Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 378,684 | 0 | 378,684 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 342,888 | 0 | 342,888 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 388,104 | 0 | 388,104 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 378,684 | 0 | 378,684 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 342,888 | 0 | 342,888 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 388,104 | 0 | 388,104 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 670,704 |
| 0 |
| 670,704 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 960,840 | 0 | 960,840 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 885,480 | 0 | 885,480 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,036,200 | 0 | 1,036,200 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,224,600 | 0 | 1,224,600 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,652 | 0 | 5,652 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,420 | 0 | 9,420 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13,188 | 0 | 13,188 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15,072 | 0 | 15,072 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,304 | 0 | 11,304 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,956 | 0 | 16,956 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 280,716 | 0 | 280,716 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 305,208 | 0 | 305,208 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 359,844 | 0 | 359,844 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 423,900 | 0 | 423,900 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 663,168 | 0 | 663,168 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15,072 | 0 | 15,072 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18,086 | 0 | 18,086 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 350,424 | 0 | 350,424 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 866,640 | 0 | 866,640 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,441,260 | 0 | 1,441,260 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 113,040 | 264,478 | 407,518 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 94,200 | 164,642 | 258,842 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37,680 | 100,455 | 138,135 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 380,568 | 281,363 | 691,931 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 354,192 | 143,620 | 497,812 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 310,860 | 129,657 | 440,517 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 24,000 | 146,880 | 491,396 | 662,276 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 30,000 | 214,200 | 692,677 | 936,877 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 80,850 | 363,120 | 1,662,299 | 2,106,269 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 108,570 | 424,320 | 1,823,028 | 2,355,918 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 150,150 | 493,680 | 2,012,927 | 2,656,757 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 196,350 | 575,280 | 2,213,005 | 2,984,635 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 265,650 | 669,120 | 2,430,704 | 3,365,474 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23,274 | 23,274 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,120 | 30,120 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 38,334 | 38,334 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,179 | 45,179 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 60,239 | 60,239 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 356,076 | 0 | 356,076 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 563,316 | 0 | 563,316 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,224,600 | 0 | 1,224,600 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,657,920 | 0 | 1,657,920 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,304 | 0 | 11,304 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,956 | 0 | 16,956 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,652 | 0 | 5,652 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,536 | 0 | 7,536 |
| 670,704 |
| 0 |
| 670,704 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 960,840 | 0 | 960,840 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 885,480 | 0 | 885,480 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,036,200 | 0 | 1,036,200 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,224,600 | 0 | 1,224,600 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,652 | 0 | 5,652 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,420 | 0 | 9,420 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13,188 | 0 | 13,188 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15,072 | 0 | 15,072 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,304 | 0 | 11,304 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,956 | 0 | 16,956 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 280,716 | 0 | 280,716 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 305,208 | 0 | 305,208 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 359,844 | 0 | 359,844 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 423,900 | 0 | 423,900 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 663,168 | 0 | 663,168 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15,072 | 0 | 15,072 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18,086 | 0 | 18,086 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 350,424 | 0 | 350,424 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 866,640 | 0 | 866,640 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,441,260 | 0 | 1,441,260 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 113,040 | 264,478 | 407,518 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 94,200 | 164,642 | 258,842 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37,680 | 100,455 | 138,135 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 380,568 | 281,363 | 691,931 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 354,192 | 143,620 | 497,812 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 310,860 | 129,657 | 440,517 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 24,000 | 146,880 | 491,396 | 662,276 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 30,000 | 214,200 | 692,677 | 936,877 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 80,850 | 363,120 | 1,662,299 | 2,106,269 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 108,570 | 424,320 | 1,823,028 | 2,355,918 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 150,150 | 493,680 | 2,012,927 | 2,656,757 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 196,350 | 575,280 | 2,213,005 | 2,984,635 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 265,650 | 669,120 | 2,430,704 | 3,365,474 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23,274 | 23,274 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,120 | 30,120 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 38,334 | 38,334 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,179 | 45,179 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 60,239 | 60,239 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 356,076 | 0 | 356,076 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 563,316 | 0 | 563,316 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,224,600 | 0 | 1,224,600 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,657,920 | 0 | 1,657,920 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,304 | 0 | 11,304 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,956 | 0 | 16,956 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,652 | 0 | 5,652 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,536 | 0 | 7,536 |