Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 19,148,601 | 7,784,000 | 1,998,717 | 28,931,318 | |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 19,013,047 | 7,116,800 | 1,962,211 | 28,092,058 | |
| Lắp dựng cột thép | tấn | 484,155 | 1,829,741 | 1,428,033 | 3,741,929 | |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 518,175 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 19,148,601 | 7,784,000 | 1,998,717 | 28,931,318 | |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 19,013,047 | 7,116,800 | 1,962,211 | 28,092,058 | |
| Lắp dựng cột thép | tấn | 484,155 | 1,829,741 | 1,428,033 | 3,741,929 | |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 518,175 |
| 979,680 |
| 1,220,450 |
| 2,718,305 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 533,951 | 1,130,400 | 1,562,164 | 3,226,515 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 455,569 | 514,332 | 1,233,958 | 2,203,859 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 654,019 | 4,065,672 | 3,386,162 | 8,105,853 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1,282,969 | 450,276 | 1,546,644 | 3,279,889 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 626,710 | 1,533,328 | 1,148,318 | 3,308,356 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 484,785 | 1,642,228 | 1,091,878 | 3,218,891 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 333,900 | 2,355,264 | 1,694,289 | 4,383,453 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 419,370 | 3,691,840 | 1,407,188 | 5,518,398 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 426,169 | 4,648,160 | 1,876,840 | 6,951,169 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 115,896 | 1,413,000 | 162,407 | 1,691,303 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 9,874 | 95,880 | 31,269 | 137,023 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5,474 | 61,200 | 0 | 66,674 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5,336 | 81,600 | 31,269 | 118,205 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5,562 | 81,600 | 31,269 | 118,431 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5,118 | 40,800 | 0 | 45,918 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5,284 | 40,800 | 0 | 46,084 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 918 | 102,000 | 0 | 102,918 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1,084 | 61,200 | 0 | 62,284 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 383,906 | 1,938,000 | 1,401,801 | 3,723,707 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 512,531 | 2,346,000 | 1,999,061 | 4,857,592 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 70,604 | 42,256 | 5,703 | 118,563 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 105,229 | 46,704 | 6,844 | 158,777 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 138,347 | 57,824 | 8,212 | 204,383 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 543,290 | 3,406,800 | 529,690 | 4,479,780 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 466,063 | 2,896,800 | 478,097 | 3,840,960 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 386,760 | 2,550,000 | 429,943 | 3,366,703 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 346,467 | 1,876,800 | 378,350 | 2,601,617 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 289,190 | 1,693,200 | 316,438 | 2,298,828 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 594,267 | 3,456,096 | 2,664,087 | 6,714,450 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 572,115 | 3,282,624 | 2,545,256 | 6,399,995 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 620,340 | 2,980,160 | 2,721,474 | 6,321,974 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 679,623 | 3,892,000 | 3,535,550 | 8,107,173 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 806,915 | 4,336,800 | 3,749,202 | 8,892,917 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 926,153 | 5,004,000 | 4,352,857 | 10,283,010 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 627,352 | 3,753,600 | 3,025,396 | 7,406,348 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 678,590 | 3,366,000 | 2,450,052 | 6,494,642 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 882,355 | 4,998,000 | 3,810,927 | 9,691,282 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 728,289 | 4,610,400 | 3,343,358 | 8,682,047 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 439,450 | 3,100,800 | 981,688 | 4,521,938 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 625,350 | 3,155,880 | 1,567,499 | 5,348,729 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 467,445 | 3,651,600 | 1,164,728 | 5,283,773 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 674,520 | 3,712,800 | 1,805,780 | 6,193,100 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 599,057 | 3,892,000 | 1,998,068 | 6,489,125 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 613,296 | 3,407,168 | 1,799,854 | 5,820,318 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 537,461 | 3,202,560 | 1,587,829 | 5,327,850 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 664,765 | 2,782,224 | 2,191,858 | 5,638,847 |
| 979,680 |
| 1,220,450 |
| 2,718,305 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 533,951 | 1,130,400 | 1,562,164 | 3,226,515 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 455,569 | 514,332 | 1,233,958 | 2,203,859 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 654,019 | 4,065,672 | 3,386,162 | 8,105,853 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1,282,969 | 450,276 | 1,546,644 | 3,279,889 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 626,710 | 1,533,328 | 1,148,318 | 3,308,356 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 484,785 | 1,642,228 | 1,091,878 | 3,218,891 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 333,900 | 2,355,264 | 1,694,289 | 4,383,453 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 419,370 | 3,691,840 | 1,407,188 | 5,518,398 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 426,169 | 4,648,160 | 1,876,840 | 6,951,169 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 115,896 | 1,413,000 | 162,407 | 1,691,303 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 9,874 | 95,880 | 31,269 | 137,023 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5,474 | 61,200 | 0 | 66,674 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5,336 | 81,600 | 31,269 | 118,205 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5,562 | 81,600 | 31,269 | 118,431 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5,118 | 40,800 | 0 | 45,918 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5,284 | 40,800 | 0 | 46,084 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 918 | 102,000 | 0 | 102,918 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1,084 | 61,200 | 0 | 62,284 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 383,906 | 1,938,000 | 1,401,801 | 3,723,707 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 512,531 | 2,346,000 | 1,999,061 | 4,857,592 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 70,604 | 42,256 | 5,703 | 118,563 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 105,229 | 46,704 | 6,844 | 158,777 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 138,347 | 57,824 | 8,212 | 204,383 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 543,290 | 3,406,800 | 529,690 | 4,479,780 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 466,063 | 2,896,800 | 478,097 | 3,840,960 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 386,760 | 2,550,000 | 429,943 | 3,366,703 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 346,467 | 1,876,800 | 378,350 | 2,601,617 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 289,190 | 1,693,200 | 316,438 | 2,298,828 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 594,267 | 3,456,096 | 2,664,087 | 6,714,450 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 572,115 | 3,282,624 | 2,545,256 | 6,399,995 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 620,340 | 2,980,160 | 2,721,474 | 6,321,974 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 679,623 | 3,892,000 | 3,535,550 | 8,107,173 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 806,915 | 4,336,800 | 3,749,202 | 8,892,917 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 926,153 | 5,004,000 | 4,352,857 | 10,283,010 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 627,352 | 3,753,600 | 3,025,396 | 7,406,348 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 678,590 | 3,366,000 | 2,450,052 | 6,494,642 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 882,355 | 4,998,000 | 3,810,927 | 9,691,282 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 728,289 | 4,610,400 | 3,343,358 | 8,682,047 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 439,450 | 3,100,800 | 981,688 | 4,521,938 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 625,350 | 3,155,880 | 1,567,499 | 5,348,729 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 467,445 | 3,651,600 | 1,164,728 | 5,283,773 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 674,520 | 3,712,800 | 1,805,780 | 6,193,100 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 599,057 | 3,892,000 | 1,998,068 | 6,489,125 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 613,296 | 3,407,168 | 1,799,854 | 5,820,318 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 537,461 | 3,202,560 | 1,587,829 | 5,327,850 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 664,765 | 2,782,224 | 2,191,858 | 5,638,847 |