Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 5% | 100m3 | 25,801,245 | 6,548,500 | 3,809,753 | 36,159,498 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1,922,678 | 2,041,973 | 976,835 | 4,941,486 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,387,768 | 2,187,828 | 1,206,335 | 5,781,931 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 5% | 100m3 | 25,801,245 | 6,548,500 | 3,809,753 | 36,159,498 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1,922,678 | 2,041,973 | 976,835 | 4,941,486 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,387,768 | 2,187,828 | 1,206,335 | 5,781,931 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
| 100m2 |
| 2,839,130 |
| 2,291,750 |
| 1,444,657 |
| 6,575,537 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3,314,675 | 2,390,202 | 1,682,006 | 7,386,883 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 3,543,629 | 2,448,544 | 1,796,756 | 7,788,929 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1,631,995 | 997,285 | 827,699 | 3,456,979 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,038,449 | 1,117,615 | 994,405 | 4,150,469 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 2,446,447 | 1,196,013 | 1,295,521 | 4,937,981 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 2,854,446 | 1,276,233 | 1,438,679 | 5,569,358 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 3,058,446 | 1,316,343 | 1,537,731 | 5,912,520 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 483,250 | 591,211 | 582,572 | 1,657,033 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 611,500 | 628,272 | 805,195 | 2,044,967 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 740,200 | 667,098 | 984,684 | 2,391,982 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 868,900 | 705,924 | 1,198,486 | 2,773,310 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 997,150 | 744,750 | 1,394,645 | 3,136,545 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,125,850 | 783,576 | 1,566,284 | 3,475,710 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,254,100 | 820,637 | 1,780,086 | 3,854,823 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,382,800 | 859,462 | 1,977,217 | 4,219,479 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 385,650 | 349,432 | 417,810 | 1,152,892 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 513,900 | 388,258 | 574,723 | 1,476,881 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 642,600 | 427,084 | 697,322 | 1,767,006 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 771,300 | 465,910 | 853,263 | 2,090,473 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 899,550 | 504,736 | 992,533 | 2,396,819 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,028,250 | 541,797 | 1,115,133 | 2,685,180 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,156,500 | 580,622 | 1,271,073 | 3,008,195 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,285,200 | 619,448 | 1,460,355 | 3,365,003 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 5,982,160 | 2,241,599 | 941,911 | 9,165,670 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 7,940,519 | 2,768,666 | 1,122,444 | 11,831,629 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 8,381,881 | 3,756,136 | 1,271,580 | 13,409,597 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 8,936,334 | 3,962,380 | 1,616,948 | 14,515,662 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,412,049 | 1,910,770 | 824,172 | 5,146,991 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 2,952,897 | 1,987,201 | 989,007 | 5,929,105 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3,582,596 | 2,050,256 | 1,153,841 | 6,786,693 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 3,968,186 | 2,111,401 | 1,318,676 | 7,398,263 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4,464,617 | 2,178,278 | 1,483,510 | 8,126,405 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 4,961,093 | 2,235,601 | 1,648,345 | 8,845,039 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,311,449 | 1,274,484 | 509,394 | 4,095,327 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,182,628 | 1,605,047 | 651,455 | 5,439,130 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,621,172 | 1,834,339 | 763,605 | 6,219,116 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 4,049,171 | 2,063,632 | 865,678 | 6,978,481 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,137,449 | 1,274,484 | 808,175 | 4,220,108 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,378,949 | 668,770 | 328,508 | 2,376,227 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 193,996 | 274,001 | 467,997 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 257,158 | 308,832 | 565,990 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 322,575 | 344,190 | 666,765 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 385,737 | 446,269 | 832,006 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 453,410 | 481,100 | 934,510 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 516,571 | 516,459 | 1,033,030 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 241,367 | 317,958 | 559,325 |
| 100m2 |
| 2,839,130 |
| 2,291,750 |
| 1,444,657 |
| 6,575,537 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3,314,675 | 2,390,202 | 1,682,006 | 7,386,883 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 3,543,629 | 2,448,544 | 1,796,756 | 7,788,929 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1,631,995 | 997,285 | 827,699 | 3,456,979 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,038,449 | 1,117,615 | 994,405 | 4,150,469 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 2,446,447 | 1,196,013 | 1,295,521 | 4,937,981 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 2,854,446 | 1,276,233 | 1,438,679 | 5,569,358 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 3,058,446 | 1,316,343 | 1,537,731 | 5,912,520 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 483,250 | 591,211 | 582,572 | 1,657,033 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 611,500 | 628,272 | 805,195 | 2,044,967 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 740,200 | 667,098 | 984,684 | 2,391,982 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 868,900 | 705,924 | 1,198,486 | 2,773,310 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 997,150 | 744,750 | 1,394,645 | 3,136,545 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,125,850 | 783,576 | 1,566,284 | 3,475,710 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,254,100 | 820,637 | 1,780,086 | 3,854,823 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,382,800 | 859,462 | 1,977,217 | 4,219,479 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 385,650 | 349,432 | 417,810 | 1,152,892 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 513,900 | 388,258 | 574,723 | 1,476,881 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 642,600 | 427,084 | 697,322 | 1,767,006 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 771,300 | 465,910 | 853,263 | 2,090,473 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 899,550 | 504,736 | 992,533 | 2,396,819 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,028,250 | 541,797 | 1,115,133 | 2,685,180 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,156,500 | 580,622 | 1,271,073 | 3,008,195 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,285,200 | 619,448 | 1,460,355 | 3,365,003 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 5,982,160 | 2,241,599 | 941,911 | 9,165,670 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 7,940,519 | 2,768,666 | 1,122,444 | 11,831,629 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 8,381,881 | 3,756,136 | 1,271,580 | 13,409,597 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 8,936,334 | 3,962,380 | 1,616,948 | 14,515,662 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,412,049 | 1,910,770 | 824,172 | 5,146,991 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 2,952,897 | 1,987,201 | 989,007 | 5,929,105 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3,582,596 | 2,050,256 | 1,153,841 | 6,786,693 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 3,968,186 | 2,111,401 | 1,318,676 | 7,398,263 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4,464,617 | 2,178,278 | 1,483,510 | 8,126,405 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 4,961,093 | 2,235,601 | 1,648,345 | 8,845,039 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,311,449 | 1,274,484 | 509,394 | 4,095,327 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,182,628 | 1,605,047 | 651,455 | 5,439,130 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,621,172 | 1,834,339 | 763,605 | 6,219,116 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 4,049,171 | 2,063,632 | 865,678 | 6,978,481 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,137,449 | 1,274,484 | 808,175 | 4,220,108 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,378,949 | 668,770 | 328,508 | 2,376,227 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 193,996 | 274,001 | 467,997 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 257,158 | 308,832 | 565,990 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 322,575 | 344,190 | 666,765 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 385,737 | 446,269 | 832,006 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 453,410 | 481,100 | 934,510 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 516,571 | 516,459 | 1,033,030 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 241,367 | 317,958 | 559,325 |