Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 312,591 | 312,591 | |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 343,850 | 343,850 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 639,523 | 735,062 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 312,591 | 312,591 | |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 343,850 | 343,850 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 639,523 | 735,062 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 |
| 0 |
| 124,200 |
| 746,297 |
| 870,497 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 1,011,247 | 1,166,019 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 553,643 | 649,182 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 658,542 | 782,742 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 828,202 | 982,974 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 910,770 | 1,130,509 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 584,732 | 680,271 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 681,632 | 805,832 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 794,173 | 948,945 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,069,368 | 1,289,107 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 609,711 | 705,250 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 695,658 | 819,858 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 826,052 | 980,824 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,182,382 | 1,402,121 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 640,605 | 736,144 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 778,882 | 903,082 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 980,965 | 1,135,737 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,384,281 | 1,604,020 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 693,268 | 788,807 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 842,610 | 966,810 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 1,066,268 | 1,221,040 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,453,421 | 1,673,160 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 705,672 | 1,613,288 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 830,727 | 1,998,207 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,161,232 | 2,590,488 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,346,582 | 2,896,216 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 741,329 | 1,648,945 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 863,320 | 2,030,800 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,004,079 | 2,433,335 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,370,051 | 2,919,685 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 755,592 | 1,663,208 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 859,301 | 2,026,781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,014,864 | 2,444,120 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,466,737 | 3,016,371 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 780,394 | 1,688,010 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 947,271 | 2,114,751 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,192,678 | 2,621,934 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,703,124 | 3,252,758 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 353,492 | 672,175 | 1,025,667 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 454,763 | 790,531 | 1,245,294 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 559,856 | 1,000,446 | 1,560,302 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 835,006 | 1,281,821 | 2,116,827 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 353,492 | 706,921 | 1,060,413 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 454,763 | 822,656 | 1,277,419 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 559,856 | 957,159 | 1,517,015 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 835,006 | 1,304,364 | 2,139,370 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 353,492 | 725,961 | 1,079,453 |
| 0 |
| 124,200 |
| 746,297 |
| 870,497 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 1,011,247 | 1,166,019 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 553,643 | 649,182 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 658,542 | 782,742 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 828,202 | 982,974 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 910,770 | 1,130,509 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 584,732 | 680,271 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 681,632 | 805,832 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 794,173 | 948,945 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,069,368 | 1,289,107 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 609,711 | 705,250 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 695,658 | 819,858 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 826,052 | 980,824 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,182,382 | 1,402,121 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 640,605 | 736,144 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 778,882 | 903,082 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 980,965 | 1,135,737 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,384,281 | 1,604,020 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95,539 | 693,268 | 788,807 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124,200 | 842,610 | 966,810 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154,772 | 1,066,268 | 1,221,040 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219,739 | 1,453,421 | 1,673,160 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 705,672 | 1,613,288 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 830,727 | 1,998,207 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,161,232 | 2,590,488 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,346,582 | 2,896,216 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 741,329 | 1,648,945 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 863,320 | 2,030,800 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,004,079 | 2,433,335 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,370,051 | 2,919,685 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 755,592 | 1,663,208 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 859,301 | 2,026,781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,014,864 | 2,444,120 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,466,737 | 3,016,371 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 907,616 | 780,394 | 1,688,010 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,480 | 947,271 | 2,114,751 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,429,256 | 1,192,678 | 2,621,934 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,549,634 | 1,703,124 | 3,252,758 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 353,492 | 672,175 | 1,025,667 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 454,763 | 790,531 | 1,245,294 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 559,856 | 1,000,446 | 1,560,302 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 835,006 | 1,281,821 | 2,116,827 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 353,492 | 706,921 | 1,060,413 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 454,763 | 822,656 | 1,277,419 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 559,856 | 957,159 | 1,517,015 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 835,006 | 1,304,364 | 2,139,370 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 353,492 | 725,961 | 1,079,453 |