Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,086,107 | 166,036 | 89,199 | 1,341,342 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,093,680 | 166,036 | 89,199 | 1,348,915 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,078,440 | 173,795 | 122,600 | 1,374,835 | |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,086,107 | 166,036 | 89,199 | 1,341,342 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,093,680 | 166,036 | 89,199 | 1,348,915 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,078,440 | 173,795 | 122,600 | 1,374,835 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,086,107 |
| 173,795 |
| 122,600 |
| 1,382,502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,093,680 | 173,795 | 122,600 | 1,390,075 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 127,243 | 3,588 | 1,196,761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 127,243 | 3,588 | 1,206,306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 127,243 | 3,588 | 1,215,735 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 130,346 | 17,177 | 1,213,453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 130,346 | 17,177 | 1,222,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 130,346 | 17,177 | 1,232,427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 144,312 | 89,958 | 1,300,200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 144,312 | 89,958 | 1,309,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 144,312 | 89,958 | 1,319,174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 150,519 | 123,359 | 1,339,808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 150,519 | 123,359 | 1,349,353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 150,519 | 123,359 | 1,358,782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 141,208 | 2,833 | 1,201,281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 141,208 | 2,833 | 1,208,948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 141,208 | 2,833 | 1,216,521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 145,864 | 16,418 | 1,219,522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 145,864 | 16,418 | 1,227,189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 145,864 | 16,418 | 1,234,762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 159,829 | 89,199 | 1,306,268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 159,829 | 89,199 | 1,313,935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 159,829 | 89,199 | 1,321,508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 166,036 | 122,600 | 1,345,876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 166,036 | 122,600 | 1,353,543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 166,036 | 122,600 | 1,361,116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 121,036 | 3,210 | 1,184,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 121,036 | 3,210 | 1,193,115 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 121,036 | 3,210 | 1,201,461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 124,139 | 16,797 | 1,201,355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 124,139 | 16,797 | 1,209,805 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 124,139 | 16,797 | 1,218,151 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 136,553 | 89,578 | 1,286,550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 136,553 | 89,578 | 1,295,000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 136,553 | 89,578 | 1,303,346 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 142,760 | 122,979 | 1,326,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 142,760 | 122,979 | 1,334,608 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 142,760 | 122,979 | 1,342,954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,126,670 | 135,001 | 2,833 | 1,264,504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác75 | m3 | 1,134,337 | 135,001 | 2,833 | 1,272,171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,141,910 | 135,001 | 2,833 | 1,279,744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,126,670 | 139,657 | 16,418 | 1,282,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,134,337 | 139,657 | 16,418 | 1,290,412 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,141,910 | 139,657 | 16,418 | 1,297,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,126,670 | 152,071 | 89,199 | 1,367,940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,134,337 | 152,071 | 89,199 | 1,375,607 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,141,910 | 152,071 | 89,199 | 1,383,180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,086,107 |
| 173,795 |
| 122,600 |
| 1,382,502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,093,680 | 173,795 | 122,600 | 1,390,075 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 127,243 | 3,588 | 1,196,761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 127,243 | 3,588 | 1,206,306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 127,243 | 3,588 | 1,215,735 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 130,346 | 17,177 | 1,213,453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 130,346 | 17,177 | 1,222,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 130,346 | 17,177 | 1,232,427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 144,312 | 89,958 | 1,300,200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 144,312 | 89,958 | 1,309,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 144,312 | 89,958 | 1,319,174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,065,930 | 150,519 | 123,359 | 1,339,808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,075,475 | 150,519 | 123,359 | 1,349,353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,084,904 | 150,519 | 123,359 | 1,358,782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 141,208 | 2,833 | 1,201,281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 141,208 | 2,833 | 1,208,948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 141,208 | 2,833 | 1,216,521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 145,864 | 16,418 | 1,219,522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 145,864 | 16,418 | 1,227,189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 145,864 | 16,418 | 1,234,762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 159,829 | 89,199 | 1,306,268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 159,829 | 89,199 | 1,313,935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 159,829 | 89,199 | 1,321,508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,057,240 | 166,036 | 122,600 | 1,345,876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,907 | 166,036 | 122,600 | 1,353,543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,072,480 | 166,036 | 122,600 | 1,361,116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 121,036 | 3,210 | 1,184,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 121,036 | 3,210 | 1,193,115 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 121,036 | 3,210 | 1,201,461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 124,139 | 16,797 | 1,201,355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 124,139 | 16,797 | 1,209,805 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 124,139 | 16,797 | 1,218,151 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 136,553 | 89,578 | 1,286,550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 136,553 | 89,578 | 1,295,000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 136,553 | 89,578 | 1,303,346 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,060,419 | 142,760 | 122,979 | 1,326,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,068,869 | 142,760 | 122,979 | 1,334,608 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,077,215 | 142,760 | 122,979 | 1,342,954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,126,670 | 135,001 | 2,833 | 1,264,504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác75 | m3 | 1,134,337 | 135,001 | 2,833 | 1,272,171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,141,910 | 135,001 | 2,833 | 1,279,744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,126,670 | 139,657 | 16,418 | 1,282,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,134,337 | 139,657 | 16,418 | 1,290,412 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,141,910 | 139,657 | 16,418 | 1,297,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,126,670 | 152,071 | 89,199 | 1,367,940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,134,337 | 152,071 | 89,199 | 1,375,607 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,141,910 | 152,071 | 89,199 | 1,383,180 |