Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 1,409,649,180 | 133,109,900 | 0 | 1,542,759,080 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 1,467,692,955 | 145,575,892 | 0 | 1,613,268,847 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 1,409,649,180 | 137,652,900 | 0 | 1,547,302,080 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 1,409,649,180 | 133,109,900 | 0 | 1,542,759,080 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 1,467,692,955 | 145,575,892 | 0 | 1,613,268,847 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 1,409,649,180 | 137,652,900 | 0 | 1,547,302,080 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m |
| 1000m |
| 1,123,777,935 |
| 129,330,124 |
| 0 |
| 1,253,108,059 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 1,091,306,385 | 121,007,348 | 0 | 1,212,313,733 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m | 1000m | 1,189,341,120 | 128,948,512 | 0 | 1,318,289,632 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 1,150,769,220 | 120,026,060 | 0 | 1,270,795,280 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 1,179,773,520 | 128,148,944 | 0 | 1,307,922,464 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 1,140,332,295 | 117,663,700 | 0 | 1,257,995,995 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 1,266,796,470 | 133,891,296 | 0 | 1,400,687,766 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 1,218,646,920 | 125,368,628 | 0 | 1,344,015,548 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m | 1000m | 1,965,688,545 | 93,694,832 | 0 | 2,059,383,377 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 1,855,182,765 | 81,610,452 | 0 | 1,936,793,217 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 1,946,492,040 | 93,458,596 | 0 | 2,039,950,636 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 1,852,268,265 | 80,610,992 | 0 | 1,932,879,257 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 2,053,683,330 | 98,237,832 | 0 | 2,151,921,162 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 1,940,098,230 | 83,391,308 | 0 | 2,023,489,538 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 926,215,035 | 236,508,580 | 0 | 1,162,723,615 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 898,584,570 | 227,985,912 | 0 | 1,126,570,482 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 926,215,035 | 233,728,264 | 0 | 1,159,943,299 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 898,584,570 | 223,751,836 | 0 | 1,122,336,406 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 1,423,810,635 | 119,444,556 | 0 | 1,543,255,191 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 998,010,225 | 104,579,860 | 0 | 1,102,590,085 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 1,039,018,245 | 98,637,616 | 0 | 1,137,655,861 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 1,023,123,165 | 97,656,328 | 0 | 1,120,779,493 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,078,938,855 | 100,618,364 | 0 | 1,179,557,219 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 1,886,353,845 | 74,069,072 | 0 | 1,960,422,917 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 1,852,268,265 | 73,287,674 | 0 | 1,925,555,939 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,940,098,230 | 75,504,660 | 0 | 2,015,602,890 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 898,584,570 | 226,586,668 | 0 | 1,125,171,238 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 898,584,570 | 224,406,028 | 0 | 1,122,990,598 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 1,423,810,635 | 119,444,556 | 0 | 1,543,255,191 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 934,187,700 | 95,075,904 | 0 | 1,029,263,604 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 1,001,335,770 | 90,060,432 | 0 | 1,091,396,202 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 983,948,265 | 93,676,660 | 0 | 1,077,624,925 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,005,317,580 | 92,295,588 | 0 | 1,097,613,168 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 1,794,808,395 | 69,526,072 | 0 | 1,864,334,467 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 1,758,069,615 | 68,326,720 | 0 | 1,826,396,335 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,824,819,705 | 70,307,468 | 0 | 1,895,127,173 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 898,584,570 | 226,586,668 | 0 | 1,125,171,238 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5 m | 1000m | 898,584,570 | 224,406,028 | 0 | 1,122,990,598 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1,310,486,835 | 126,567,980 | 0 | 1,437,054,815 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 1,252,478,235 | 134,490,968 | 0 | 1,386,969,203 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 933,835,950 | 113,883,924 | 0 | 1,047,719,874 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong >500 m | 1000m | 897,846,900 | 105,761,040 | 0 | 1,003,607,940 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 984,068,865 | 118,045,312 | 0 | 1,102,114,177 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 961,844,295 | 108,141,572 | 0 | 1,069,985,867 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 964,289,460 | 116,264,456 | 0 | 1,080,553,916 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 943,708,065 | 105,960,932 | 0 | 1,049,668,997 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1,010,009,925 | 119,626,276 | 0 | 1,129,636,201 |
| 1000m |
| 1,123,777,935 |
| 129,330,124 |
| 0 |
| 1,253,108,059 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 1,091,306,385 | 121,007,348 | 0 | 1,212,313,733 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m | 1000m | 1,189,341,120 | 128,948,512 | 0 | 1,318,289,632 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 1,150,769,220 | 120,026,060 | 0 | 1,270,795,280 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 1,179,773,520 | 128,148,944 | 0 | 1,307,922,464 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 1,140,332,295 | 117,663,700 | 0 | 1,257,995,995 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 1,266,796,470 | 133,891,296 | 0 | 1,400,687,766 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 1,218,646,920 | 125,368,628 | 0 | 1,344,015,548 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m | 1000m | 1,965,688,545 | 93,694,832 | 0 | 2,059,383,377 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 1,855,182,765 | 81,610,452 | 0 | 1,936,793,217 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 1,946,492,040 | 93,458,596 | 0 | 2,039,950,636 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 1,852,268,265 | 80,610,992 | 0 | 1,932,879,257 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 2,053,683,330 | 98,237,832 | 0 | 2,151,921,162 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 1,940,098,230 | 83,391,308 | 0 | 2,023,489,538 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 926,215,035 | 236,508,580 | 0 | 1,162,723,615 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 898,584,570 | 227,985,912 | 0 | 1,126,570,482 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 926,215,035 | 233,728,264 | 0 | 1,159,943,299 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 898,584,570 | 223,751,836 | 0 | 1,122,336,406 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 1,423,810,635 | 119,444,556 | 0 | 1,543,255,191 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 998,010,225 | 104,579,860 | 0 | 1,102,590,085 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 1,039,018,245 | 98,637,616 | 0 | 1,137,655,861 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 1,023,123,165 | 97,656,328 | 0 | 1,120,779,493 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,078,938,855 | 100,618,364 | 0 | 1,179,557,219 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 1,886,353,845 | 74,069,072 | 0 | 1,960,422,917 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 1,852,268,265 | 73,287,674 | 0 | 1,925,555,939 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,940,098,230 | 75,504,660 | 0 | 2,015,602,890 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 898,584,570 | 226,586,668 | 0 | 1,125,171,238 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 898,584,570 | 224,406,028 | 0 | 1,122,990,598 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 1,423,810,635 | 119,444,556 | 0 | 1,543,255,191 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 934,187,700 | 95,075,904 | 0 | 1,029,263,604 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 1,001,335,770 | 90,060,432 | 0 | 1,091,396,202 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 983,948,265 | 93,676,660 | 0 | 1,077,624,925 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,005,317,580 | 92,295,588 | 0 | 1,097,613,168 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 1,794,808,395 | 69,526,072 | 0 | 1,864,334,467 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 1,758,069,615 | 68,326,720 | 0 | 1,826,396,335 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 1,824,819,705 | 70,307,468 | 0 | 1,895,127,173 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 898,584,570 | 226,586,668 | 0 | 1,125,171,238 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5 m | 1000m | 898,584,570 | 224,406,028 | 0 | 1,122,990,598 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1,310,486,835 | 126,567,980 | 0 | 1,437,054,815 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 1,252,478,235 | 134,490,968 | 0 | 1,386,969,203 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 933,835,950 | 113,883,924 | 0 | 1,047,719,874 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong >500 m | 1000m | 897,846,900 | 105,761,040 | 0 | 1,003,607,940 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 984,068,865 | 118,045,312 | 0 | 1,102,114,177 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 961,844,295 | 108,141,572 | 0 | 1,069,985,867 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 964,289,460 | 116,264,456 | 0 | 1,080,553,916 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 943,708,065 | 105,960,932 | 0 | 1,049,668,997 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1,010,009,925 | 119,626,276 | 0 | 1,129,636,201 |