Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 553,325 | 756,160 | 72,712 | 1,382,197 | |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 8,000 | 173,376 | 94,380 | 275,756 | |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 8,800 | 238,392 | 132,040 | 379,232 | |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 9,750 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 553,325 | 756,160 | 72,712 | 1,382,197 | |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 8,000 | 173,376 | 94,380 | 275,756 | |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 8,800 | 238,392 | 132,040 | 379,232 | |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 9,750 |
| 308,224 |
| 170,164 |
| 488,138 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 10,550 | 375,648 | 207,823 | 594,021 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 463,505 | 1,623,520 | 0 | 2,087,025 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 463,505 | 1,690,240 | 0 | 2,153,745 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 463,505 | 1,739,168 | 0 | 2,202,673 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 162,250 | 333,600 | 0 | 495,850 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 359,844 | 0 | 720,577 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 359,844 | 0 | 751,884 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 359,844 | 0 | 786,853 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 346,656 | 0 | 707,389 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 346,656 | 0 | 738,696 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 346,656 | 0 | 773,665 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 406,944 | 0 | 767,677 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 406,944 | 0 | 798,984 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 406,944 | 0 | 833,953 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,395 | 471,000 | 0 | 862,395 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 425,364 | 471,000 | 0 | 896,364 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 463,305 | 471,000 | 0 | 934,305 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 391,872 | 0 | 752,605 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 391,872 | 0 | 783,912 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 391,872 | 0 | 818,881 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 387,788 | 446,508 | 0 | 834,296 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 421,443 | 446,508 | 0 | 867,951 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 459,035 | 446,508 | 0 | 905,543 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 442,740 | 0 | 803,473 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 442,740 | 0 | 834,780 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 442,740 | 0 | 869,749 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,395 | 521,868 | 0 | 913,263 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 425,364 | 521,868 | 0 | 947,232 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 463,305 | 521,868 | 0 | 985,173 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 423,900 | 0 | 784,633 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 423,900 | 0 | 815,940 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 423,900 | 0 | 850,909 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 387,788 | 478,536 | 0 | 866,324 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,443 | 478,536 | 0 | 899,979 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 459,035 | 478,536 | 0 | 937,571 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 465,348 | 0 | 826,081 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 465,348 | 0 | 857,388 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 465,348 | 0 | 892,357 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,395 | 947,652 | 0 | 1,339,047 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 425,364 | 947,652 | 0 | 1,373,016 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 463,305 | 947,652 | 0 | 1,410,957 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 384,180 | 749,832 | 0 | 1,134,012 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 417,523 | 749,832 | 0 | 1,167,355 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 454,765 | 749,832 | 0 | 1,204,597 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 387,788 | 1,286,772 | 0 | 1,674,560 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,443 | 1,286,772 | 0 | 1,708,215 |
| 308,224 |
| 170,164 |
| 488,138 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 10,550 | 375,648 | 207,823 | 594,021 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 463,505 | 1,623,520 | 0 | 2,087,025 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 463,505 | 1,690,240 | 0 | 2,153,745 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 463,505 | 1,739,168 | 0 | 2,202,673 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 162,250 | 333,600 | 0 | 495,850 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 359,844 | 0 | 720,577 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 359,844 | 0 | 751,884 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 359,844 | 0 | 786,853 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 346,656 | 0 | 707,389 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 346,656 | 0 | 738,696 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 346,656 | 0 | 773,665 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 406,944 | 0 | 767,677 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 406,944 | 0 | 798,984 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 406,944 | 0 | 833,953 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,395 | 471,000 | 0 | 862,395 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 425,364 | 471,000 | 0 | 896,364 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 463,305 | 471,000 | 0 | 934,305 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 391,872 | 0 | 752,605 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 391,872 | 0 | 783,912 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 391,872 | 0 | 818,881 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 387,788 | 446,508 | 0 | 834,296 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 421,443 | 446,508 | 0 | 867,951 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 459,035 | 446,508 | 0 | 905,543 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 442,740 | 0 | 803,473 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 442,740 | 0 | 834,780 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 442,740 | 0 | 869,749 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,395 | 521,868 | 0 | 913,263 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 425,364 | 521,868 | 0 | 947,232 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 463,305 | 521,868 | 0 | 985,173 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 423,900 | 0 | 784,633 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 423,900 | 0 | 815,940 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 423,900 | 0 | 850,909 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 387,788 | 478,536 | 0 | 866,324 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,443 | 478,536 | 0 | 899,979 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 459,035 | 478,536 | 0 | 937,571 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 360,733 | 465,348 | 0 | 826,081 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 392,040 | 465,348 | 0 | 857,388 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 427,009 | 465,348 | 0 | 892,357 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,395 | 947,652 | 0 | 1,339,047 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 425,364 | 947,652 | 0 | 1,373,016 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 463,305 | 947,652 | 0 | 1,410,957 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 384,180 | 749,832 | 0 | 1,134,012 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 417,523 | 749,832 | 0 | 1,167,355 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 454,765 | 749,832 | 0 | 1,204,597 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 387,788 | 1,286,772 | 0 | 1,674,560 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,443 | 1,286,772 | 0 | 1,708,215 |