Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 32,031 | 0 | 32,031 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 28,170 | 0 | 28,170 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 18,732 | 0 | 18,732 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 32,031 | 0 | 32,031 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 28,170 | 0 | 28,170 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 18,732 | 0 | 18,732 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên |
| m3 |
| 0 |
| 15,729 |
| 0 |
| 15,729 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 10,582 | 0 | 10,582 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 46,759 | 0 | 46,759 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 31,173 | 0 | 31,173 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 28,170 | 0 | 28,170 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 18,732 | 0 | 18,732 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 2,431 | 21,165 | 23,596 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 1,716 | 14,110 | 15,826 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,297 | 0 | 12,297 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,583 | 0 | 12,583 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,440 | 0 | 12,440 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,583 | 0 | 12,583 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 10,725 | 0 | 10,725 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 10,725 | 0 | 10,725 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 7,865 | 0 | 7,865 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 429 | 0 | 429 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 12,869 | 0 | 12,869 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 8,723 | 0 | 8,723 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 429 | 0 | 429 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 11,440 | 0 | 11,440 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 8,008 | 0 | 8,008 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 715 | 0 | 715 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 8,580 | 0 | 8,580 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 989,358 | 989,358 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 501,201 | 501,201 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 423,171 | 423,171 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 389,766 | 389,766 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 370,216 | 370,216 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 223,610 | 223,610 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,014,604 | 1,014,604 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 513,989 | 513,989 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 433,967 | 433,967 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 399,712 | 399,712 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 379,659 | 379,659 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 229,314 | 229,314 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 997,748 | 997,748 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 505,439 | 505,439 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 426,744 | 426,744 |
| m3 |
| 0 |
| 15,729 |
| 0 |
| 15,729 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 10,582 | 0 | 10,582 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 46,759 | 0 | 46,759 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 31,173 | 0 | 31,173 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 28,170 | 0 | 28,170 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 18,732 | 0 | 18,732 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 2,431 | 21,165 | 23,596 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 1,716 | 14,110 | 15,826 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,297 | 0 | 12,297 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,583 | 0 | 12,583 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,440 | 0 | 12,440 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 12,583 | 0 | 12,583 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 10,725 | 0 | 10,725 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 10,725 | 0 | 10,725 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 7,865 | 0 | 7,865 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 429 | 0 | 429 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 12,869 | 0 | 12,869 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 8,723 | 0 | 8,723 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 429 | 0 | 429 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 11,440 | 0 | 11,440 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,001 | 0 | 1,001 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 8,008 | 0 | 8,008 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 715 | 0 | 715 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 8,580 | 0 | 8,580 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 858 | 0 | 858 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 989,358 | 989,358 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 501,201 | 501,201 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 423,171 | 423,171 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 389,766 | 389,766 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 370,216 | 370,216 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 223,610 | 223,610 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,014,604 | 1,014,604 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 513,989 | 513,989 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 433,967 | 433,967 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 399,712 | 399,712 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 379,659 | 379,659 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 229,314 | 229,314 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 997,748 | 997,748 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 505,439 | 505,439 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 426,744 | 426,744 |