Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,509 | 1,509 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,790 | 4,790 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,323 | 2,323 | |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,509 | 1,509 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,790 | 4,790 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,323 | 2,323 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| 1 tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 1,887 |
| 1,887 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,597 | 1,597 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,452 | 1,452 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,392 | 4,392 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,196 | 2,196 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,858 | 1,858 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,520 | 1,520 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,351 | 1,351 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,612 | 4,612 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,306 | 2,306 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,677 | 1,677 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,258 | 1,258 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,565 | 5,565 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,783 | 2,783 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,247 | 2,247 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,926 | 1,926 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,819 | 1,819 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,030 | 5,030 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,515 | 2,515 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,138 | 2,138 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,886 | 1,886 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,761 | 1,761 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,081 | 5,081 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,613 | 2,613 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,177 | 2,177 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,742 | 1,742 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,730 | 4,730 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,534 | 2,534 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,196 | 2,196 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,858 | 1,858 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,689 | 1,689 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,031 | 5,031 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,725 | 2,725 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,306 | 2,306 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,096 | 2,096 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,351 | 5,351 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,676 | 2,676 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,140 | 2,140 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,819 | 1,819 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,712 | 1,712 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,905 | 4,905 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,389 | 2,389 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,012 | 2,012 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,761 | 1,761 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| 1 tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 1,887 |
| 1,887 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,597 | 1,597 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,452 | 1,452 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,392 | 4,392 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,196 | 2,196 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,858 | 1,858 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,520 | 1,520 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,351 | 1,351 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,612 | 4,612 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,306 | 2,306 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,677 | 1,677 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,258 | 1,258 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,565 | 5,565 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,783 | 2,783 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,247 | 2,247 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,926 | 1,926 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,819 | 1,819 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,030 | 5,030 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,515 | 2,515 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,138 | 2,138 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,886 | 1,886 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,761 | 1,761 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,081 | 5,081 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,613 | 2,613 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,177 | 2,177 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,742 | 1,742 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,730 | 4,730 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,534 | 2,534 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,196 | 2,196 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,858 | 1,858 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,689 | 1,689 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,031 | 5,031 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,725 | 2,725 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,306 | 2,306 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,096 | 2,096 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,887 | 1,887 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5,351 | 5,351 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,676 | 2,676 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,140 | 2,140 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,819 | 1,819 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,712 | 1,712 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4,905 | 4,905 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,389 | 2,389 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2,012 | 2,012 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1,761 | 1,761 |