Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646,203 | 82,937 | 69,684 | 798,824 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 831,672 | 82,937 | 69,684 | 984,293 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,772 | 458,694 | 105,328 | 1,250,794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646,203 | 82,937 | 69,684 | 798,824 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 831,672 | 82,937 | 69,684 | 984,293 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,772 | 458,694 | 105,328 | 1,250,794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 742,406 |
| 458,694 |
| 105,328 |
| 1,306,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,059 | 458,694 | 105,328 | 1,317,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,931 | 458,694 | 105,328 | 1,367,953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,499 | 458,694 | 105,328 | 1,552,521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 415,246 | 105,328 | 1,111,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646,488 | 415,246 | 105,328 | 1,167,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 415,246 | 105,328 | 1,177,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708,013 | 415,246 | 105,328 | 1,228,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 415,246 | 105,328 | 1,413,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 373,659 | 99,946 | 1,044,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 373,659 | 99,946 | 1,100,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 373,659 | 99,946 | 1,111,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 373,659 | 99,946 | 1,162,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 373,659 | 99,946 | 1,346,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 336,262 | 99,946 | 994,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 336,262 | 99,946 | 1,050,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 336,262 | 99,946 | 1,060,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,455 | 336,262 | 99,946 | 1,111,663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,023 | 336,262 | 99,946 | 1,296,231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548,574 | 302,589 | 91,872 | 943,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604,209 | 302,589 | 91,872 | 998,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,861 | 302,589 | 91,872 | 1,009,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,734 | 302,589 | 91,872 | 1,060,195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,302 | 302,589 | 91,872 | 1,244,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542,059 | 272,330 | 86,489 | 900,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,693 | 272,330 | 86,489 | 956,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,346 | 272,330 | 86,489 | 967,165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,218 | 272,330 | 86,489 | 1,018,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,787 | 272,330 | 86,489 | 1,202,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,772 | 491,281 | 105,328 | 1,283,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,406 | 491,281 | 105,328 | 1,339,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,059 | 491,281 | 105,328 | 1,349,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,931 | 491,281 | 105,328 | 1,400,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,499 | 491,281 | 105,328 | 1,585,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 443,177 | 105,328 | 1,139,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646,488 | 443,177 | 105,328 | 1,194,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 443,177 | 105,328 | 1,205,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708,013 | 443,177 | 105,328 | 1,256,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 443,177 | 105,328 | 1,441,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 398,797 | 99,946 | 1,070,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 398,797 | 99,946 | 1,125,746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 398,797 | 99,946 | 1,136,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 398,797 | 99,946 | 1,187,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 398,797 | 99,946 | 1,371,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 358,917 | 99,946 | 1,017,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 358,917 | 99,946 | 1,072,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 358,917 | 99,946 | 1,083,446 |
| m3 |
| 742,406 |
| 458,694 |
| 105,328 |
| 1,306,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,059 | 458,694 | 105,328 | 1,317,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,931 | 458,694 | 105,328 | 1,367,953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,499 | 458,694 | 105,328 | 1,552,521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 415,246 | 105,328 | 1,111,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646,488 | 415,246 | 105,328 | 1,167,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 415,246 | 105,328 | 1,177,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708,013 | 415,246 | 105,328 | 1,228,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 415,246 | 105,328 | 1,413,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 373,659 | 99,946 | 1,044,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 373,659 | 99,946 | 1,100,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 373,659 | 99,946 | 1,111,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 373,659 | 99,946 | 1,162,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 373,659 | 99,946 | 1,346,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 336,262 | 99,946 | 994,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 336,262 | 99,946 | 1,050,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 336,262 | 99,946 | 1,060,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,455 | 336,262 | 99,946 | 1,111,663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,023 | 336,262 | 99,946 | 1,296,231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548,574 | 302,589 | 91,872 | 943,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604,209 | 302,589 | 91,872 | 998,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,861 | 302,589 | 91,872 | 1,009,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,734 | 302,589 | 91,872 | 1,060,195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,302 | 302,589 | 91,872 | 1,244,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542,059 | 272,330 | 86,489 | 900,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,693 | 272,330 | 86,489 | 956,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,346 | 272,330 | 86,489 | 967,165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,218 | 272,330 | 86,489 | 1,018,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,787 | 272,330 | 86,489 | 1,202,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,772 | 491,281 | 105,328 | 1,283,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,406 | 491,281 | 105,328 | 1,339,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,059 | 491,281 | 105,328 | 1,349,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,931 | 491,281 | 105,328 | 1,400,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,499 | 491,281 | 105,328 | 1,585,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 443,177 | 105,328 | 1,139,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646,488 | 443,177 | 105,328 | 1,194,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 443,177 | 105,328 | 1,205,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708,013 | 443,177 | 105,328 | 1,256,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 443,177 | 105,328 | 1,441,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 398,797 | 99,946 | 1,070,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 398,797 | 99,946 | 1,125,746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 398,797 | 99,946 | 1,136,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 398,797 | 99,946 | 1,187,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 398,797 | 99,946 | 1,371,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 358,917 | 99,946 | 1,017,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 358,917 | 99,946 | 1,072,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 358,917 | 99,946 | 1,083,446 |