 | 51,499 | 1,441,675 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,348 | 405,600 | 51,499 | 1,464,447 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997,282 | 405,600 | 51,499 | 1,454,381 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,022,428 | 405,600 | 51,499 | 1,479,527 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,196 | 405,600 | 51,499 | 1,467,295 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,351 | 405,600 | 51,499 | 1,479,450 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 444,000 | 100,956 | 1,518,600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 444,000 | 100,956 | 1,514,590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 444,000 | 100,956 | 1,537,227 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 444,000 | 100,956 | 1,529,532 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,348 | 444,000 | 100,956 | 1,552,304 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997,282 | 444,000 | 100,956 | 1,542,238 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,022,428 | 444,000 | 100,956 | 1,567,384 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,196 | 444,000 | 100,956 | 1,555,152 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,351 | 444,000 | 100,956 | 1,567,307 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 465,600 | 153,483 | 1,592,727 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 465,600 | 153,483 | 1,588,717 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 465,600 | 153,483 | 1,611,354 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 465,600 | 153,483 | 1,603,659 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 927,392 |
| 1,332,000 |
| 105,968 |
| 2,365,360 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,332,000 | 105,968 | 2,348,534 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,332,000 | 105,968 | 2,398,329 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,332,000 | 105,968 | 2,376,316 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,332,000 | 105,968 | 2,431,303 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,332,000 | 105,968 | 2,404,555 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,332,000 | 105,968 | 2,431,134 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 886,661 | 1,392,000 | 158,494 | 2,437,155 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 877,892 | 1,392,000 | 158,494 | 2,428,386 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927,392 | 1,392,000 | 158,494 | 2,477,886 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910,566 | 1,392,000 | 158,494 | 2,461,060 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 960,361 | 1,392,000 | 158,494 | 2,510,855 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938,348 | 1,392,000 | 158,494 | 2,488,842 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993,335 | 1,392,000 | 158,494 | 2,543,829 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 966,587 | 1,392,000 | 158,494 | 2,517,081 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993,166 | 1,392,000 | 158,494 | 2,543,660 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 367,200 | 5,847 | 1,346,691 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 367,200 | 5,847 | 1,342,681 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 367,200 | 5,847 | 1,365,318 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 367,200 | 5,847 | 1,357,623 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,348 | 367,200 | 5,847 | 1,380,395 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997,282 | 367,200 | 5,847 | 1,370,329 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,022,428 | 367,200 | 5,847 | 1,395,475 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,196 | 367,200 | 5,847 | 1,383,243 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,351 | 367,200 | 5,847 | 1,395,398 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 405,600 | 51,499 | 1,430,743 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 405,600 | 51,499 | 1,426,733 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 405,600 | 51,499 | 1,449,370 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 405,600 | 51,499 | 1,441,675 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,348 | 405,600 | 51,499 | 1,464,447 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997,282 | 405,600 | 51,499 | 1,454,381 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,022,428 | 405,600 | 51,499 | 1,479,527 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,196 | 405,600 | 51,499 | 1,467,295 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,351 | 405,600 | 51,499 | 1,479,450 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 444,000 | 100,956 | 1,518,600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 444,000 | 100,956 | 1,514,590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 444,000 | 100,956 | 1,537,227 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 444,000 | 100,956 | 1,529,532 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,348 | 444,000 | 100,956 | 1,552,304 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997,282 | 444,000 | 100,956 | 1,542,238 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,022,428 | 444,000 | 100,956 | 1,567,384 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,010,196 | 444,000 | 100,956 | 1,555,152 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,351 | 444,000 | 100,956 | 1,567,307 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 973,644 | 465,600 | 153,483 | 1,592,727 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 969,634 | 465,600 | 153,483 | 1,588,717 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 992,271 | 465,600 | 153,483 | 1,611,354 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 984,576 | 465,600 | 153,483 | 1,603,659 |