Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 4,123 | 78,695 | 0 | 82,818 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 4,281 | 78,695 | 0 | 82,976 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 51,245 | 720,554 | 0 | 771,799 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 4,123 | 78,695 | 0 | 82,818 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 4,281 | 78,695 | 0 | 82,976 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 51,245 | 720,554 | 0 | 771,799 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 52,774 |
| 720,554 |
| 0 |
| 773,328 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 41,084 | 268,056 | 0 | 309,140 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 42,613 | 268,056 | 0 | 310,669 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 46,234 | 268,056 | 0 | 314,290 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47,763 | 268,056 | 0 | 315,819 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 46,234 | 166,927 | 0 | 213,161 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 47,763 | 166,927 | 0 | 214,690 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 46,234 | 399,271 | 0 | 445,505 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 47,763 | 399,271 | 0 | 447,034 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 44,136 | 108,277 | 687 | 153,100 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 45,673 | 108,277 | 687 | 154,637 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 44,136 | 187,229 | 687 | 232,052 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 45,673 | 187,229 | 687 | 233,589 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 48,822 | 277,893 | 0 | 326,715 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51,289 | 277,893 | 0 | 329,182 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122,277 | 108,277 | 44,155 | 274,709 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122,327 | 94,742 | 44,155 | 261,224 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 130,950 | 87,975 | 44,155 | 263,080 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 137,035 | 78,952 | 44,155 | 260,142 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157,819 | 76,696 | 44,155 | 278,670 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,122 | 72,185 | 44,155 | 322,462 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 137,278 | 72,185 | 44,155 | 253,618 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,496 | 65,417 | 44,155 | 316,068 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 116,142 | 94,742 | 22,078 | 232,962 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 116,142 | 90,231 | 22,078 | 228,451 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 116,142 | 85,719 | 22,078 | 223,939 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 116,142 | 108,277 | 22,078 | 246,497 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 116,142 | 94,742 | 22,078 | 232,962 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 116,142 | 81,208 | 22,078 | 219,428 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 116,142 | 87,975 | 22,078 | 226,195 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 670,975 | 140,176 | 60,714 | 871,865 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 768,551 | 118,043 | 57,954 | 944,548 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột , trụ có chốt bằng inox | m2 | 670,975 | 174,605 | 60,714 | 906,294 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ sử dụng keo dán | m2 | 768,551 | 147,554 | 57,954 | 974,059 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 184,944 | 255,760 | 60,714 | 501,418 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 173,759 | 241,005 | 57,954 | 472,718 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 255,949 | 223,790 | 57,954 | 537,693 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 684,982 | 363,966 | 60,714 | 1,109,662 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 673,797 | 344,292 | 57,954 | 1,076,043 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 662,407 | 319,700 | 57,954 | 1,040,061 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,223 | 15,339 | 687 | 23,249 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,690 | 15,339 | 687 | 25,716 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,218 | 15,339 | 687 | 28,244 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,112 | 23,911 | 916 | 34,939 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,566 | 23,911 | 916 | 38,393 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,105 | 23,911 | 916 | 41,932 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,644 | 20,528 | 687 | 28,859 |
| 52,774 |
| 720,554 |
| 0 |
| 773,328 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 41,084 | 268,056 | 0 | 309,140 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 42,613 | 268,056 | 0 | 310,669 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 46,234 | 268,056 | 0 | 314,290 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47,763 | 268,056 | 0 | 315,819 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 46,234 | 166,927 | 0 | 213,161 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 47,763 | 166,927 | 0 | 214,690 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 46,234 | 399,271 | 0 | 445,505 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 47,763 | 399,271 | 0 | 447,034 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 44,136 | 108,277 | 687 | 153,100 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 45,673 | 108,277 | 687 | 154,637 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 44,136 | 187,229 | 687 | 232,052 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 45,673 | 187,229 | 687 | 233,589 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 48,822 | 277,893 | 0 | 326,715 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51,289 | 277,893 | 0 | 329,182 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122,277 | 108,277 | 44,155 | 274,709 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122,327 | 94,742 | 44,155 | 261,224 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 130,950 | 87,975 | 44,155 | 263,080 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 137,035 | 78,952 | 44,155 | 260,142 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157,819 | 76,696 | 44,155 | 278,670 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,122 | 72,185 | 44,155 | 322,462 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 137,278 | 72,185 | 44,155 | 253,618 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,496 | 65,417 | 44,155 | 316,068 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 116,142 | 94,742 | 22,078 | 232,962 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 116,142 | 90,231 | 22,078 | 228,451 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 116,142 | 85,719 | 22,078 | 223,939 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 116,142 | 108,277 | 22,078 | 246,497 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 116,142 | 94,742 | 22,078 | 232,962 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 116,142 | 81,208 | 22,078 | 219,428 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 116,142 | 87,975 | 22,078 | 226,195 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 670,975 | 140,176 | 60,714 | 871,865 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 768,551 | 118,043 | 57,954 | 944,548 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột , trụ có chốt bằng inox | m2 | 670,975 | 174,605 | 60,714 | 906,294 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ sử dụng keo dán | m2 | 768,551 | 147,554 | 57,954 | 974,059 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 184,944 | 255,760 | 60,714 | 501,418 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 173,759 | 241,005 | 57,954 | 472,718 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 255,949 | 223,790 | 57,954 | 537,693 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 684,982 | 363,966 | 60,714 | 1,109,662 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 673,797 | 344,292 | 57,954 | 1,076,043 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 662,407 | 319,700 | 57,954 | 1,040,061 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,223 | 15,339 | 687 | 23,249 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,690 | 15,339 | 687 | 25,716 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,218 | 15,339 | 687 | 28,244 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,112 | 23,911 | 916 | 34,939 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,566 | 23,911 | 916 | 38,393 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,105 | 23,911 | 916 | 41,932 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,644 | 20,528 | 687 | 28,859 |