Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 459,035 | 1,286,772 | 0 | 1,745,807 | |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 376,966 | 448,392 | 0 | 825,358 | |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 409,682 | 448,392 | 0 | 858,074 | |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 459,035 | 1,286,772 | 0 | 1,745,807 | |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 376,966 | 448,392 | 0 | 825,358 | |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 409,682 | 448,392 | 0 | 858,074 | |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
| 446,225 |
| 448,392 |
| 0 |
| 894,617 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 389,591 | 764,904 | 0 | 1,154,495 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 423,403 | 764,904 | 0 | 1,188,307 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 461,170 | 764,904 | 0 | 1,226,074 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 384,054 | 661,284 | 0 | 1,045,338 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 417,084 | 661,284 | 0 | 1,078,368 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 453,976 | 661,284 | 0 | 1,115,260 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,975 | 781,860 | 0 | 1,176,835 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 428,944 | 781,860 | 0 | 1,210,804 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 466,886 | 781,860 | 0 | 1,248,746 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,033 | 661,284 | 10,558 | 1,035,875 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 395,340 | 661,284 | 10,558 | 1,067,182 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 430,309 | 661,284 | 10,558 | 1,102,151 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,975 | 778,092 | 10,558 | 1,183,625 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 428,944 | 778,092 | 10,558 | 1,217,594 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 466,886 | 778,092 | 10,558 | 1,255,536 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 391,872 | 0 | 752,605 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 391,872 | 0 | 783,912 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 391,872 | 0 | 818,881 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 412,596 | 0 | 773,329 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 412,596 | 0 | 804,636 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 412,596 | 0 | 839,605 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 373,133 | 455,928 | 0 | 829,061 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 405,224 | 455,928 | 0 | 861,152 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 441,067 | 455,928 | 0 | 896,995 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 210,383 | 226,080 | 0 | 436,463 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 210,383 | 263,760 | 0 | 474,143 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 219,857 | 373,032 | 0 | 592,889 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 234,494 | 292,020 | 0 | 526,514 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 239,490 | 292,020 | 0 | 531,510 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 245,073 | 292,020 | 0 | 537,093 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 234,494 | 329,700 | 0 | 564,194 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 239,490 | 329,700 | 0 | 569,190 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 245,073 | 329,700 | 0 | 574,773 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 243,739 | 378,684 | 0 | 622,423 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 248,860 | 378,684 | 0 | 627,544 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 254,583 | 378,684 | 0 | 633,267 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 384,180 | 580,272 | 0 | 964,452 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 417,523 | 580,272 | 0 | 997,795 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 454,765 | 580,272 | 0 | 1,035,037 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 384,180 | 670,704 | 0 | 1,054,884 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 417,523 | 670,704 | 0 | 1,088,227 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 454,765 | 670,704 | 0 | 1,125,469 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 384,054 | 778,092 | 0 | 1,162,146 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 417,084 | 778,092 | 0 | 1,195,176 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 453,976 | 778,092 | 0 | 1,232,068 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,738 | 1,049,388 | 0 | 1,444,126 |
| 446,225 |
| 448,392 |
| 0 |
| 894,617 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 389,591 | 764,904 | 0 | 1,154,495 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 423,403 | 764,904 | 0 | 1,188,307 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 461,170 | 764,904 | 0 | 1,226,074 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 384,054 | 661,284 | 0 | 1,045,338 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 417,084 | 661,284 | 0 | 1,078,368 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 453,976 | 661,284 | 0 | 1,115,260 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,975 | 781,860 | 0 | 1,176,835 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 428,944 | 781,860 | 0 | 1,210,804 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 466,886 | 781,860 | 0 | 1,248,746 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,033 | 661,284 | 10,558 | 1,035,875 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 395,340 | 661,284 | 10,558 | 1,067,182 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 430,309 | 661,284 | 10,558 | 1,102,151 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,975 | 778,092 | 10,558 | 1,183,625 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 428,944 | 778,092 | 10,558 | 1,217,594 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 466,886 | 778,092 | 10,558 | 1,255,536 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 391,872 | 0 | 752,605 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 391,872 | 0 | 783,912 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 391,872 | 0 | 818,881 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 412,596 | 0 | 773,329 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 412,596 | 0 | 804,636 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 412,596 | 0 | 839,605 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 373,133 | 455,928 | 0 | 829,061 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 405,224 | 455,928 | 0 | 861,152 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 441,067 | 455,928 | 0 | 896,995 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 210,383 | 226,080 | 0 | 436,463 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 210,383 | 263,760 | 0 | 474,143 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 219,857 | 373,032 | 0 | 592,889 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 234,494 | 292,020 | 0 | 526,514 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 239,490 | 292,020 | 0 | 531,510 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 245,073 | 292,020 | 0 | 537,093 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 234,494 | 329,700 | 0 | 564,194 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 239,490 | 329,700 | 0 | 569,190 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 245,073 | 329,700 | 0 | 574,773 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 243,739 | 378,684 | 0 | 622,423 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 248,860 | 378,684 | 0 | 627,544 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 254,583 | 378,684 | 0 | 633,267 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 384,180 | 580,272 | 0 | 964,452 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 417,523 | 580,272 | 0 | 997,795 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 454,765 | 580,272 | 0 | 1,035,037 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 384,180 | 670,704 | 0 | 1,054,884 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 417,523 | 670,704 | 0 | 1,088,227 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 454,765 | 670,704 | 0 | 1,125,469 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 384,054 | 778,092 | 0 | 1,162,146 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 417,084 | 778,092 | 0 | 1,195,176 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 453,976 | 778,092 | 0 | 1,232,068 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,738 | 1,049,388 | 0 | 1,444,126 |