Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 6,436,943 | 6,436,943 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,911,442 | 5,911,442 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,621,558 | 5,621,558 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 6,436,943 | 6,436,943 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,911,442 | 5,911,442 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,621,558 | 5,621,558 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 897,375 |
| 897,375 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 601,515 | 601,515 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 595,504 | 595,504 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,007,238 | 6,007,238 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,162,659 | 5,162,659 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,914,099 | 4,914,099 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,556,937 | 7,556,937 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,761,859 | 6,761,859 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,452,881 | 6,452,881 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,833,971 | 8,833,971 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,037,486 | 8,037,486 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,653,417 | 7,653,417 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 10,138,617 | 10,138,617 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 9,311,039 | 9,311,039 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,853,953 | 8,853,953 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,366 | 1,413,366 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 947,905 | 947,905 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 938,514 | 938,514 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37,073 | 25,607 | 0 | 62,680 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 100,673 | 249,672 | 0 | 350,345 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 63,621 | 73,621 | 0 | 137,242 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 118,177 | 144,041 | 0 | 262,218 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 160,124 | 193,656 | 0 | 353,780 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 43,418 | 46,413 | 0 | 89,831 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 149,482 | 115,233 | 0 | 264,715 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 155,991 | 120,035 | 0 | 276,026 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 167,994 | 129,637 | 0 | 297,631 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 250,214 | 156,314 | 61,041 | 467,569 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 341,819 | 150,302 | 67,256 | 559,377 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 430,426 | 178,859 | 81,511 | 690,796 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 48,840 | 59,217 | 0 | 108,057 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 46,002 | 36,811 | 0 | 82,813 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39,421 | 46,413 | 0 | 85,834 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 27,086 | 28,808 | 0 | 55,894 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 54,208 | 54,710 | 17,620 | 126,538 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | cái | 452,255 | 372,622 | 17,620 | 842,497 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | cái | 346,380 | 368,186 | 17,620 | 732,186 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 262,078 | 219,263 | 18,355 | 499,696 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 337,559 | 230,466 | 18,355 | 586,380 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 183,938 | 200,058 | 18,355 | 402,351 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 107,255 | 148,843 | 18,355 | 274,453 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,250 | 11,173 | 10,581 | 94,004 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74,942 | 10,707 | 10,581 | 96,230 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 14,225 | 0 | 186,775 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 268,975 | 9,707 | 0 | 278,682 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 180,061 | 10,878 | 0 | 190,939 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 1,467,692,955 | 141,027,440 | 0 | 1,608,720,395 |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 897,375 |
| 897,375 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 601,515 | 601,515 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 595,504 | 595,504 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,007,238 | 6,007,238 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,162,659 | 5,162,659 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,914,099 | 4,914,099 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,556,937 | 7,556,937 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,761,859 | 6,761,859 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,452,881 | 6,452,881 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,833,971 | 8,833,971 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,037,486 | 8,037,486 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,653,417 | 7,653,417 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 10,138,617 | 10,138,617 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 9,311,039 | 9,311,039 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,853,953 | 8,853,953 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,366 | 1,413,366 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 947,905 | 947,905 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 938,514 | 938,514 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37,073 | 25,607 | 0 | 62,680 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 100,673 | 249,672 | 0 | 350,345 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 63,621 | 73,621 | 0 | 137,242 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 118,177 | 144,041 | 0 | 262,218 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 160,124 | 193,656 | 0 | 353,780 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 43,418 | 46,413 | 0 | 89,831 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 149,482 | 115,233 | 0 | 264,715 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 155,991 | 120,035 | 0 | 276,026 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 167,994 | 129,637 | 0 | 297,631 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 250,214 | 156,314 | 61,041 | 467,569 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 341,819 | 150,302 | 67,256 | 559,377 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 430,426 | 178,859 | 81,511 | 690,796 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 48,840 | 59,217 | 0 | 108,057 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 46,002 | 36,811 | 0 | 82,813 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39,421 | 46,413 | 0 | 85,834 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 27,086 | 28,808 | 0 | 55,894 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 54,208 | 54,710 | 17,620 | 126,538 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | cái | 452,255 | 372,622 | 17,620 | 842,497 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | cái | 346,380 | 368,186 | 17,620 | 732,186 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 262,078 | 219,263 | 18,355 | 499,696 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 337,559 | 230,466 | 18,355 | 586,380 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 183,938 | 200,058 | 18,355 | 402,351 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 107,255 | 148,843 | 18,355 | 274,453 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,250 | 11,173 | 10,581 | 94,004 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74,942 | 10,707 | 10,581 | 96,230 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 14,225 | 0 | 186,775 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 268,975 | 9,707 | 0 | 278,682 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 180,061 | 10,878 | 0 | 190,939 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 1,467,692,955 | 141,027,440 | 0 | 1,608,720,395 |