Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 38,317 | 13,750 | 0 | 52,067 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 40,777 | 10,625 | 0 | 51,402 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 58,293 | 15,208 | 0 | 73,501 | |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 38,317 | 13,750 | 0 | 52,067 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 40,777 | 10,625 | 0 | 51,402 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 58,293 | 15,208 | 0 | 73,501 | |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) |
| m2 |
| 52,810 |
| 10,625 |
| 0 |
| 63,435 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 86,751 | 15,208 | 0 | 101,959 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 221,667 | 14,791 | 0 | 236,458 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 175,334 | 14,791 | 0 | 190,125 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 144,776 | 14,791 | 0 | 159,567 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 168,217 | 36,888 | 40,569 | 245,674 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 225,050 | 41,807 | 46,754 | 313,611 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 293,487 | 46,725 | 52,321 | 392,533 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 440,179 | 56,562 | 63,454 | 560,195 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 585,751 | 66,399 | 74,588 | 726,738 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20,706 | 29,325 | 0 | 50,031 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20,706 | 38,348 | 0 | 59,054 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,635 | 13,535 | 6,422 | 39,592 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 33,333 | 5,732 | 0 | 39,065 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 84,946 | 8,333 | 0 | 93,279 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 54,101 | 6,250 | 0 | 60,351 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 5,957 | 83,614 | 0 | 89,571 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4,686 | 103,288 | 0 | 107,974 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 29,579 | 14,583 | 0 | 44,162 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 6,259 | 4,167 | 0 | 10,426 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,527 | 12,500 | 0 | 15,027 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 26,552 | 58,332 | 0 | 84,884 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 53,104 | 83,331 | 0 | 136,435 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,288 | 97,914 | 0 | 173,202 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 101,840 | 106,247 | 0 | 208,087 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 50,914 | 104,164 | 0 | 155,078 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 79,097 | 158,329 | 0 | 237,426 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống | 156,386 | 95,830 | 0 | 252,216 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống | 206,845 | 112,497 | 0 | 319,342 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống | 253,604 | 160,412 | 0 | 414,016 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống | 303,082 | 212,494 | 0 | 515,576 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 15,170 | 79,164 | 0 | 94,334 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 38,097 | 12,500 | 3,371 | 53,968 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 44,118 | 10,416 | 3,173 | 57,707 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 17,707 | 6,250 | 1,586 | 25,543 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 9,479 | 10,416 | 1,785 | 21,680 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 4,763,684 | 1,121,622 | 1,076,240 | 6,961,546 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 14,427,210 | 1,643,262 | 1,232,118 | 17,302,590 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 28,836,408 | 1,643,262 | 1,232,118 | 31,711,788 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 24,400,000 | 1,643,262 | 1,232,118 | 27,275,380 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 18,854,490 | 1,643,262 | 1,232,118 | 21,729,870 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 27,083 | 0 | 27,083 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 1,961 | 20,833 | 0 | 22,794 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 41,249 | 0 | 41,249 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2,752 | 31,874 | 0 | 34,626 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 136,363 | 333,854 | 0 | 470,217 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 136,363 | 315,808 | 0 | 452,171 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) |
| m2 |
| 52,810 |
| 10,625 |
| 0 |
| 63,435 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 86,751 | 15,208 | 0 | 101,959 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 221,667 | 14,791 | 0 | 236,458 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 175,334 | 14,791 | 0 | 190,125 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 144,776 | 14,791 | 0 | 159,567 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 168,217 | 36,888 | 40,569 | 245,674 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 225,050 | 41,807 | 46,754 | 313,611 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 293,487 | 46,725 | 52,321 | 392,533 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 440,179 | 56,562 | 63,454 | 560,195 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 585,751 | 66,399 | 74,588 | 726,738 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20,706 | 29,325 | 0 | 50,031 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20,706 | 38,348 | 0 | 59,054 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,635 | 13,535 | 6,422 | 39,592 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 33,333 | 5,732 | 0 | 39,065 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 84,946 | 8,333 | 0 | 93,279 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 54,101 | 6,250 | 0 | 60,351 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 5,957 | 83,614 | 0 | 89,571 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4,686 | 103,288 | 0 | 107,974 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 29,579 | 14,583 | 0 | 44,162 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 6,259 | 4,167 | 0 | 10,426 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,527 | 12,500 | 0 | 15,027 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 26,552 | 58,332 | 0 | 84,884 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 53,104 | 83,331 | 0 | 136,435 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,288 | 97,914 | 0 | 173,202 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 101,840 | 106,247 | 0 | 208,087 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 50,914 | 104,164 | 0 | 155,078 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 79,097 | 158,329 | 0 | 237,426 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống | 156,386 | 95,830 | 0 | 252,216 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống | 206,845 | 112,497 | 0 | 319,342 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống | 253,604 | 160,412 | 0 | 414,016 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống | 303,082 | 212,494 | 0 | 515,576 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 15,170 | 79,164 | 0 | 94,334 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 38,097 | 12,500 | 3,371 | 53,968 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 44,118 | 10,416 | 3,173 | 57,707 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 17,707 | 6,250 | 1,586 | 25,543 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐG số 278/2018) | m2 | 9,479 | 10,416 | 1,785 | 21,680 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 4,763,684 | 1,121,622 | 1,076,240 | 6,961,546 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 14,427,210 | 1,643,262 | 1,232,118 | 17,302,590 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 28,836,408 | 1,643,262 | 1,232,118 | 31,711,788 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 24,400,000 | 1,643,262 | 1,232,118 | 27,275,380 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 18,854,490 | 1,643,262 | 1,232,118 | 21,729,870 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 27,083 | 0 | 27,083 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 1,961 | 20,833 | 0 | 22,794 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 41,249 | 0 | 41,249 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2,752 | 31,874 | 0 | 34,626 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 136,363 | 333,854 | 0 | 470,217 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 136,363 | 315,808 | 0 | 452,171 |