Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 874,772 | 970,804 | 8,248 | 1,853,824 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 862,896 | 891,640 | 8,248 | 1,762,784 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 892,656 | 891,640 | 8,248 | 1,792,544 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 874,772 | 970,804 | 8,248 | 1,853,824 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 862,896 | 891,640 | 8,248 | 1,762,784 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 892,656 | 891,640 | 8,248 | 1,792,544 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 |
| 831,268 |
| 749,977 |
| 8,248 |
| 1,589,493 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 867,385 | 749,977 | 8,248 | 1,625,610 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 899,656 | 749,977 | 8,248 | 1,657,881 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 835,034 | 666,646 | 8,248 | 1,509,928 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 873,482 | 666,646 | 8,248 | 1,548,376 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 907,834 | 666,646 | 8,248 | 1,582,728 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 835,599 | 937,472 | 8,248 | 1,781,319 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 874,396 | 937,472 | 8,248 | 1,820,116 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 909,061 | 937,472 | 8,248 | 1,854,781 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 3,901,808 | 934,507 | 8,248 | 4,844,563 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 886,341 | 749,977 | 8,248 | 1,644,566 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,351 | 749,977 | 8,248 | 1,673,576 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,562 | 833,308 | 38,459 | 1,762,329 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,710 | 833,308 | 38,459 | 1,791,477 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,562 | 916,639 | 97,287 | 1,904,488 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,710 | 916,639 | 97,287 | 1,933,636 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,562 | 958,304 | 130,039 | 1,978,905 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,710 | 958,304 | 130,039 | 2,008,053 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,047,417 | 347,906 | 0 | 1,395,323 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,080,547 | 347,906 | 0 | 1,428,453 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,110,149 | 347,906 | 0 | 1,458,055 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,012,392 | 310,407 | 0 | 1,322,799 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,046,626 | 310,407 | 0 | 1,357,033 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,077,215 | 310,407 | 0 | 1,387,622 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,121,499 | 464,569 | 8,248 | 1,594,316 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,150,626 | 464,569 | 8,248 | 1,623,443 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,651 | 464,569 | 8,248 | 1,649,468 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,132,129 | 506,235 | 38,459 | 1,676,823 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,532 | 506,235 | 38,459 | 1,706,226 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,187,804 | 506,235 | 38,459 | 1,732,498 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,141,634 | 556,233 | 97,287 | 1,795,154 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,176,918 | 556,233 | 97,287 | 1,830,438 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,208,443 | 556,233 | 97,287 | 1,861,963 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,141,634 | 581,232 | 130,039 | 1,852,905 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,176,918 | 581,232 | 130,039 | 1,888,189 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,208,443 | 581,232 | 130,039 | 1,919,714 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,099,788 | 381,238 | 8,248 | 1,489,274 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,134,574 | 381,238 | 8,248 | 1,524,060 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,165,656 | 381,238 | 8,248 | 1,555,142 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,110,262 | 410,404 | 38,459 | 1,559,125 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,145,380 | 410,404 | 38,459 | 1,594,243 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,758 | 410,404 | 38,459 | 1,625,621 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,110,262 | 449,986 | 97,287 | 1,657,535 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,145,380 | 449,986 | 97,287 | 1,692,653 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,758 | 449,986 | 97,287 | 1,724,031 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,110,262 | 470,819 | 130,039 | 1,711,120 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,145,380 | 470,819 | 130,039 | 1,746,238 |
| 831,268 |
| 749,977 |
| 8,248 |
| 1,589,493 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 867,385 | 749,977 | 8,248 | 1,625,610 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 899,656 | 749,977 | 8,248 | 1,657,881 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 835,034 | 666,646 | 8,248 | 1,509,928 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 873,482 | 666,646 | 8,248 | 1,548,376 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 907,834 | 666,646 | 8,248 | 1,582,728 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 835,599 | 937,472 | 8,248 | 1,781,319 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 874,396 | 937,472 | 8,248 | 1,820,116 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 909,061 | 937,472 | 8,248 | 1,854,781 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 3,901,808 | 934,507 | 8,248 | 4,844,563 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 886,341 | 749,977 | 8,248 | 1,644,566 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,351 | 749,977 | 8,248 | 1,673,576 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,562 | 833,308 | 38,459 | 1,762,329 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,710 | 833,308 | 38,459 | 1,791,477 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,562 | 916,639 | 97,287 | 1,904,488 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,710 | 916,639 | 97,287 | 1,933,636 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,562 | 958,304 | 130,039 | 1,978,905 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,710 | 958,304 | 130,039 | 2,008,053 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,047,417 | 347,906 | 0 | 1,395,323 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,080,547 | 347,906 | 0 | 1,428,453 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,110,149 | 347,906 | 0 | 1,458,055 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,012,392 | 310,407 | 0 | 1,322,799 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,046,626 | 310,407 | 0 | 1,357,033 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,077,215 | 310,407 | 0 | 1,387,622 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,121,499 | 464,569 | 8,248 | 1,594,316 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,150,626 | 464,569 | 8,248 | 1,623,443 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,651 | 464,569 | 8,248 | 1,649,468 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,132,129 | 506,235 | 38,459 | 1,676,823 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,532 | 506,235 | 38,459 | 1,706,226 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,187,804 | 506,235 | 38,459 | 1,732,498 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,141,634 | 556,233 | 97,287 | 1,795,154 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,176,918 | 556,233 | 97,287 | 1,830,438 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,208,443 | 556,233 | 97,287 | 1,861,963 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,141,634 | 581,232 | 130,039 | 1,852,905 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,176,918 | 581,232 | 130,039 | 1,888,189 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,208,443 | 581,232 | 130,039 | 1,919,714 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,099,788 | 381,238 | 8,248 | 1,489,274 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,134,574 | 381,238 | 8,248 | 1,524,060 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,165,656 | 381,238 | 8,248 | 1,555,142 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,110,262 | 410,404 | 38,459 | 1,559,125 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,145,380 | 410,404 | 38,459 | 1,594,243 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,758 | 410,404 | 38,459 | 1,625,621 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,110,262 | 449,986 | 97,287 | 1,657,535 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,145,380 | 449,986 | 97,287 | 1,692,653 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,758 | 449,986 | 97,287 | 1,724,031 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,110,262 | 470,819 | 130,039 | 1,711,120 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,145,380 | 470,819 | 130,039 | 1,746,238 |