Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 3,792,133 | 4,553,520 | 8,527,009 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 4,738,936 | 5,681,138 | 10,628,460 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,702,694 | 3,223,155 | 6,077,013 | |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 3,792,133 | 4,553,520 | 8,527,009 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 4,738,936 | 5,681,138 | 10,628,460 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,702,694 | 3,223,155 | 6,077,013 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm |
| m |
| 175,644 |
| 3,573,261 |
| 4,274,397 |
| 8,023,302 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,465,962 | 5,325,639 | 9,994,275 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 167,994 | 3,624,905 | 10,256,942 | 14,049,841 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,474 | 4,820,091 | 13,599,729 | 18,612,294 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 219,504 | 6,025,114 | 16,942,516 | 23,187,134 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 159,732 | 3,442,922 | 9,808,909 | 13,411,563 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 186,762 | 4,579,086 | 13,016,124 | 17,781,972 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 213,792 | 5,722,628 | 16,223,340 | 22,159,760 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,876 | 3,270,776 | 9,275,923 | 12,703,575 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 4,347,919 | 12,284,431 | 16,813,706 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 5,434,898 | 15,329,693 | 20,972,977 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 3,106,007 | 8,779,691 | 12,036,862 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 4,129,047 | 11,626,246 | 15,930,937 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 5,159,465 | 14,472,801 | 19,834,940 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 197,281 | 688,584 | 279,255 | 1,165,120 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 246,343 | 917,293 | 341,311 | 1,504,947 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 307,578 | 1,146,001 | 403,368 | 1,856,947 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 198,463 | 885,323 | 822,331 | 1,906,117 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 247,728 | 1,175,512 | 1,131,638 | 2,554,878 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 309,244 | 1,468,160 | 1,356,070 | 3,133,474 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 526,816 | 3,319,961 | 1,179,075 | 5,025,852 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 608,148 | 4,402,022 | 1,551,415 | 6,561,585 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 746,325 | 5,508,675 | 1,923,754 | 8,178,754 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 438,938 | 3,147,814 | 1,117,019 | 4,703,771 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 506,742 | 4,205,283 | 1,473,844 | 6,185,869 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 621,915 | 5,255,375 | 1,861,698 | 7,738,988 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 366,393 | 2,990,424 | 1,054,962 | 4,411,779 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 438,938 | 3,986,412 | 1,411,788 | 5,837,138 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 512,154 | 4,982,400 | 1,753,099 | 7,247,653 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 348,010 | 2,840,411 | 1,008,420 | 4,196,841 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 402,706 | 3,784,755 | 1,349,731 | 5,537,192 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 475,771 | 4,729,099 | 1,660,014 | 6,864,884 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 523,601 | 3,774,918 | 4,635,566 | 8,934,085 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 614,555 | 5,031,585 | 6,048,351 | 11,694,491 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 748,974 | 6,288,251 | 7,666,604 | 14,703,829 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 436,093 | 3,585,557 | 4,318,563 | 8,340,213 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 512,015 | 4,532,361 | 5,780,677 | 10,825,053 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 624,112 | 5,533,268 | 7,191,100 | 13,348,480 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 367,757 | 3,406,034 | 4,088,855 | 7,862,646 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 442,539 | 4,529,902 | 5,392,468 | 10,364,909 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 513,970 | 5,656,229 | 6,679,993 | 12,850,192 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 349,294 | 3,233,887 | 3,771,853 | 7,355,034 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 404,522 | 4,298,734 | 4,988,171 | 9,691,427 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 477,437 | 5,373,418 | 6,256,181 | 12,107,036 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 73,627 | 913,587 | 1,014,996 | 2,002,210 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 80,902 | 1,076,002 | 1,056,418 | 2,213,322 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 86,127 | 1,398,577 | 1,101,265 | 2,585,969 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm |
| m |
| 175,644 |
| 3,573,261 |
| 4,274,397 |
| 8,023,302 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,465,962 | 5,325,639 | 9,994,275 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 167,994 | 3,624,905 | 10,256,942 | 14,049,841 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,474 | 4,820,091 | 13,599,729 | 18,612,294 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 219,504 | 6,025,114 | 16,942,516 | 23,187,134 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 159,732 | 3,442,922 | 9,808,909 | 13,411,563 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 186,762 | 4,579,086 | 13,016,124 | 17,781,972 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 213,792 | 5,722,628 | 16,223,340 | 22,159,760 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,876 | 3,270,776 | 9,275,923 | 12,703,575 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 4,347,919 | 12,284,431 | 16,813,706 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 5,434,898 | 15,329,693 | 20,972,977 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 3,106,007 | 8,779,691 | 12,036,862 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 4,129,047 | 11,626,246 | 15,930,937 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 5,159,465 | 14,472,801 | 19,834,940 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 197,281 | 688,584 | 279,255 | 1,165,120 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 246,343 | 917,293 | 341,311 | 1,504,947 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 307,578 | 1,146,001 | 403,368 | 1,856,947 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 198,463 | 885,323 | 822,331 | 1,906,117 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 247,728 | 1,175,512 | 1,131,638 | 2,554,878 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 309,244 | 1,468,160 | 1,356,070 | 3,133,474 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 526,816 | 3,319,961 | 1,179,075 | 5,025,852 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 608,148 | 4,402,022 | 1,551,415 | 6,561,585 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 746,325 | 5,508,675 | 1,923,754 | 8,178,754 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 438,938 | 3,147,814 | 1,117,019 | 4,703,771 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 506,742 | 4,205,283 | 1,473,844 | 6,185,869 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 621,915 | 5,255,375 | 1,861,698 | 7,738,988 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 366,393 | 2,990,424 | 1,054,962 | 4,411,779 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 438,938 | 3,986,412 | 1,411,788 | 5,837,138 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 512,154 | 4,982,400 | 1,753,099 | 7,247,653 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 348,010 | 2,840,411 | 1,008,420 | 4,196,841 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 402,706 | 3,784,755 | 1,349,731 | 5,537,192 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 475,771 | 4,729,099 | 1,660,014 | 6,864,884 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 523,601 | 3,774,918 | 4,635,566 | 8,934,085 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 614,555 | 5,031,585 | 6,048,351 | 11,694,491 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 748,974 | 6,288,251 | 7,666,604 | 14,703,829 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 436,093 | 3,585,557 | 4,318,563 | 8,340,213 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 512,015 | 4,532,361 | 5,780,677 | 10,825,053 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 624,112 | 5,533,268 | 7,191,100 | 13,348,480 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 367,757 | 3,406,034 | 4,088,855 | 7,862,646 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 442,539 | 4,529,902 | 5,392,468 | 10,364,909 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 513,970 | 5,656,229 | 6,679,993 | 12,850,192 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 349,294 | 3,233,887 | 3,771,853 | 7,355,034 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 404,522 | 4,298,734 | 4,988,171 | 9,691,427 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 477,437 | 5,373,418 | 6,256,181 | 12,107,036 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 73,627 | 913,587 | 1,014,996 | 2,002,210 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 80,902 | 1,076,002 | 1,056,418 | 2,213,322 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 86,127 | 1,398,577 | 1,101,265 | 2,585,969 |