Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 253,984 | 253,984 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 214,439 | 214,439 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 197,514 | 197,514 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 253,984 | 253,984 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 214,439 | 214,439 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 197,514 | 197,514 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) |
| 100tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 187,611 |
| 187,611 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 113,317 | 113,317 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 469,087 | 469,087 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 237,639 | 237,639 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 200,634 | 200,634 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 184,804 | 184,804 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 175,533 | 175,533 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 106,022 | 106,022 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 418,393 | 418,393 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 211,945 | 211,945 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 178,946 | 178,946 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 164,821 | 164,821 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 156,558 | 156,558 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 94,561 | 94,561 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 372,898 | 372,898 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 188,911 | 188,911 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 159,489 | 159,489 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 146,911 | 146,911 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 139,535 | 139,535 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 84,279 | 84,279 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 422,037 | 422,037 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 213,808 | 213,808 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 180,512 | 180,512 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 166,272 | 166,272 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 157,928 | 157,928 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 95,389 | 95,389 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 453,690 | 453,690 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 229,837 | 229,837 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 194,048 | 194,048 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 178,736 | 178,736 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 169,770 | 169,770 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 102,541 | 102,541 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 465,555 | 465,555 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 235,840 | 235,840 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 199,122 | 199,122 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 183,403 | 183,403 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 174,210 | 174,210 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 105,223 | 105,223 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 426,449 | 426,449 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 216,033 | 216,033 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 182,394 | 182,394 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 168,001 | 168,001 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 159,575 | 159,575 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 96,383 | 96,383 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 371,896 | 371,896 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 188,392 | 188,392 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 159,063 | 159,063 |
| 100tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 187,611 |
| 187,611 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 113,317 | 113,317 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 469,087 | 469,087 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 237,639 | 237,639 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 200,634 | 200,634 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 184,804 | 184,804 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 175,533 | 175,533 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 106,022 | 106,022 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 418,393 | 418,393 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 211,945 | 211,945 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 178,946 | 178,946 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 164,821 | 164,821 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 156,558 | 156,558 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 94,561 | 94,561 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 372,898 | 372,898 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 188,911 | 188,911 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 159,489 | 159,489 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 146,911 | 146,911 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 139,535 | 139,535 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 84,279 | 84,279 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 422,037 | 422,037 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 213,808 | 213,808 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 180,512 | 180,512 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 166,272 | 166,272 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 157,928 | 157,928 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 95,389 | 95,389 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 453,690 | 453,690 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 229,837 | 229,837 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 194,048 | 194,048 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 178,736 | 178,736 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 169,770 | 169,770 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 102,541 | 102,541 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 465,555 | 465,555 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 235,840 | 235,840 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 199,122 | 199,122 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 183,403 | 183,403 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 174,210 | 174,210 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 105,223 | 105,223 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 426,449 | 426,449 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 216,033 | 216,033 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 182,394 | 182,394 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 168,001 | 168,001 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 159,575 | 159,575 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 96,383 | 96,383 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 371,896 | 371,896 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 188,392 | 188,392 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 159,063 | 159,063 |