Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 181,703 | 258,673 | 629,723 | 1,070,099 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 181,703 | 258,673 | 891,803 | 1,332,179 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 181,703 | 258,673 | 1,069,013 | 1,509,389 | |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 181,703 | 258,673 | 629,723 | 1,070,099 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 181,703 | 258,673 | 891,803 | 1,332,179 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 181,703 | 258,673 | 1,069,013 | 1,509,389 | |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng |
| 100kg |
| 131,534 |
| 57,839 |
| 102,398 |
| 291,771 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,487,500 | 9,420,000 | 56,048,768 | 78,956,268 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 3,598,004 | 4,216,068 | 2,837,310 | 10,651,382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 2,695,746 | 3,283,380 | 2,573,203 | 8,552,329 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 1,410,935 | 2,817,240 | 2,307,000 | 6,535,175 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 768,726 | 2,234,208 | 2,084,006 | 5,086,940 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 3,458,730 | 2,035,285 | 13,256,262 | 18,750,277 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2,601,090 | 1,887,580 | 12,022,243 | 16,510,913 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1,353,420 | 1,743,642 | 10,819,703 | 13,916,765 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 729,480 | 1,614,023 | 9,736,789 | 12,080,292 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 301,125 | 70,584 | 5,584,660 | 5,956,369 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 220,511 | 70,584 | 5,132,510 | 5,423,605 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 198,659 | 70,584 | 4,619,259 | 4,888,502 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 178,746 | 70,584 | 4,154,889 | 4,404,219 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,735,515 | 2,238,757 | 16,561,670 | 20,535,942 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,566,980 | 1,941,085 | 15,019,146 | 18,527,211 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,410,405 | 1,874,392 | 13,517,546 | 16,802,343 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,269,500 | 1,712,744 | 12,167,051 | 15,149,295 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 3,928,860 | 2,992,546 | 23,336,183 | 30,257,589 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 3,562,380 | 2,732,930 | 21,167,206 | 27,462,516 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 3,205,890 | 2,479,344 | 19,048,596 | 24,733,830 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 2,885,700 | 2,251,380 | 17,144,052 | 22,281,132 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 13,803,225 | 5,887,688 | 37,154,687 | 56,845,600 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 12,519,235 | 5,357,719 | 34,182,312 | 52,059,266 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 11,266,605 | 4,839,996 | 31,430,113 | 47,536,714 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10,141,465 | 4,373,894 | 28,898,090 | 43,413,449 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 83,594 | 239,268 | 524,254 | 847,116 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 136,130 | 519,984 | 757,256 | 1,413,370 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 12,099,546 | 6,055,176 | 1,309,236 | 19,463,958 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 12,099,546 | 6,633,564 | 1,732,870 | 20,465,980 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12,220,541 | 6,999,060 | 2,527,165 | 21,746,766 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 12,220,541 | 6,999,060 | 17,499,270 | 36,718,871 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12,220,541 | 10,597,500 | 2,286,170 | 25,104,211 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12,220,541 | 12,185,712 | 2,540,077 | 26,946,330 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 32,144,136 | 22,984,800 | 7,378,018 | 62,506,954 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 63,428,320 | 24,868,800 | 8,127,067 | 96,424,187 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 99,731 | 141,300 | 22,107 | 263,138 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 99,731 | 141,300 | 22,107 | 263,138 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,358,091 | 715,920 | 1,131,047 | 3,205,058 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 1,810,788 | 791,280 | 1,502,664 | 4,104,732 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 2,716,181 | 923,160 | 2,242,537 | 5,881,878 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 3,621,575 | 1,073,880 | 2,982,410 | 7,677,865 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 4,979,666 | 1,278,294 | 4,090,539 | 10,348,499 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5,259,038 | 5,259,038 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3,982,193 | 3,982,193 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 99,670 | 226,080 | 43,625 | 369,375 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 99,670 | 226,080 | 25,917 | 351,667 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng |
| 100kg |
| 131,534 |
| 57,839 |
| 102,398 |
| 291,771 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,487,500 | 9,420,000 | 56,048,768 | 78,956,268 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 3,598,004 | 4,216,068 | 2,837,310 | 10,651,382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 2,695,746 | 3,283,380 | 2,573,203 | 8,552,329 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 1,410,935 | 2,817,240 | 2,307,000 | 6,535,175 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 768,726 | 2,234,208 | 2,084,006 | 5,086,940 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 3,458,730 | 2,035,285 | 13,256,262 | 18,750,277 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2,601,090 | 1,887,580 | 12,022,243 | 16,510,913 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1,353,420 | 1,743,642 | 10,819,703 | 13,916,765 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 729,480 | 1,614,023 | 9,736,789 | 12,080,292 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 301,125 | 70,584 | 5,584,660 | 5,956,369 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 220,511 | 70,584 | 5,132,510 | 5,423,605 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 198,659 | 70,584 | 4,619,259 | 4,888,502 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 178,746 | 70,584 | 4,154,889 | 4,404,219 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,735,515 | 2,238,757 | 16,561,670 | 20,535,942 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,566,980 | 1,941,085 | 15,019,146 | 18,527,211 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,410,405 | 1,874,392 | 13,517,546 | 16,802,343 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,269,500 | 1,712,744 | 12,167,051 | 15,149,295 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 3,928,860 | 2,992,546 | 23,336,183 | 30,257,589 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 3,562,380 | 2,732,930 | 21,167,206 | 27,462,516 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 3,205,890 | 2,479,344 | 19,048,596 | 24,733,830 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 2,885,700 | 2,251,380 | 17,144,052 | 22,281,132 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 13,803,225 | 5,887,688 | 37,154,687 | 56,845,600 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 12,519,235 | 5,357,719 | 34,182,312 | 52,059,266 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 11,266,605 | 4,839,996 | 31,430,113 | 47,536,714 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10,141,465 | 4,373,894 | 28,898,090 | 43,413,449 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 83,594 | 239,268 | 524,254 | 847,116 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 136,130 | 519,984 | 757,256 | 1,413,370 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 12,099,546 | 6,055,176 | 1,309,236 | 19,463,958 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 12,099,546 | 6,633,564 | 1,732,870 | 20,465,980 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12,220,541 | 6,999,060 | 2,527,165 | 21,746,766 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 12,220,541 | 6,999,060 | 17,499,270 | 36,718,871 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12,220,541 | 10,597,500 | 2,286,170 | 25,104,211 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12,220,541 | 12,185,712 | 2,540,077 | 26,946,330 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 32,144,136 | 22,984,800 | 7,378,018 | 62,506,954 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 63,428,320 | 24,868,800 | 8,127,067 | 96,424,187 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 99,731 | 141,300 | 22,107 | 263,138 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 99,731 | 141,300 | 22,107 | 263,138 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,358,091 | 715,920 | 1,131,047 | 3,205,058 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 1,810,788 | 791,280 | 1,502,664 | 4,104,732 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 2,716,181 | 923,160 | 2,242,537 | 5,881,878 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 3,621,575 | 1,073,880 | 2,982,410 | 7,677,865 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 4,979,666 | 1,278,294 | 4,090,539 | 10,348,499 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5,259,038 | 5,259,038 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3,982,193 | 3,982,193 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 99,670 | 226,080 | 43,625 | 369,375 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 99,670 | 226,080 | 25,917 | 351,667 |