Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 79,488 | 0 | 79,488 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 108,864 | 0 | 108,864 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 167,616 | 0 | 167,616 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 79,488 | 0 | 79,488 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 108,864 | 0 | 108,864 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 167,616 | 0 | 167,616 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
| 252,288 |
| 0 |
| 252,288 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 86,400 | 0 | 86,400 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 117,504 | 0 | 117,504 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 176,256 | 0 | 176,256 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 262,656 | 0 | 262,656 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93,312 | 0 | 93,312 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 126,144 | 0 | 126,144 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 188,352 | 0 | 188,352 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 276,480 | 0 | 276,480 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 103,680 | 0 | 103,680 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 138,240 | 0 | 138,240 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 200,448 | 0 | 200,448 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 293,760 | 0 | 293,760 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 131,328 | 0 | 131,328 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 205,632 | 0 | 205,632 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 328,320 | 0 | 328,320 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 535,680 | 0 | 535,680 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 188,352 | 0 | 188,352 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 273,024 | 0 | 273,024 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 404,352 | 0 | 404,352 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 622,080 | 0 | 622,080 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 86,400 | 0 | 86,400 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 133,056 | 0 | 133,056 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 216,000 | 0 | 216,000 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345,600 | 0 | 345,600 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,688 | 0 | 122,688 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179,712 | 0 | 179,712 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 260,928 | 0 | 260,928 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 404,352 | 0 | 404,352 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 105,408 | 0 | 105,408 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157,248 | 0 | 157,248 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 233,280 | 0 | 233,280 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 355,968 | 0 | 355,968 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117,504 | 0 | 117,504 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162,432 | 0 | 162,432 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236,736 | 0 | 236,736 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 359,424 | 0 | 359,424 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 124,416 | 0 | 124,416 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172,800 | 0 | 172,800 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248,832 | 0 | 248,832 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 374,976 | 0 | 374,976 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136,512 | 0 | 136,512 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 188,352 | 0 | 188,352 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 317,952 | 0 | 317,952 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 411,264 | 0 | 411,264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 89,856 | 0 | 89,856 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 120,960 | 0 | 120,960 |
| 252,288 |
| 0 |
| 252,288 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 86,400 | 0 | 86,400 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 117,504 | 0 | 117,504 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 176,256 | 0 | 176,256 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 262,656 | 0 | 262,656 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93,312 | 0 | 93,312 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 126,144 | 0 | 126,144 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 188,352 | 0 | 188,352 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 276,480 | 0 | 276,480 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 103,680 | 0 | 103,680 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 138,240 | 0 | 138,240 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 200,448 | 0 | 200,448 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 293,760 | 0 | 293,760 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 131,328 | 0 | 131,328 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 205,632 | 0 | 205,632 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 328,320 | 0 | 328,320 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 535,680 | 0 | 535,680 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 188,352 | 0 | 188,352 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 273,024 | 0 | 273,024 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 404,352 | 0 | 404,352 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 622,080 | 0 | 622,080 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 86,400 | 0 | 86,400 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 133,056 | 0 | 133,056 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 216,000 | 0 | 216,000 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345,600 | 0 | 345,600 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,688 | 0 | 122,688 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179,712 | 0 | 179,712 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 260,928 | 0 | 260,928 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 404,352 | 0 | 404,352 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 105,408 | 0 | 105,408 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157,248 | 0 | 157,248 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 233,280 | 0 | 233,280 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 355,968 | 0 | 355,968 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117,504 | 0 | 117,504 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162,432 | 0 | 162,432 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236,736 | 0 | 236,736 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 359,424 | 0 | 359,424 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 124,416 | 0 | 124,416 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172,800 | 0 | 172,800 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248,832 | 0 | 248,832 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 374,976 | 0 | 374,976 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136,512 | 0 | 136,512 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 188,352 | 0 | 188,352 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 317,952 | 0 | 317,952 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 411,264 | 0 | 411,264 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 89,856 | 0 | 89,856 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 120,960 | 0 | 120,960 |