Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 531,957 | 223,451 | 26,999 | 782,407 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 549,251 | 223,451 | 26,999 | 799,701 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,333 | 223,451 | 26,999 | 816,783 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 531,957 | 223,451 | 26,999 | 782,407 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 549,251 | 223,451 | 26,999 | 799,701 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,333 | 223,451 | 26,999 | 816,783 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 556,954 |
| 223,451 |
| 26,999 |
| 807,404 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566,230 | 223,451 | 26,999 | 816,680 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 531,957 | 223,451 | 92,995 | 848,403 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 549,251 | 223,451 | 92,995 | 865,697 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,333 | 223,451 | 92,995 | 882,779 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556,954 | 223,451 | 92,995 | 873,400 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác75 | m3 | 566,230 | 223,451 | 92,995 | 882,676 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 531,957 | 256,037 | 126,396 | 914,390 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 549,251 | 256,037 | 126,396 | 931,684 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,333 | 256,037 | 126,396 | 948,766 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556,954 | 256,037 | 126,396 | 939,387 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566,230 | 256,037 | 126,396 | 948,663 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,292 | 248,278 | 4,721 | 826,291 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586,467 | 248,278 | 4,721 | 839,466 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 599,481 | 248,278 | 4,721 | 852,480 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 592,335 | 248,278 | 4,721 | 845,334 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 599,403 | 248,278 | 4,721 | 852,402 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578,752 | 262,244 | 18,316 | 859,312 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,053 | 262,244 | 18,316 | 872,613 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605,191 | 262,244 | 18,316 | 885,751 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 597,977 | 262,244 | 18,316 | 878,537 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605,111 | 262,244 | 18,316 | 885,671 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578,752 | 287,072 | 91,097 | 956,921 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,053 | 287,072 | 91,097 | 970,222 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605,191 | 287,072 | 91,097 | 983,360 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 597,977 | 287,072 | 91,097 | 976,146 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605,111 | 287,072 | 91,097 | 983,280 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578,752 | 301,038 | 124,498 | 1,004,288 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,053 | 301,038 | 124,498 | 1,017,589 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605,191 | 301,038 | 124,498 | 1,030,727 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 597,977 | 301,038 | 124,498 | 1,023,513 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605,111 | 301,038 | 124,498 | 1,030,647 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,967 | 214,140 | 4,721 | 774,828 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 569,994 | 214,140 | 4,721 | 788,855 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583,850 | 214,140 | 4,721 | 802,711 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 576,242 | 214,140 | 4,721 | 795,103 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 583,767 | 214,140 | 4,721 | 802,628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 561,262 | 220,347 | 18,316 | 799,925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 575,423 | 220,347 | 18,316 | 814,086 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 589,411 | 220,347 | 18,316 | 828,074 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581,730 | 220,347 | 18,316 | 820,393 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 589,326 | 220,347 | 18,316 | 827,989 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 561,262 | 242,071 | 91,097 | 894,430 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 575,423 | 242,071 | 91,097 | 908,591 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 589,411 | 242,071 | 91,097 | 922,579 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581,730 | 242,071 | 91,097 | 914,898 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 589,326 | 242,071 | 91,097 | 922,494 |
| m3 |
| 556,954 |
| 223,451 |
| 26,999 |
| 807,404 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566,230 | 223,451 | 26,999 | 816,680 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 531,957 | 223,451 | 92,995 | 848,403 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 549,251 | 223,451 | 92,995 | 865,697 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,333 | 223,451 | 92,995 | 882,779 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556,954 | 223,451 | 92,995 | 873,400 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác75 | m3 | 566,230 | 223,451 | 92,995 | 882,676 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 531,957 | 256,037 | 126,396 | 914,390 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 549,251 | 256,037 | 126,396 | 931,684 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,333 | 256,037 | 126,396 | 948,766 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556,954 | 256,037 | 126,396 | 939,387 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566,230 | 256,037 | 126,396 | 948,663 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,292 | 248,278 | 4,721 | 826,291 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586,467 | 248,278 | 4,721 | 839,466 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 599,481 | 248,278 | 4,721 | 852,480 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 592,335 | 248,278 | 4,721 | 845,334 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 599,403 | 248,278 | 4,721 | 852,402 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578,752 | 262,244 | 18,316 | 859,312 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,053 | 262,244 | 18,316 | 872,613 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605,191 | 262,244 | 18,316 | 885,751 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 597,977 | 262,244 | 18,316 | 878,537 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605,111 | 262,244 | 18,316 | 885,671 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578,752 | 287,072 | 91,097 | 956,921 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,053 | 287,072 | 91,097 | 970,222 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605,191 | 287,072 | 91,097 | 983,360 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 597,977 | 287,072 | 91,097 | 976,146 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605,111 | 287,072 | 91,097 | 983,280 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578,752 | 301,038 | 124,498 | 1,004,288 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592,053 | 301,038 | 124,498 | 1,017,589 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605,191 | 301,038 | 124,498 | 1,030,727 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 597,977 | 301,038 | 124,498 | 1,023,513 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605,111 | 301,038 | 124,498 | 1,030,647 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 555,967 | 214,140 | 4,721 | 774,828 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 569,994 | 214,140 | 4,721 | 788,855 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583,850 | 214,140 | 4,721 | 802,711 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 576,242 | 214,140 | 4,721 | 795,103 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 583,767 | 214,140 | 4,721 | 802,628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 561,262 | 220,347 | 18,316 | 799,925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 575,423 | 220,347 | 18,316 | 814,086 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 589,411 | 220,347 | 18,316 | 828,074 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581,730 | 220,347 | 18,316 | 820,393 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 589,326 | 220,347 | 18,316 | 827,989 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 561,262 | 242,071 | 91,097 | 894,430 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 575,423 | 242,071 | 91,097 | 908,591 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 589,411 | 242,071 | 91,097 | 922,579 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581,730 | 242,071 | 91,097 | 914,898 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 589,326 | 242,071 | 91,097 | 922,494 |