Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,324,344 | 148,967 | 126,206 | 1,599,517 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 139,657 | 2,833 | 1,385,125 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 139,657 | 2,833 | 1,390,914 | |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,324,344 | 148,967 | 126,206 | 1,599,517 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 139,657 | 2,833 | 1,385,125 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 139,657 | 2,833 | 1,390,914 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,254,143 |
| 139,657 |
| 2,833 |
| 1,396,633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 152,071 | 16,418 | 1,411,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 152,071 | 16,418 | 1,416,913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,254,143 | 152,071 | 16,418 | 1,422,632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 167,588 | 89,199 | 1,499,422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 167,588 | 89,199 | 1,505,211 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,254,143 | 167,588 | 89,199 | 1,510,930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 175,347 | 122,600 | 1,540,582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 175,347 | 122,600 | 1,546,371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,254,143 | 175,347 | 122,600 | 1,552,090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 119,484 | 5,099 | 1,282,413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 119,484 | 5,099 | 1,295,635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 119,484 | 5,099 | 1,308,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 122,587 | 18,695 | 1,299,112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 122,587 | 18,695 | 1,312,334 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 122,587 | 18,695 | 1,325,395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 135,001 | 91,476 | 1,384,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 135,001 | 91,476 | 1,397,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 135,001 | 91,476 | 1,410,590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 141,208 | 124,877 | 1,423,915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 141,208 | 124,877 | 1,437,137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 141,208 | 124,877 | 1,450,198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 133,450 | 2,833 | 1,290,620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 133,450 | 2,833 | 1,296,409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 133,450 | 2,833 | 1,302,128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 138,105 | 16,418 | 1,308,860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 138,105 | 16,418 | 1,314,649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 138,105 | 16,418 | 1,320,368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 150,519 | 89,199 | 1,394,055 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 150,519 | 89,199 | 1,399,844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 150,519 | 89,199 | 1,405,563 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 156,726 | 122,600 | 1,433,663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 156,726 | 122,600 | 1,439,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 156,726 | 122,600 | 1,445,171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 114,829 | 4,155 | 1,240,776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 114,829 | 4,155 | 1,251,807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 114,829 | 4,155 | 1,262,704 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 117,932 | 17,746 | 1,257,470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 117,932 | 17,746 | 1,268,501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 117,932 | 17,746 | 1,279,398 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 130,346 | 90,527 | 1,342,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 130,346 | 90,527 | 1,353,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 130,346 | 90,527 | 1,364,593 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 135,001 | 123,928 | 1,380,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 135,001 | 123,928 | 1,391,752 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 135,001 | 123,928 | 1,402,649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 128,794 | 2,833 | 1,156,856 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,254,143 |
| 139,657 |
| 2,833 |
| 1,396,633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 152,071 | 16,418 | 1,411,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 152,071 | 16,418 | 1,416,913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,254,143 | 152,071 | 16,418 | 1,422,632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 167,588 | 89,199 | 1,499,422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 167,588 | 89,199 | 1,505,211 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,254,143 | 167,588 | 89,199 | 1,510,930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,242,635 | 175,347 | 122,600 | 1,540,582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,248,424 | 175,347 | 122,600 | 1,546,371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,254,143 | 175,347 | 122,600 | 1,552,090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 119,484 | 5,099 | 1,282,413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 119,484 | 5,099 | 1,295,635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 119,484 | 5,099 | 1,308,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 122,587 | 18,695 | 1,299,112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 122,587 | 18,695 | 1,312,334 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 122,587 | 18,695 | 1,325,395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 135,001 | 91,476 | 1,384,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 135,001 | 91,476 | 1,397,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 135,001 | 91,476 | 1,410,590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,157,830 | 141,208 | 124,877 | 1,423,915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,171,052 | 141,208 | 124,877 | 1,437,137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,113 | 141,208 | 124,877 | 1,450,198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 133,450 | 2,833 | 1,290,620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 133,450 | 2,833 | 1,296,409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 133,450 | 2,833 | 1,302,128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 138,105 | 16,418 | 1,308,860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 138,105 | 16,418 | 1,314,649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 138,105 | 16,418 | 1,320,368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 150,519 | 89,199 | 1,394,055 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 150,519 | 89,199 | 1,399,844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 150,519 | 89,199 | 1,405,563 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,154,337 | 156,726 | 122,600 | 1,433,663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,160,126 | 156,726 | 122,600 | 1,439,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,165,845 | 156,726 | 122,600 | 1,445,171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 114,829 | 4,155 | 1,240,776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 114,829 | 4,155 | 1,251,807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 114,829 | 4,155 | 1,262,704 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 117,932 | 17,746 | 1,257,470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 117,932 | 17,746 | 1,268,501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 117,932 | 17,746 | 1,279,398 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 130,346 | 90,527 | 1,342,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 130,346 | 90,527 | 1,353,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 130,346 | 90,527 | 1,364,593 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,121,792 | 135,001 | 123,928 | 1,380,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,132,823 | 135,001 | 123,928 | 1,391,752 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,143,720 | 135,001 | 123,928 | 1,402,649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,025,229 | 128,794 | 2,833 | 1,156,856 |