Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 4,575 | 18,360 | 0 | 22,935 | |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 4,575 | 22,440 | 0 | 27,015 | |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 3,892 | 18,360 | 0 | 22,252 | |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,892 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 4,575 | 18,360 | 0 | 22,935 | |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 4,575 | 22,440 | 0 | 27,015 | |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 3,892 | 18,360 | 0 | 22,252 | |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,892 |
| 22,440 |
| 0 |
| 26,332 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 8,110 | 18,360 | 0 | 26,470 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 8,110 | 22,440 | 0 | 30,550 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 7,939 | 18,360 | 0 | 26,299 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,939 | 22,440 | 0 | 30,379 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 7,939 | 18,360 | 0 | 26,299 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,939 | 22,440 | 0 | 30,379 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 7,939 | 18,360 | 0 | 26,299 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,939 | 22,440 | 0 | 30,379 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 5,934 | 16,956 | 0 | 22,890 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | m2 | 5,934 | 20,724 | 0 | 26,658 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 6,125 | 16,956 | 0 | 23,081 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | m2 | 6,125 | 20,724 | 0 | 26,849 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6,666 | 16,956 | 0 | 23,622 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6,666 | 20,724 | 0 | 27,390 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,655 | 16,956 | 0 | 21,611 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,655 | 20,724 | 0 | 25,379 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,103 | 16,956 | 0 | 22,059 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,103 | 20,724 | 0 | 25,827 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,824 | 16,956 | 0 | 24,780 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,824 | 20,724 | 0 | 28,548 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,625 | 16,956 | 0 | 21,581 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,625 | 20,724 | 0 | 25,349 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 5,050 | 7,536 | 0 | 12,586 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 6,565 | 9,608 | 0 | 16,173 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 13,786 | 18,840 | 0 | 32,626 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 18,130 | 24,115 | 0 | 42,245 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 18,786 | 27,883 | 0 | 46,669 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 23,180 | 36,173 | 0 | 59,353 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 12,524 | 21,478 | 0 | 34,002 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 16,160 | 25,246 | 0 | 41,406 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3,900 | 3,203 | 0 | 7,103 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,134 | 9,420 | 0 | 27,554 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,870 | 12,246 | 0 | 37,116 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23,912 | 9,797 | 0 | 33,709 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31,739 | 12,058 | 0 | 43,797 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,457 | 9,420 | 0 | 22,877 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,497 | 12,811 | 0 | 30,308 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,306 | 9,420 | 0 | 22,726 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,093 | 12,811 | 0 | 29,904 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,452 | 9,420 | 0 | 32,872 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,178 | 12,811 | 0 | 47,989 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,266 | 9,420 | 0 | 25,686 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24,368 | 12,811 | 0 | 37,179 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 3,410 | 7,724 | 0 | 11,134 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 4,510 | 11,116 | 0 | 15,626 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 10,995 | 13,000 | 0 | 23,995 |
| 22,440 |
| 0 |
| 26,332 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 8,110 | 18,360 | 0 | 26,470 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 8,110 | 22,440 | 0 | 30,550 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 7,939 | 18,360 | 0 | 26,299 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,939 | 22,440 | 0 | 30,379 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 7,939 | 18,360 | 0 | 26,299 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,939 | 22,440 | 0 | 30,379 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 7,939 | 18,360 | 0 | 26,299 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,939 | 22,440 | 0 | 30,379 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 5,934 | 16,956 | 0 | 22,890 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | m2 | 5,934 | 20,724 | 0 | 26,658 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 6,125 | 16,956 | 0 | 23,081 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | m2 | 6,125 | 20,724 | 0 | 26,849 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6,666 | 16,956 | 0 | 23,622 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6,666 | 20,724 | 0 | 27,390 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,655 | 16,956 | 0 | 21,611 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,655 | 20,724 | 0 | 25,379 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,103 | 16,956 | 0 | 22,059 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,103 | 20,724 | 0 | 25,827 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,824 | 16,956 | 0 | 24,780 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,824 | 20,724 | 0 | 28,548 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,625 | 16,956 | 0 | 21,581 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,625 | 20,724 | 0 | 25,349 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 5,050 | 7,536 | 0 | 12,586 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 6,565 | 9,608 | 0 | 16,173 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 13,786 | 18,840 | 0 | 32,626 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 18,130 | 24,115 | 0 | 42,245 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 18,786 | 27,883 | 0 | 46,669 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 23,180 | 36,173 | 0 | 59,353 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 12,524 | 21,478 | 0 | 34,002 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 16,160 | 25,246 | 0 | 41,406 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3,900 | 3,203 | 0 | 7,103 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,134 | 9,420 | 0 | 27,554 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,870 | 12,246 | 0 | 37,116 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23,912 | 9,797 | 0 | 33,709 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31,739 | 12,058 | 0 | 43,797 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,457 | 9,420 | 0 | 22,877 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,497 | 12,811 | 0 | 30,308 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,306 | 9,420 | 0 | 22,726 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,093 | 12,811 | 0 | 29,904 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,452 | 9,420 | 0 | 32,872 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,178 | 12,811 | 0 | 47,989 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,266 | 9,420 | 0 | 25,686 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24,368 | 12,811 | 0 | 37,179 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 3,410 | 7,724 | 0 | 11,134 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 4,510 | 11,116 | 0 | 15,626 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 10,995 | 13,000 | 0 | 23,995 |