Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,083 | 3,083 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10,542 | 10,542 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5,202 | 5,202 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,083 | 3,083 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10,542 | 10,542 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5,202 | 5,202 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 3,970 |
| 3,970 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,423 | 3,423 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,149 | 3,149 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10,962 | 10,962 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5,228 | 5,228 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4,048 | 4,048 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,542 | 3,542 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,204 | 3,204 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 11,445 | 11,445 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5,432 | 5,432 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4,268 | 4,268 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,686 | 3,686 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,298 | 3,298 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 6,413 | 6,413 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2,993 | 2,993 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2,351 | 2,351 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,924 | 1,924 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,710 | 1,710 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 7,337 | 7,337 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,104 | 3,104 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2,258 | 2,258 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,975 | 1,975 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,693 | 1,693 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,016 | 5,016 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,464 | 2,464 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,936 | 1,936 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,672 | 1,672 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,496 | 1,496 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,137 | 5,137 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,462 | 2,462 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,926 | 1,926 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,712 | 1,712 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,498 | 1,498 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,653 | 4,653 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,138 | 2,138 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,761 | 1,761 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,509 | 1,509 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,383 | 1,383 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,645 | 4,645 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,177 | 2,177 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,742 | 1,742 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,452 | 1,452 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,306 | 1,306 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,223 | 4,223 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,027 | 2,027 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,689 | 1,689 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,351 | 1,351 |
| m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 3,970 |
| 3,970 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,423 | 3,423 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,149 | 3,149 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10,962 | 10,962 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5,228 | 5,228 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4,048 | 4,048 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,542 | 3,542 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,204 | 3,204 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 11,445 | 11,445 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5,432 | 5,432 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4,268 | 4,268 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,686 | 3,686 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,298 | 3,298 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 6,413 | 6,413 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2,993 | 2,993 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2,351 | 2,351 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,924 | 1,924 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,710 | 1,710 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 7,337 | 7,337 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3,104 | 3,104 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2,258 | 2,258 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,975 | 1,975 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1,693 | 1,693 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,016 | 5,016 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,464 | 2,464 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,936 | 1,936 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,672 | 1,672 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,496 | 1,496 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,137 | 5,137 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,462 | 2,462 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,926 | 1,926 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,712 | 1,712 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,498 | 1,498 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,653 | 4,653 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,138 | 2,138 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,761 | 1,761 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,509 | 1,509 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,383 | 1,383 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,645 | 4,645 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,177 | 2,177 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,742 | 1,742 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,452 | 1,452 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,306 | 1,306 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,223 | 4,223 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,027 | 2,027 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,689 | 1,689 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,351 | 1,351 |