Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31,037 | 31,037 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27,934 | 27,934 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 24,830 | 24,830 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31,037 | 31,037 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27,934 | 27,934 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 24,830 | 24,830 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km |
| 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 101,833 |
| 101,833 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,237 | 48,237 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,518 | 37,518 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32,158 | 32,158 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28,585 | 28,585 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,798 | 26,798 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 74,299 | 74,299 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,744 | 30,744 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,058 | 23,058 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 20,496 | 20,496 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 17,934 | 17,934 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 15,372 | 15,372 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 82,773 | 82,773 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,109 | 33,109 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,176 | 23,176 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,866 | 19,866 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,555 | 16,555 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 13,244 | 13,244 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 93,891 | 93,891 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 46,418 | 46,418 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 35,868 | 35,868 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31,649 | 31,649 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28,484 | 28,484 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 25,319 | 25,319 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 97,216 | 97,216 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 47,977 | 47,977 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36,614 | 36,614 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31,564 | 31,564 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,038 | 29,038 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 27,776 | 27,776 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 100,872 | 100,872 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,108 | 48,108 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,245 | 37,245 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32,589 | 32,589 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,486 | 29,486 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,382 | 26,382 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 105,406 | 105,406 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50,023 | 50,023 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39,304 | 39,304 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,944 | 33,944 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,371 | 30,371 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 28,585 | 28,585 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 76,861 | 76,861 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 35,868 | 35,868 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 28,182 | 28,182 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,058 | 23,058 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20,496 | 20,496 |
| 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 101,833 |
| 101,833 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,237 | 48,237 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,518 | 37,518 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32,158 | 32,158 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28,585 | 28,585 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,798 | 26,798 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 74,299 | 74,299 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,744 | 30,744 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,058 | 23,058 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 20,496 | 20,496 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 17,934 | 17,934 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 15,372 | 15,372 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 82,773 | 82,773 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,109 | 33,109 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,176 | 23,176 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,866 | 19,866 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,555 | 16,555 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 13,244 | 13,244 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 93,891 | 93,891 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 46,418 | 46,418 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 35,868 | 35,868 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31,649 | 31,649 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 28,484 | 28,484 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 25,319 | 25,319 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 97,216 | 97,216 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 47,977 | 47,977 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 36,614 | 36,614 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 31,564 | 31,564 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,038 | 29,038 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 27,776 | 27,776 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 100,872 | 100,872 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,108 | 48,108 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 37,245 | 37,245 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 32,589 | 32,589 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 29,486 | 29,486 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,382 | 26,382 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 105,406 | 105,406 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50,023 | 50,023 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39,304 | 39,304 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,944 | 33,944 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,371 | 30,371 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi >20km (Theo ĐG 826/2017/Ttr_SXD) | 10m3/km | 0 | 0 | 28,585 | 28,585 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 76,861 | 76,861 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 35,868 | 35,868 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 28,182 | 28,182 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 23,058 | 23,058 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 20,496 | 20,496 |