Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 418,737 | 0 | 418,737 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 379,155 | 0 | 379,155 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 429,154 | 0 | 429,154 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 418,737 | 0 | 418,737 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 379,155 | 0 | 379,155 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 429,154 | 0 | 429,154 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 741,644 |
| 0 |
| 741,644 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,062,468 | 0 | 1,062,468 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 979,137 | 0 | 979,137 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,145,799 | 0 | 1,145,799 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,354,126 | 0 | 1,354,126 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,250 | 0 | 6,250 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,416 | 0 | 10,416 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 14,583 | 0 | 14,583 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 16,666 | 0 | 16,666 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,500 | 0 | 12,500 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 18,749 | 0 | 18,749 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 310,407 | 0 | 310,407 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 337,490 | 0 | 337,490 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 397,905 | 0 | 397,905 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 468,736 | 0 | 468,736 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 733,311 | 0 | 733,311 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 16,666 | 0 | 16,666 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 19,999 | 0 | 19,999 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 387,488 | 0 | 387,488 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 958,304 | 0 | 958,304 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,593,702 | 0 | 1,593,702 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,273 | 124,996 | 281,768 | 434,037 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 104,164 | 174,800 | 278,964 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 41,665 | 106,623 | 148,288 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,273 | 420,821 | 316,301 | 764,395 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 391,655 | 163,930 | 555,585 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 343,740 | 147,992 | 491,732 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 21,818 | 162,415 | 503,053 | 687,286 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,273 | 236,856 | 712,857 | 976,986 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 34,650 | 401,527 | 1,631,890 | 2,068,067 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 46,530 | 469,200 | 1,789,724 | 2,305,454 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 64,350 | 545,896 | 1,976,153 | 2,586,399 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 84,150 | 636,127 | 2,172,536 | 2,892,813 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 113,850 | 739,893 | 2,386,298 | 3,240,041 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21,463 | 21,463 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 27,776 | 27,776 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,351 | 35,351 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 41,664 | 41,664 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 55,552 | 55,552 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 393,738 | 0 | 393,738 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 622,898 | 0 | 622,898 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,354,126 | 0 | 1,354,126 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,833,278 | 0 | 1,833,278 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,500 | 0 | 12,500 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 18,749 | 0 | 18,749 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,250 | 0 | 6,250 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,333 | 0 | 8,333 |
| 741,644 |
| 0 |
| 741,644 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,062,468 | 0 | 1,062,468 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 979,137 | 0 | 979,137 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,145,799 | 0 | 1,145,799 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,354,126 | 0 | 1,354,126 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,250 | 0 | 6,250 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,416 | 0 | 10,416 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 14,583 | 0 | 14,583 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 16,666 | 0 | 16,666 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,500 | 0 | 12,500 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 18,749 | 0 | 18,749 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 310,407 | 0 | 310,407 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 337,490 | 0 | 337,490 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 397,905 | 0 | 397,905 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 468,736 | 0 | 468,736 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 733,311 | 0 | 733,311 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 16,666 | 0 | 16,666 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 19,999 | 0 | 19,999 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 387,488 | 0 | 387,488 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 958,304 | 0 | 958,304 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,593,702 | 0 | 1,593,702 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,273 | 124,996 | 281,768 | 434,037 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 104,164 | 174,800 | 278,964 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 41,665 | 106,623 | 148,288 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,273 | 420,821 | 316,301 | 764,395 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 391,655 | 163,930 | 555,585 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 343,740 | 147,992 | 491,732 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 21,818 | 162,415 | 503,053 | 687,286 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,273 | 236,856 | 712,857 | 976,986 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 34,650 | 401,527 | 1,631,890 | 2,068,067 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 46,530 | 469,200 | 1,789,724 | 2,305,454 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 64,350 | 545,896 | 1,976,153 | 2,586,399 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 84,150 | 636,127 | 2,172,536 | 2,892,813 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 113,850 | 739,893 | 2,386,298 | 3,240,041 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21,463 | 21,463 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 27,776 | 27,776 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,351 | 35,351 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 41,664 | 41,664 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 55,552 | 55,552 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 393,738 | 0 | 393,738 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 622,898 | 0 | 622,898 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,354,126 | 0 | 1,354,126 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,833,278 | 0 | 1,833,278 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,500 | 0 | 12,500 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 18,749 | 0 | 18,749 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,250 | 0 | 6,250 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,333 | 0 | 8,333 |