Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 887,157 | 887,157 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 959,438 | 959,438 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 936,216 | 936,216 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 887,157 | 887,157 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 959,438 | 959,438 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 936,216 | 936,216 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 |
| 0 |
| 956,980 |
| 956,980 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1,003,455 | 1,003,455 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1,039,761 | 1,039,761 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 733,240 | 733,240 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 790,126 | 790,126 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 834,602 | 834,602 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 870,729 | 870,729 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 774,094 | 774,094 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 777,881 | 777,881 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 575,049 | 575,049 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 620,813 | 620,813 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 605,115 | 605,115 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 629,772 | 629,772 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 505,944 | 505,944 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 523,760 | 523,760 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 406,168 | 406,168 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 451,500 | 451,500 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,748,167 | 1,748,167 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,862,339 | 1,862,339 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,449,213 | 1,449,213 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,365,666 | 1,365,666 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,224,940 | 2,224,940 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,473,418 | 2,473,418 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,291,779 | 2,291,779 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,883,678 | 1,883,678 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,405,521 | 3,405,521 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,520,984 | 3,520,984 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,269,155 | 3,269,155 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,213,321 | 2,213,321 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,206,627 | 1,413,296 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,344,684 | 1,551,353 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,406,167 | 1,612,836 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,217,072 | 1,423,741 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 6,096,760 | 6,303,429 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100v | 0 | 206,669 | 5,483,482 | 5,690,151 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,181,370 | 1,181,370 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,162,613 | 1,162,613 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 3,865,971 | 3,865,971 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 3,479,374 | 3,479,374 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,324,919 | 1,324,919 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,303,707 | 1,303,707 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 4,060,681 | 4,060,681 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 3,654,331 | 3,654,331 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,487,866 | 1,487,866 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,329,104 | 1,329,104 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 4,551,688 | 4,551,688 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 4,097,365 | 4,097,365 |
| 0 |
| 956,980 |
| 956,980 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1,003,455 | 1,003,455 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1,039,761 | 1,039,761 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 733,240 | 733,240 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 790,126 | 790,126 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 834,602 | 834,602 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 870,729 | 870,729 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 774,094 | 774,094 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 777,881 | 777,881 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 575,049 | 575,049 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 620,813 | 620,813 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 605,115 | 605,115 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 629,772 | 629,772 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 505,944 | 505,944 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 523,760 | 523,760 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 406,168 | 406,168 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 451,500 | 451,500 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,748,167 | 1,748,167 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,862,339 | 1,862,339 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,449,213 | 1,449,213 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,365,666 | 1,365,666 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,224,940 | 2,224,940 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,473,418 | 2,473,418 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,291,779 | 2,291,779 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1,883,678 | 1,883,678 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,405,521 | 3,405,521 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,520,984 | 3,520,984 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,269,155 | 3,269,155 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,213,321 | 2,213,321 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,206,627 | 1,413,296 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,344,684 | 1,551,353 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,406,167 | 1,612,836 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 1,217,072 | 1,423,741 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 206,669 | 6,096,760 | 6,303,429 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100v | 0 | 206,669 | 5,483,482 | 5,690,151 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,181,370 | 1,181,370 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,162,613 | 1,162,613 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 3,865,971 | 3,865,971 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 3,479,374 | 3,479,374 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,324,919 | 1,324,919 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,303,707 | 1,303,707 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 4,060,681 | 4,060,681 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 3,654,331 | 3,654,331 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,487,866 | 1,487,866 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,329,104 | 1,329,104 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 4,551,688 | 4,551,688 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 4,097,365 | 4,097,365 |