Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 87,895 | 0 | 87,895 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 120,379 | 0 | 120,379 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 185,345 | 0 | 185,345 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 87,895 | 0 | 87,895 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 120,379 | 0 | 120,379 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 185,345 | 0 | 185,345 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
| 278,972 |
| 0 |
| 278,972 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,539 | 0 | 95,539 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 129,932 | 0 | 129,932 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 194,899 | 0 | 194,899 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,437 | 0 | 290,437 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 103,182 | 0 | 103,182 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 139,486 | 0 | 139,486 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 208,274 | 0 | 208,274 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 305,723 | 0 | 305,723 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 114,646 | 0 | 114,646 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,862 | 0 | 152,862 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 221,649 | 0 | 221,649 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 324,831 | 0 | 324,831 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 145,219 | 0 | 145,219 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 227,382 | 0 | 227,382 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 363,046 | 0 | 363,046 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 592,339 | 0 | 592,339 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 208,274 | 0 | 208,274 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 301,902 | 0 | 301,902 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 447,120 | 0 | 447,120 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 687,877 | 0 | 687,877 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,539 | 0 | 95,539 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147,129 | 0 | 147,129 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238,846 | 0 | 238,846 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 382,154 | 0 | 382,154 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,665 | 0 | 135,665 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 198,720 | 0 | 198,720 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 288,526 | 0 | 288,526 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 447,120 | 0 | 447,120 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116,557 | 0 | 116,557 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 173,880 | 0 | 173,880 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 257,954 | 0 | 257,954 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 393,619 | 0 | 393,619 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129,932 | 0 | 129,932 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179,612 | 0 | 179,612 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 261,775 | 0 | 261,775 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 397,440 | 0 | 397,440 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,575 | 0 | 137,575 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 191,077 | 0 | 191,077 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 275,151 | 0 | 275,151 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 414,637 | 0 | 414,637 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,951 | 0 | 150,951 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,274 | 0 | 208,274 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 351,582 | 0 | 351,582 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 454,763 | 0 | 454,763 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 99,360 | 0 | 99,360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 133,754 | 0 | 133,754 |
| 278,972 |
| 0 |
| 278,972 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,539 | 0 | 95,539 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 129,932 | 0 | 129,932 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 194,899 | 0 | 194,899 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,437 | 0 | 290,437 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 103,182 | 0 | 103,182 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 139,486 | 0 | 139,486 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 208,274 | 0 | 208,274 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 305,723 | 0 | 305,723 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 114,646 | 0 | 114,646 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,862 | 0 | 152,862 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 221,649 | 0 | 221,649 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 324,831 | 0 | 324,831 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 145,219 | 0 | 145,219 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 227,382 | 0 | 227,382 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 363,046 | 0 | 363,046 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 592,339 | 0 | 592,339 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 208,274 | 0 | 208,274 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 301,902 | 0 | 301,902 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 447,120 | 0 | 447,120 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 687,877 | 0 | 687,877 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,539 | 0 | 95,539 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147,129 | 0 | 147,129 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238,846 | 0 | 238,846 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 382,154 | 0 | 382,154 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,665 | 0 | 135,665 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 198,720 | 0 | 198,720 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 288,526 | 0 | 288,526 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 447,120 | 0 | 447,120 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116,557 | 0 | 116,557 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 173,880 | 0 | 173,880 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 257,954 | 0 | 257,954 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 393,619 | 0 | 393,619 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129,932 | 0 | 129,932 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179,612 | 0 | 179,612 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 261,775 | 0 | 261,775 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 397,440 | 0 | 397,440 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,575 | 0 | 137,575 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 191,077 | 0 | 191,077 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 275,151 | 0 | 275,151 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 414,637 | 0 | 414,637 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,951 | 0 | 150,951 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,274 | 0 | 208,274 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 351,582 | 0 | 351,582 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 454,763 | 0 | 454,763 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 99,360 | 0 | 99,360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 133,754 | 0 | 133,754 |