Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,840 | 41,665 | 0 | 65,505 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,779 | 49,998 | 0 | 82,777 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,747 | 24,999 | 0 | 42,746 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,840 | 41,665 | 0 | 65,505 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,779 | 49,998 | 0 | 82,777 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,747 | 24,999 | 0 | 42,746 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm |
| m2 |
| 23,663 |
| 31,249 |
| 0 |
| 54,912 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,537 | 35,416 | 0 | 67,953 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 3,484 | 54,138 | 722 | 58,344 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,674 | 54,138 | 722 | 59,534 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 5,894 | 54,138 | 722 | 60,754 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,936 | 65,417 | 722 | 71,075 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,622 | 65,417 | 722 | 72,761 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,350 | 65,417 | 722 | 74,489 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,678 | 78,952 | 722 | 86,352 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,959 | 78,952 | 722 | 88,633 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 11,297 | 78,952 | 722 | 90,971 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 3,484 | 38,348 | 701 | 42,533 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,674 | 38,348 | 701 | 43,723 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 5,894 | 38,348 | 701 | 44,943 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,936 | 49,627 | 701 | 55,264 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,622 | 49,627 | 701 | 56,950 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,350 | 49,627 | 701 | 58,678 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,678 | 54,138 | 701 | 61,517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,959 | 54,138 | 701 | 63,798 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 11,297 | 54,138 | 701 | 66,136 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,332 | 112,337 | 722 | 115,391 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,775 | 112,337 | 722 | 116,834 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,064 | 112,337 | 722 | 118,123 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 117,300 | 722 | 121,251 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 117,300 | 722 | 123,249 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 117,300 | 722 | 125,034 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,485 | 128,579 | 722 | 133,786 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,259 | 128,579 | 722 | 136,560 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,738 | 128,579 | 722 | 139,039 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 78,952 | 722 | 82,903 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 78,952 | 722 | 84,901 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 78,952 | 722 | 86,686 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 112,789 | 722 | 116,740 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 112,789 | 722 | 118,738 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 112,789 | 722 | 120,523 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 112,789 | 722 | 116,740 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 112,789 | 722 | 118,738 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 112,789 | 722 | 120,523 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3,226 | 49,185 | 0 | 52,411 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 4,328 | 49,185 | 0 | 53,513 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 4,113 | 61,481 | 0 | 65,594 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 5,517 | 61,481 | 0 | 66,998 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 791 | 30,003 | 0 | 30,794 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,061 | 30,003 | 0 | 31,064 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 3,519 | 59,022 | 0 | 62,541 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 4,721 | 59,022 | 0 | 63,743 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 16,130 | 76,236 | 0 | 92,366 |
| m2 |
| 23,663 |
| 31,249 |
| 0 |
| 54,912 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,537 | 35,416 | 0 | 67,953 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 3,484 | 54,138 | 722 | 58,344 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,674 | 54,138 | 722 | 59,534 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 5,894 | 54,138 | 722 | 60,754 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,936 | 65,417 | 722 | 71,075 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,622 | 65,417 | 722 | 72,761 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,350 | 65,417 | 722 | 74,489 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,678 | 78,952 | 722 | 86,352 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,959 | 78,952 | 722 | 88,633 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 11,297 | 78,952 | 722 | 90,971 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 3,484 | 38,348 | 701 | 42,533 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,674 | 38,348 | 701 | 43,723 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 5,894 | 38,348 | 701 | 44,943 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 4,936 | 49,627 | 701 | 55,264 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,622 | 49,627 | 701 | 56,950 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,350 | 49,627 | 701 | 58,678 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 6,678 | 54,138 | 701 | 61,517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 8,959 | 54,138 | 701 | 63,798 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 11,297 | 54,138 | 701 | 66,136 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,332 | 112,337 | 722 | 115,391 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,775 | 112,337 | 722 | 116,834 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,064 | 112,337 | 722 | 118,123 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 117,300 | 722 | 121,251 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 117,300 | 722 | 123,249 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 117,300 | 722 | 125,034 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,485 | 128,579 | 722 | 133,786 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,259 | 128,579 | 722 | 136,560 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,738 | 128,579 | 722 | 139,039 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 78,952 | 722 | 82,903 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 78,952 | 722 | 84,901 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 78,952 | 722 | 86,686 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 112,789 | 722 | 116,740 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 112,789 | 722 | 118,738 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 112,789 | 722 | 120,523 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 25 | m2 | 3,229 | 112,789 | 722 | 116,740 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 50 | m2 | 5,227 | 112,789 | 722 | 118,738 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 75 | m2 | 7,012 | 112,789 | 722 | 120,523 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3,226 | 49,185 | 0 | 52,411 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 4,328 | 49,185 | 0 | 53,513 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 4,113 | 61,481 | 0 | 65,594 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 5,517 | 61,481 | 0 | 66,998 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 791 | 30,003 | 0 | 30,794 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,061 | 30,003 | 0 | 31,064 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 3,519 | 59,022 | 0 | 62,541 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 4,721 | 59,022 | 0 | 63,743 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 16,130 | 76,236 | 0 | 92,366 |