Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 17,934 | 17,934 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 86,084 | 86,084 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 36,420 | 36,420 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 17,934 | 17,934 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 86,084 | 86,084 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 36,420 | 36,420 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km |
| 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 26,487 |
| 26,487 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,176 | 23,176 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,866 | 19,866 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 16,555 | 16,555 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48,120 | 48,120 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,638 | 23,638 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,573 | 18,573 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,040 | 16,040 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,352 | 14,352 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,507 | 13,507 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49,354 | 49,354 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,395 | 14,395 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,685 | 46,685 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,450 | 21,450 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,665 | 17,665 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,338 | 12,338 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,685 | 46,685 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,450 | 21,450 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,665 | 17,665 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,141 | 15,141 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,879 | 13,879 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,618 | 12,618 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44,375 | 44,375 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,801 | 20,801 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,641 | 16,641 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,867 | 13,867 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,481 | 12,481 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,094 | 11,094 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 39,538 | 39,538 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,978 | 18,978 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,815 | 15,815 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,652 | 12,652 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,071 | 11,071 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 9,489 | 9,489 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44,050 | 44,050 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,976 | 20,976 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,781 | 16,781 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,683 | 14,683 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,586 | 12,586 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,488 | 10,488 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45,587 | 45,587 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,794 | 22,794 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,728 | 17,728 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,196 | 15,196 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,507 | 13,507 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,819 | 11,819 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,269 | 46,269 |
| 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 26,487 |
| 26,487 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,176 | 23,176 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,866 | 19,866 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 16,555 | 16,555 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48,120 | 48,120 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,638 | 23,638 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,573 | 18,573 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,040 | 16,040 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,352 | 14,352 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,507 | 13,507 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49,354 | 49,354 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,395 | 14,395 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,685 | 46,685 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,450 | 21,450 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,665 | 17,665 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,338 | 12,338 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,685 | 46,685 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,450 | 21,450 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,665 | 17,665 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,141 | 15,141 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,879 | 13,879 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,618 | 12,618 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44,375 | 44,375 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,801 | 20,801 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,641 | 16,641 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,867 | 13,867 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,481 | 12,481 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,094 | 11,094 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 39,538 | 39,538 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,978 | 18,978 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,815 | 15,815 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,652 | 12,652 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,071 | 11,071 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 9,489 | 9,489 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44,050 | 44,050 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,976 | 20,976 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,781 | 16,781 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,683 | 14,683 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,586 | 12,586 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,488 | 10,488 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45,587 | 45,587 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,794 | 22,794 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,728 | 17,728 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,196 | 15,196 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,507 | 13,507 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,819 | 11,819 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,269 | 46,269 |