Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684,109 | 366,211 | 90,148 | 1,140,468 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,884 | 366,211 | 90,148 | 1,158,243 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 666,115 | 383,280 | 123,549 | 1,172,944 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684,109 | 366,211 | 90,148 | 1,140,468 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,884 | 366,211 | 90,148 | 1,158,243 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 666,115 | 383,280 | 123,549 | 1,172,944 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 684,109 |
| 383,280 |
| 123,549 |
| 1,190,938 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,884 | 383,280 | 123,549 | 1,208,713 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 538,690 | 271,555 | 5,665 | 815,910 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 551,031 | 271,555 | 5,665 | 828,251 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563,221 | 271,555 | 5,665 | 840,441 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556,528 | 271,555 | 5,665 | 833,748 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 563,148 | 271,555 | 5,665 | 840,368 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,268 | 299,486 | 26,050 | 866,804 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 553,668 | 299,486 | 26,050 | 879,204 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 565,916 | 299,486 | 26,050 | 891,452 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 559,191 | 299,486 | 26,050 | 884,727 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 565,842 | 299,486 | 26,050 | 891,378 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,268 | 328,969 | 92,046 | 962,283 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 553,668 | 328,969 | 92,046 | 974,683 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 565,916 | 328,969 | 92,046 | 986,931 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m,vữa TH mác 50 | m3 | 559,191 | 328,969 | 92,046 | 980,206 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m,vữa TH mác 75 | m3 | 565,842 | 328,969 | 92,046 | 986,857 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,268 | 342,935 | 125,447 | 1,009,650 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 553,668 | 342,935 | 125,447 | 1,022,050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 565,916 | 342,935 | 125,447 | 1,034,298 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 559,191 | 342,935 | 125,447 | 1,027,573 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 565,842 | 342,935 | 125,447 | 1,034,224 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 526,436 | 240,520 | 6,043 | 772,999 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 541,231 | 240,520 | 6,043 | 787,794 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 555,846 | 240,520 | 6,043 | 802,409 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 547,821 | 240,520 | 6,043 | 794,384 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 555,758 | 240,520 | 6,043 | 802,321 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,931 | 256,037 | 26,430 | 811,398 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 543,796 | 256,037 | 26,430 | 826,263 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,480 | 256,037 | 26,430 | 840,947 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 550,418 | 256,037 | 26,430 | 832,885 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 558,391 | 256,037 | 26,430 | 840,858 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,931 | 280,865 | 92,425 | 902,221 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 543,796 | 280,865 | 92,425 | 917,086 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,480 | 280,865 | 92,425 | 931,770 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 550,418 | 280,865 | 92,425 | 923,708 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 558,391 | 280,865 | 92,425 | 931,681 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,931 | 293,279 | 125,826 | 948,036 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 543,796 | 293,279 | 125,826 | 962,901 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,480 | 293,279 | 125,826 | 977,585 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 550,418 | 293,279 | 125,826 | 969,523 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 558,391 | 293,279 | 125,826 | 977,496 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 526,963 | 203,278 | 6,610 | 736,851 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 544,093 | 203,278 | 6,610 | 753,981 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,016 | 203,278 | 6,610 | 770,904 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 551,724 | 203,278 | 6,610 | 761,612 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 560,913 | 203,278 | 6,610 | 770,801 |
| m3 |
| 684,109 |
| 383,280 |
| 123,549 |
| 1,190,938 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,884 | 383,280 | 123,549 | 1,208,713 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 538,690 | 271,555 | 5,665 | 815,910 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 551,031 | 271,555 | 5,665 | 828,251 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563,221 | 271,555 | 5,665 | 840,441 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556,528 | 271,555 | 5,665 | 833,748 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 563,148 | 271,555 | 5,665 | 840,368 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,268 | 299,486 | 26,050 | 866,804 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 553,668 | 299,486 | 26,050 | 879,204 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 565,916 | 299,486 | 26,050 | 891,452 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 559,191 | 299,486 | 26,050 | 884,727 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 565,842 | 299,486 | 26,050 | 891,378 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,268 | 328,969 | 92,046 | 962,283 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 553,668 | 328,969 | 92,046 | 974,683 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 565,916 | 328,969 | 92,046 | 986,931 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m,vữa TH mác 50 | m3 | 559,191 | 328,969 | 92,046 | 980,206 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m,vữa TH mác 75 | m3 | 565,842 | 328,969 | 92,046 | 986,857 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,268 | 342,935 | 125,447 | 1,009,650 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 553,668 | 342,935 | 125,447 | 1,022,050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 565,916 | 342,935 | 125,447 | 1,034,298 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 559,191 | 342,935 | 125,447 | 1,027,573 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 565,842 | 342,935 | 125,447 | 1,034,224 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 526,436 | 240,520 | 6,043 | 772,999 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 541,231 | 240,520 | 6,043 | 787,794 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 555,846 | 240,520 | 6,043 | 802,409 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 547,821 | 240,520 | 6,043 | 794,384 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 555,758 | 240,520 | 6,043 | 802,321 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,931 | 256,037 | 26,430 | 811,398 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 543,796 | 256,037 | 26,430 | 826,263 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,480 | 256,037 | 26,430 | 840,947 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 550,418 | 256,037 | 26,430 | 832,885 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 558,391 | 256,037 | 26,430 | 840,858 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,931 | 280,865 | 92,425 | 902,221 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 543,796 | 280,865 | 92,425 | 917,086 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,480 | 280,865 | 92,425 | 931,770 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 550,418 | 280,865 | 92,425 | 923,708 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 558,391 | 280,865 | 92,425 | 931,681 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528,931 | 293,279 | 125,826 | 948,036 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 543,796 | 293,279 | 125,826 | 962,901 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,480 | 293,279 | 125,826 | 977,585 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 550,418 | 293,279 | 125,826 | 969,523 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 558,391 | 293,279 | 125,826 | 977,496 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 526,963 | 203,278 | 6,610 | 736,851 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 544,093 | 203,278 | 6,610 | 753,981 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,016 | 203,278 | 6,610 | 770,904 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 551,724 | 203,278 | 6,610 | 761,612 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 560,913 | 203,278 | 6,610 | 770,801 |