Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 7,565 | 22,916 | 0 | 30,481 | |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 7,294 | 18,749 | 0 | 26,043 | |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 7,294 | 22,916 | 0 | 30,210 | |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG số 278/2018) | m2 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 7,565 | 22,916 | 0 | 30,481 | |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 7,294 | 18,749 | 0 | 26,043 | |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 7,294 | 22,916 | 0 | 30,210 | |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG số 278/2018) | m2 |
| 5,355 |
| 18,749 |
| 0 |
| 24,104 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 5,355 | 22,916 | 0 | 28,271 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 5,968 | 8,333 | 0 | 14,301 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 7,759 | 10,625 | 0 | 18,384 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 16,293 | 20,833 | 0 | 37,126 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 21,426 | 26,666 | 0 | 48,092 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 22,202 | 30,832 | 0 | 53,034 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 27,394 | 39,999 | 0 | 67,393 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 14,801 | 23,749 | 0 | 38,550 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 19,098 | 27,916 | 0 | 47,014 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 4,609 | 3,542 | 0 | 8,151 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,332 | 10,416 | 0 | 26,748 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,301 | 13,541 | 0 | 36,842 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,651 | 10,833 | 0 | 20,484 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12,176 | 13,333 | 0 | 25,509 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7,335 | 10,416 | 0 | 17,751 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10,527 | 14,166 | 0 | 24,693 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,035 | 10,416 | 0 | 19,451 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 13,822 | 14,166 | 0 | 27,988 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 20,754 | 10,416 | 0 | 31,170 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 31,130 | 14,166 | 0 | 45,296 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 26,501 | 10,416 | 0 | 36,917 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 34,047 | 14,166 | 0 | 48,213 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 3,664 | 8,541 | 0 | 12,205 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 4,845 | 12,291 | 0 | 17,136 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 11,778 | 14,375 | 0 | 26,153 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 15,419 | 20,833 | 0 | 36,252 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,135 | 14,791 | 0 | 29,926 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,164 | 19,583 | 0 | 41,747 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,539 | 14,791 | 0 | 26,330 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15,403 | 19,583 | 0 | 34,986 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,165 | 14,791 | 0 | 29,956 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,164 | 19,583 | 0 | 42,747 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 18,751 | 14,791 | 0 | 33,542 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 28,480 | 19,583 | 0 | 48,063 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 46,677 | 14,791 | 0 | 61,468 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 71,922 | 19,583 | 0 | 91,505 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 16,490 | 14,791 | 0 | 31,281 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 24,035 | 19,583 | 0 | 43,618 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 11,952 | 14,791 | 0 | 26,743 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 17,385 | 19,583 | 0 | 36,968 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10,337 | 8,750 | 0 | 19,087 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11,671 | 12,500 | 0 | 24,171 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,216 | 9,583 | 0 | 20,799 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12,489 | 13,750 | 0 | 26,239 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,221 | 8,750 | 0 | 20,971 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,877 | 12,500 | 0 | 30,377 |
| 5,355 |
| 18,749 |
| 0 |
| 24,104 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 5,355 | 22,916 | 0 | 28,271 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 5,968 | 8,333 | 0 | 14,301 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 7,759 | 10,625 | 0 | 18,384 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 16,293 | 20,833 | 0 | 37,126 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 21,426 | 26,666 | 0 | 48,092 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 22,202 | 30,832 | 0 | 53,034 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 27,394 | 39,999 | 0 | 67,393 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 14,801 | 23,749 | 0 | 38,550 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 19,098 | 27,916 | 0 | 47,014 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 4,609 | 3,542 | 0 | 8,151 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,332 | 10,416 | 0 | 26,748 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,301 | 13,541 | 0 | 36,842 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,651 | 10,833 | 0 | 20,484 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12,176 | 13,333 | 0 | 25,509 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7,335 | 10,416 | 0 | 17,751 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10,527 | 14,166 | 0 | 24,693 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,035 | 10,416 | 0 | 19,451 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 13,822 | 14,166 | 0 | 27,988 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 20,754 | 10,416 | 0 | 31,170 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 31,130 | 14,166 | 0 | 45,296 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 26,501 | 10,416 | 0 | 36,917 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 34,047 | 14,166 | 0 | 48,213 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 3,664 | 8,541 | 0 | 12,205 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 4,845 | 12,291 | 0 | 17,136 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 11,778 | 14,375 | 0 | 26,153 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 15,419 | 20,833 | 0 | 36,252 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,135 | 14,791 | 0 | 29,926 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,164 | 19,583 | 0 | 41,747 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,539 | 14,791 | 0 | 26,330 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15,403 | 19,583 | 0 | 34,986 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,165 | 14,791 | 0 | 29,956 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,164 | 19,583 | 0 | 42,747 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 18,751 | 14,791 | 0 | 33,542 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 28,480 | 19,583 | 0 | 48,063 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 46,677 | 14,791 | 0 | 61,468 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 71,922 | 19,583 | 0 | 91,505 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 16,490 | 14,791 | 0 | 31,281 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 24,035 | 19,583 | 0 | 43,618 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 11,952 | 14,791 | 0 | 26,743 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 17,385 | 19,583 | 0 | 36,968 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10,337 | 8,750 | 0 | 19,087 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11,671 | 12,500 | 0 | 24,171 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,216 | 9,583 | 0 | 20,799 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12,489 | 13,750 | 0 | 26,239 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,221 | 8,750 | 0 | 20,971 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,877 | 12,500 | 0 | 30,377 |