Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,758 | 470,819 | 130,039 | 1,777,616 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,060,514 | 341,656 | 8,248 | 1,410,418 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,096,289 | 341,656 | 8,248 | 1,446,193 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,176,758 | 470,819 | 130,039 | 1,777,616 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,060,514 | 341,656 | 8,248 | 1,410,418 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,096,289 | 341,656 | 8,248 | 1,446,193 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,128,254 |
| 341,656 |
| 8,248 |
| 1,478,158 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,070,662 | 374,989 | 38,459 | 1,484,110 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,106,780 | 374,989 | 38,459 | 1,520,228 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,139,050 | 374,989 | 38,459 | 1,552,498 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,070,662 | 412,487 | 97,287 | 1,580,436 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,106,780 | 412,487 | 97,287 | 1,616,554 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,139,050 | 412,487 | 97,287 | 1,648,824 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,070,662 | 431,237 | 130,039 | 1,631,938 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,106,780 | 431,237 | 130,039 | 1,668,056 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,139,050 | 431,237 | 130,039 | 1,700,326 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,065,588 | 749,977 | 8,248 | 1,823,813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,101,534 | 749,977 | 8,248 | 1,859,759 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,133,652 | 749,977 | 8,248 | 1,891,877 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,075,736 | 833,308 | 38,459 | 1,947,503 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,112,025 | 833,308 | 38,459 | 1,983,792 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,144,449 | 833,308 | 38,459 | 2,016,216 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,075,736 | 916,639 | 97,287 | 2,089,662 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,112,025 | 916,639 | 97,287 | 2,125,951 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,144,449 | 916,639 | 97,287 | 2,158,375 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,075,736 | 958,304 | 130,039 | 2,164,079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,112,025 | 958,304 | 130,039 | 2,200,368 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,144,449 | 958,304 | 130,039 | 2,232,792 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 1,114,440 | 895,806 | 0 | 2,010,246 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1,155,218 | 895,806 | 0 | 2,051,024 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,653 | 895,806 | 0 | 2,087,459 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1,128,805 | 729,145 | 0 | 1,857,950 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1,172,322 | 729,145 | 0 | 1,901,467 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,211,204 | 729,145 | 0 | 1,940,349 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,147,458 | 749,977 | 8,248 | 1,905,683 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,540 | 749,977 | 8,248 | 1,936,765 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,152,922 | 833,308 | 38,459 | 2,024,689 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,152 | 833,308 | 38,459 | 2,055,919 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,152,922 | 916,639 | 97,287 | 2,166,848 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,152 | 916,639 | 97,287 | 2,198,078 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,152,922 | 958,304 | 130,039 | 2,241,265 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,152 | 958,304 | 130,039 | 2,272,495 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,205,566 | 362,489 | 0 | 1,568,055 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,240,132 | 362,489 | 0 | 1,602,621 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,016 | 362,489 | 0 | 1,633,505 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,187,385 | 320,824 | 0 | 1,508,209 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,223,607 | 320,824 | 0 | 1,544,431 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,255,971 | 320,824 | 0 | 1,576,795 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,328,452 | 512,484 | 8,019 | 1,848,955 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,358,278 | 512,484 | 8,019 | 1,878,781 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,384,928 | 512,484 | 8,019 | 1,905,431 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,341,044 | 566,649 | 38,229 | 1,945,922 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,371,153 | 566,649 | 38,229 | 1,976,031 |
| m3 |
| 1,128,254 |
| 341,656 |
| 8,248 |
| 1,478,158 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,070,662 | 374,989 | 38,459 | 1,484,110 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,106,780 | 374,989 | 38,459 | 1,520,228 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,139,050 | 374,989 | 38,459 | 1,552,498 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,070,662 | 412,487 | 97,287 | 1,580,436 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,106,780 | 412,487 | 97,287 | 1,616,554 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,139,050 | 412,487 | 97,287 | 1,648,824 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,070,662 | 431,237 | 130,039 | 1,631,938 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,106,780 | 431,237 | 130,039 | 1,668,056 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,139,050 | 431,237 | 130,039 | 1,700,326 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,065,588 | 749,977 | 8,248 | 1,823,813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,101,534 | 749,977 | 8,248 | 1,859,759 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,133,652 | 749,977 | 8,248 | 1,891,877 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,075,736 | 833,308 | 38,459 | 1,947,503 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,112,025 | 833,308 | 38,459 | 1,983,792 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,144,449 | 833,308 | 38,459 | 2,016,216 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,075,736 | 916,639 | 97,287 | 2,089,662 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,112,025 | 916,639 | 97,287 | 2,125,951 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,144,449 | 916,639 | 97,287 | 2,158,375 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,075,736 | 958,304 | 130,039 | 2,164,079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,112,025 | 958,304 | 130,039 | 2,200,368 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,144,449 | 958,304 | 130,039 | 2,232,792 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 1,114,440 | 895,806 | 0 | 2,010,246 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1,155,218 | 895,806 | 0 | 2,051,024 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,653 | 895,806 | 0 | 2,087,459 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1,128,805 | 729,145 | 0 | 1,857,950 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1,172,322 | 729,145 | 0 | 1,901,467 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,211,204 | 729,145 | 0 | 1,940,349 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,147,458 | 749,977 | 8,248 | 1,905,683 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,540 | 749,977 | 8,248 | 1,936,765 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,152,922 | 833,308 | 38,459 | 2,024,689 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,152 | 833,308 | 38,459 | 2,055,919 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,152,922 | 916,639 | 97,287 | 2,166,848 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,152 | 916,639 | 97,287 | 2,198,078 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,152,922 | 958,304 | 130,039 | 2,241,265 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,152 | 958,304 | 130,039 | 2,272,495 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,205,566 | 362,489 | 0 | 1,568,055 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,240,132 | 362,489 | 0 | 1,602,621 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,016 | 362,489 | 0 | 1,633,505 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,187,385 | 320,824 | 0 | 1,508,209 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,223,607 | 320,824 | 0 | 1,544,431 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,255,971 | 320,824 | 0 | 1,576,795 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,328,452 | 512,484 | 8,019 | 1,848,955 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,358,278 | 512,484 | 8,019 | 1,878,781 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,384,928 | 512,484 | 8,019 | 1,905,431 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,341,044 | 566,649 | 38,229 | 1,945,922 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,371,153 | 566,649 | 38,229 | 1,976,031 |