Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 323,101 | 323,101 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 342,268 | 342,268 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 347,744 | 347,744 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 323,101 | 323,101 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 342,268 | 342,268 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 347,744 | 347,744 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 209,123 |
| 209,123 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 229,361 | 229,361 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 244,539 | 244,539 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 301,880 | 301,880 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 205,624 | 205,624 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 240,542 | 240,542 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 263,820 | 263,820 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 312,316 | 312,316 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 151,779 | 151,779 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 179,569 | 179,569 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 196,671 | 196,671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 230,875 | 230,875 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 152,381 | 152,381 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 174,956 | 174,956 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 191,888 | 191,888 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 211,641 | 211,641 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,384,840 | 4,323,780 | 8,061,249 | 19,769,869 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,750,388 | 3,306,420 | 4,906,323 | 13,963,131 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,957,159 | 2,882,520 | 4,033,415 | 11,873,094 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,006,025 | 2,373,840 | 2,578,223 | 8,958,088 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,314,408 | 1,246,266 | 3,652,847 | 8,213,521 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,838,945 | 1,147,356 | 3,289,308 | 7,275,609 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,560,670 | 1,048,446 | 2,544,219 | 6,153,335 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,360,900 | 1,008,882 | 1,496,599 | 4,866,381 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,386,828 | 1,186,920 | 4,413,371 | 9,987,119 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,626,987 | 1,092,720 | 3,782,467 | 8,502,174 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,930,746 | 998,520 | 2,649,548 | 6,578,814 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,465,491 | 960,840 | 1,987,110 | 5,413,441 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,911,844 | 4,804,200 | 8,956,752 | 21,672,796 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,211,953 | 3,673,800 | 5,452,028 | 15,337,781 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,370,300 | 3,202,800 | 4,482,474 | 13,055,574 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,388,295 | 2,637,600 | 2,865,402 | 9,891,297 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,636,779 | 1,495,519 | 4,058,362 | 9,190,660 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,122,776 | 1,376,827 | 3,654,776 | 8,154,379 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,819,938 | 1,258,135 | 2,827,276 | 6,905,349 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,603,474 | 1,153,008 | 1,662,521 | 5,419,003 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,636,940 | 1,424,304 | 4,642,447 | 10,703,691 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,846,945 | 1,311,264 | 3,980,248 | 9,138,457 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,131,410 | 1,198,224 | 2,788,155 | 7,117,789 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,646,507 | 1,153,008 | 2,091,614 | 5,891,129 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,648,536 | 4,563,990 | 8,509,000 | 20,721,526 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,981,170 | 3,490,110 | 5,178,626 | 14,649,906 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,163,536 | 3,042,660 | 4,258,598 | 12,464,794 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,197,160 | 2,505,720 | 2,721,159 | 9,424,039 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,475,844 | 1,370,987 | 3,855,604 | 8,702,435 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,981,054 | 1,262,092 | 3,472,592 | 7,715,738 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,690,577 | 1,153,385 | 2,687,457 | 6,531,419 |
| 0 |
| 0 |
| 209,123 |
| 209,123 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 229,361 | 229,361 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 244,539 | 244,539 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 301,880 | 301,880 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 205,624 | 205,624 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 240,542 | 240,542 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 263,820 | 263,820 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 312,316 | 312,316 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 151,779 | 151,779 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 179,569 | 179,569 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 196,671 | 196,671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 230,875 | 230,875 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 152,381 | 152,381 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 174,956 | 174,956 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 191,888 | 191,888 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 211,641 | 211,641 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,384,840 | 4,323,780 | 8,061,249 | 19,769,869 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,750,388 | 3,306,420 | 4,906,323 | 13,963,131 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,957,159 | 2,882,520 | 4,033,415 | 11,873,094 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,006,025 | 2,373,840 | 2,578,223 | 8,958,088 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,314,408 | 1,246,266 | 3,652,847 | 8,213,521 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,838,945 | 1,147,356 | 3,289,308 | 7,275,609 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,560,670 | 1,048,446 | 2,544,219 | 6,153,335 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,360,900 | 1,008,882 | 1,496,599 | 4,866,381 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,386,828 | 1,186,920 | 4,413,371 | 9,987,119 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,626,987 | 1,092,720 | 3,782,467 | 8,502,174 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,930,746 | 998,520 | 2,649,548 | 6,578,814 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,465,491 | 960,840 | 1,987,110 | 5,413,441 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,911,844 | 4,804,200 | 8,956,752 | 21,672,796 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,211,953 | 3,673,800 | 5,452,028 | 15,337,781 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,370,300 | 3,202,800 | 4,482,474 | 13,055,574 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,388,295 | 2,637,600 | 2,865,402 | 9,891,297 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,636,779 | 1,495,519 | 4,058,362 | 9,190,660 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,122,776 | 1,376,827 | 3,654,776 | 8,154,379 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,819,938 | 1,258,135 | 2,827,276 | 6,905,349 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,603,474 | 1,153,008 | 1,662,521 | 5,419,003 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,636,940 | 1,424,304 | 4,642,447 | 10,703,691 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,846,945 | 1,311,264 | 3,980,248 | 9,138,457 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,131,410 | 1,198,224 | 2,788,155 | 7,117,789 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,646,507 | 1,153,008 | 2,091,614 | 5,891,129 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,648,536 | 4,563,990 | 8,509,000 | 20,721,526 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,981,170 | 3,490,110 | 5,178,626 | 14,649,906 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,163,536 | 3,042,660 | 4,258,598 | 12,464,794 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,197,160 | 2,505,720 | 2,721,159 | 9,424,039 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,475,844 | 1,370,987 | 3,855,604 | 8,702,435 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,981,054 | 1,262,092 | 3,472,592 | 7,715,738 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,690,577 | 1,153,385 | 2,687,457 | 6,531,419 |